Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 50 | 11-17 | 0 | $ 716,504 |
| Đôi nam | - | 0-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 22-37 | 0 | $ 2,192,250 |
| Đôi nam | - | 0-4 | 0 |
Giao bóng
- Aces 454
- Số lần đối mặt với Break Points 389
- Lỗi kép 185
- Số lần cứu Break Points 61%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 728
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 74%
- Thắng Games Giao Bóng 79%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
- Số lần games trả giao bóng 716
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 16%
- Cơ hội giành Break Points 316
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
- Số lần tận dụng Break point 37%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Harri Heliovaara Henry Patten |
2-0 (7-5,6-2) | Terence Atmane Luca Sanchez |
L | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Frances Tiafoe |
3-1 (78-66,6-1,4-6,6-4) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đôi-Eastbourne (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Rajeev Ram Joe Salisbury |
2-0 (6-1,6-3) | Terence Atmane Luca Sanchez |
L | ||
| ATP-Đơn -Eastbourne (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Gabriel Diallo |
2-1 (67-79,6-4,7-5) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Halle (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
0-2 (4-6,4-6) | Daniil Medvedev |
L | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-1 (6-3,3-6,77-62) | Martin Landaluce |
W | ||
| ATP-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Nuno Borges |
2-0 (6-4,6-4) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Thanasi Kokkinakis |
3-2 (65-77,6-2,4-6,6-3,7-5) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đôi-Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Guido Andreozzi Manuel Guinard |
2-1 (3-6,6-0,10-8) | Terence Atmane Tomas Martin Etcheverry |
L | ||
| ATP-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
0-2 (2-6,64-77) | Tomas Martin Etcheverry |
L | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Flavio Cobolli |
2-0 (77-61,6-3) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 1 | Zizou Bergs |
0-2 (3-6,4-6) | Terence Atmane |
W | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ugo Humbert |
0-2 (63-77,65-77) | Terence Atmane |
W | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-4,7-5) | Miomir Kecmanovic |
W | ||
| ATP-Đơn -Barcelona (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Arthur Fils |
2-1 (4-6,6-4,79-67) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Tomas Martin Etcheverry |
2-1 (3-6,6-3,6-2) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-1,6-4) | Ethan Quinn |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Terence Atmane |
1-2 (4-6,6-1,4-6) | Frances Tiafoe |
L | ||
| Vòng 3 | Felix Auger-Aliassime |
1-2 (3-6,6-1,3-6) | Terence Atmane |
W | ||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
2-0 (77-64,6-3) | Arthur Rinderknech |
W | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-4,6-2) | Daniel Altmaier |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
1-2 (4-6,7-5,4-6) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đơn -Acapulco (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Miomir Kecmanovic |
2-0 (6-3,6-3) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
2-1 (6-2,4-6,6-1) | Rafael Jodar |
W | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-3,6-3) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| ATP-Đơn -Delray Beach (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
0-2 (5-7,4-6) | Flavio Cobolli |
L | ||
| Vòng 1 | Patrick Kypson |
1-2 (3-6,6-2,4-6) | Terence Atmane |
W | ||
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
1-2 (6-4,2-6,2-6) | Frances Tiafoe |
L | ||
| ATP-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Petr Nouza Patrik Rikl |
2-1 (67-79,77-62,6-2) | Terence Atmane Alexandre Muller |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-3 (4-6,6-3,77-64,1-6,1-6) | Francesco Maestrelli |
L | ||
| ATP-Đơn -Adelaide (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ugo Humbert |
2-0 (6-3,77-63) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Metz (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
0-2 (4-6,1-6) | Hugo Gaston |
L | ||
| ATP-Đơn -Paris (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Aleksandar Vukic |
2-1 (6-4,2-6,6-4) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Camilo Ugo Carabelli |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jannik Sinner |
2-1 (6-4,5-7,6-0) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-4,6-2) | Zhizhen Zhang |
W | ||
| ATP-Đơn -Chengdu (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
0-2 (4-6,3-6) | Dino Prizmic |
L | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Jannik Sinner |
2-0 (77-64,6-2) | Terence Atmane |
L | ||
| Tứ kết | Terence Atmane |
2-0 (6-2,6-3) | Holger Vitus Nodskov Rune |
W | ||
| Vòng 4 | Taylor Harry Fritz |
1-2 (6-3,5-7,3-6) | Terence Atmane |
W | ||
| Vòng 3 | Joao Fonseca |
0-2 (3-6,4-6) | Terence Atmane |
W | ||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
2-1 (6-4,3-6,77-65) | Flavio Cobolli |
W | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-2,6-2) | Yoshihito Nishioka |
W | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Emilio Nava |
2-0 (6-2,7-5) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Umag (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Pablo Llamas Ruiz |
2-0 (6-3,6-3) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 1 | Dusan Lajovic |
0-2 (3-6,4-6) | Terence Atmane |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok