Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 52 | 10-11 | 0 | $ 533,263 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 21-31 | 0 | $ 2,001,068 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 391
- Số lần đối mặt với Break Points 336
- Lỗi kép 169
- Số lần cứu Break Points 60%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 622
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 74%
- Thắng Games Giao Bóng 79%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 608
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 282
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 39%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Thanasi Kokkinakis |
3-2 (65-77,6-2,4-6,6-3,7-5) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đôi-Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Guido Andreozzi Manuel Guinard |
2-1 (3-6,6-0,10-8) | Terence Atmane Tomas Martin Etcheverry |
L | ||
| ATP-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
0-2 (2-6,64-77) | Tomas Martin Etcheverry |
L | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Flavio Cobolli |
2-0 (77-61,6-3) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 1 | Zizou Bergs |
0-2 (3-6,4-6) | Terence Atmane |
W | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ugo Humbert |
0-2 (63-77,65-77) | Terence Atmane |
W | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-4,7-5) | Miomir Kecmanovic |
W | ||
| ATP-Đơn -Barcelona (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Arthur Fils |
2-1 (4-6,6-4,79-67) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Tomas Martin Etcheverry |
2-1 (3-6,6-3,6-2) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-1,6-4) | Ethan Quinn |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Terence Atmane |
1-2 (4-6,6-1,4-6) | Frances Tiafoe |
L | ||
| Vòng 3 | Felix Auger-Aliassime |
1-2 (3-6,6-1,3-6) | Terence Atmane |
W | ||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
2-0 (77-64,6-3) | Arthur Rinderknech |
W | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-4,6-2) | Daniel Altmaier |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
1-2 (4-6,7-5,4-6) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đơn -Acapulco (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Miomir Kecmanovic |
2-0 (6-3,6-3) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
2-1 (6-2,4-6,6-1) | Rafael Jodar |
W | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-3,6-3) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| ATP-Đơn -Delray Beach (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
0-2 (5-7,4-6) | Flavio Cobolli |
L | ||
| Vòng 1 | Patrick Kypson |
1-2 (3-6,6-2,4-6) | Terence Atmane |
W | ||
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
1-2 (6-4,2-6,2-6) | Frances Tiafoe |
L | ||
| ATP-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Petr Nouza Patrik Rikl |
2-1 (67-79,77-62,6-2) | Terence Atmane Alexandre Muller |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-3 (4-6,6-3,77-64,1-6,1-6) | Francesco Maestrelli |
L | ||
| ATP-Đơn -Adelaide (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ugo Humbert |
2-0 (6-3,77-63) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Metz (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
0-2 (4-6,1-6) | Hugo Gaston |
L | ||
| ATP-Đơn -Paris (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Aleksandar Vukic |
2-1 (6-4,2-6,6-4) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Camilo Ugo Carabelli |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jannik Sinner |
2-1 (6-4,5-7,6-0) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-4,6-2) | Zhizhen Zhang |
W | ||
| ATP-Đơn -Chengdu (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
0-2 (4-6,3-6) | Dino Prizmic |
L | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Jannik Sinner |
2-0 (77-64,6-2) | Terence Atmane |
L | ||
| Tứ kết | Terence Atmane |
2-0 (6-2,6-3) | Holger Vitus Nodskov Rune |
W | ||
| Vòng 4 | Taylor Harry Fritz |
1-2 (6-3,5-7,3-6) | Terence Atmane |
W | ||
| Vòng 3 | Joao Fonseca |
0-2 (3-6,4-6) | Terence Atmane |
W | ||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
2-1 (6-4,3-6,77-65) | Flavio Cobolli |
W | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-2,6-2) | Yoshihito Nishioka |
W | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Emilio Nava |
2-0 (6-2,7-5) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Umag (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Pablo Llamas Ruiz |
2-0 (6-3,6-3) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 1 | Dusan Lajovic |
0-2 (3-6,4-6) | Terence Atmane |
W | ||
| ATP-Đơn -Gstaad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Kamil Majchrzak |
2-1 (6-4,3-6,6-2) | Terence Atmane |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok