Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 42 | 12-11 | 1 | $ 682,361 |
| Đôi nữ | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 172-85 | 1 | $ 1,686,837 |
| Đôi nữ | - | 11-8 | 0 |
Giao bóng
- Aces 24
- Số lần đối mặt với Break Points 312
- Lỗi kép 129
- Số lần cứu Break Points 48%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 362
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 54%
- Thắng Games Giao Bóng 50%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 50%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
- Số lần games trả giao bóng 357
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 28%
- Cơ hội giành Break Points 305
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -Greece WTA Athens | ||||||
| Tứ kết | Clara Tauson |
2-0 (6-2,6-3) | Sara Bejlek |
L | ||
| Vòng 2 | Lilli Tagger |
0-2 (2-6,2-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| Vòng 1 | Viktoria Morvayova |
0-2 (0-6,5-7) | Sara Bejlek |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Sorana-Mihaela Cirstea |
2-0 (6-1,78-66) | Sara Bejlek |
L | ||
| WTA-Đơn -Viking International Eastbourne (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Zeynep Sonmez |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Sara Bejlek |
L | ||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
2-1 (3-6,77-62,77-63) | Laura Siegemund |
W | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
Hoãn lại | Emma Navarro |
|||
| WTA-Đôi-Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Ingrid Neel Giuliana Olmos |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Sara Bejlek Daria Kasatkina |
L | ||
| WTA-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Dayana Yastremska |
2-0 (6-1,6-2) | Sara Bejlek |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Sara Bejlek |
0-2 (2-6,3-6) | Iga Swiatek |
L | ||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
2-0 (6-3,6-2) | Sloane Stephens |
W | ||
| WTA-Đơn -Internationaux de Strasbourg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
0-2 (1-6,4-6) | Emma Navarro |
L | ||
| WTA-Đơn -Trophee Clarins (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
0-2 (4-6,0-6) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Laura Siegemund |
2-0 (6-4,6-4) | Sara Bejlek |
L | ||
| WTA-Đơn -Linz (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
0-0 (1 nghỉ hưu) | Panna Udvardy |
L | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Sara Bejlek |
0-2 (64-77,2-6) | Belinda Bencic |
L | ||
| Vòng 2 | Sara Bejlek |
2-0 (6-1,6-1) | Akasha Urhobo |
W | ||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
0-2 (1-6,0-6) | Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Belinda Bencic |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Sara Bejlek |
L | ||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
0-2 (2-6,2-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Sara Bejlek |
2-0 (77-65,6-1) | Ekaterina Alexandrova |
W | ||
| Bán kết | Sara Bejlek |
2-1 (7-5,3-6,7-5) | Clara Tauson |
W | ||
| Tứ kết | Sonay Kartal |
0-2 (0-6,2-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| Vòng 2 | Sara Bejlek |
2-0 (6-4,6-3) | Jelena Ostapenko |
W | ||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
0-2 (3-6,0-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jesika Maleckova Miriam Kolodziejova |
2-0 (6-2,6-1) | Sara Bejlek Laura Pigossi |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-0 (6-3,6-3) | Sara Bejlek |
L | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (77-63,6-4) | Sara Bejlek |
L | ||
| Vòng 1 | Panna Udvardy |
0-2 (5-7,1-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| WTA-Đơn -Cali Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Sara Bejlek |
0-2 (64-77,3-6) | Panna Udvardy |
L | ||
| Tứ kết | Sara Bejlek |
2-0 (6-2,6-4) | Julia Riera |
W | ||
| Vòng 2 | Sara Bejlek |
2-0 (6-4,6-1) | Laura Pigossi |
W | ||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
2-0 (6-1,6-4) | Eva Vedder |
W | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Chung kết | Sara Bejlek |
2-0 (6-2,6-1) | Katrina Scott |
W | ||
| Bán kết | Sara Bejlek |
2-0 (6-3,6-2) | Martina Colmegna |
W | ||
| Tứ kết | Sara Bejlek |
2-0 (6-4,6-0) | Selena Janicijevic |
W | ||
| Vòng 2 | Sara Bejlek |
2-0 (7-5,6-3) | Gabriela Lee |
W | ||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
2-1 (6-3,5-7,6-3) | Usue Maitane Arconada |
W | ||
| WTA-Đơn -Italy Rende Challenger Women | ||||||
| Chung kết | Lola Radivojevic |
1-2 (2-6,77-61,3-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| Bán kết | Sara Bejlek |
2-0 (6-3,6-2) | Maja Chwalinska |
W | ||
| Tứ kết | Nuria Brancaccio |
1-2 (4-6,6-4,3-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| Vòng 2 | Aliona Bolsova Zadoinov |
0-2 (4-6,3-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| Vòng 1 | Ekaterine Gorgodze |
0-2 (1-6,1-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| WTA-Đơn -San Sebastian Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Anouk Koevermans |
2-1 (6-4,3-6,6-3) | Sara Bejlek |
L | ||
| Vòng 1 | Nastasja Mariana Schunk |
0-2 (2-6,1-6) | Sara Bejlek |
W | ||
| WTA-Đơn -Elle Spirit Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
1-2 (3-6,77-65,64-77) | Dominika Salkova |
L | ||
| WTA-Đơn -Livesport Prague Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Xinyu Wang |
2-0 (6-4,6-1) | Sara Bejlek |
L | ||
| Vòng 2 | Sara Bejlek |
2-0 (711-69,6-3) | Alycia Parks |
W | ||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
2-0 (7-5,6-2) | Moyuka Uchijima |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 1 | Abu Dhabi Open |
| 2025 | Đơn | 3 | Bol Chall. Nữ,Italy Rende Challenger Women,Queretaro Open |
| 2023 | Đơn | 1 | LP Chile Colina Open |




Youtube
Tiktok