Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 55 | 29-19 | 0 | $ 1,315,018 |
| Đôi nữ | 68 | 5-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 734 | 190-147 | 1 | $ 4,192,547 |
| Đôi nữ | - | 75-66 | 1 |
Giao bóng
- Aces 501
- Số lần đối mặt với Break Points 1108
- Lỗi kép 644
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 1456
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Số lần games trả giao bóng 1433
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 29%
- Cơ hội giành Break Points 1032
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -Hiroshima (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lanlana Tararudee |
Ashlyn Krueger |
||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-0 (6-4,6-4) | Janice Tjen |
W | ||
| WTA-Đơn -Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Ashlyn Krueger |
0-2 (1-6,4-6) | Iga Swiatek |
L | ||
| Vòng 2 | Ashlyn Krueger |
2-1 (2-6,6-1,6-1) | Lanlana Tararudee |
W | ||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-0 (6-3,6-0) | Shuai Zhang |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ashlyn Krueger |
0-2 (4-6,2-6) | Ann Li |
L | ||
| Vòng 1 | Sofia Kenin |
0-2 (3-6,3-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Katerina Siniakova Taylor Townsend |
2-1 (5-7,6-0,6-2) | Robin Montgomery Ashlyn Krueger |
L | ||
| Bán kết | Robin Montgomery Ashlyn Krueger |
2-1 (4-6,6-4,710-68) | Gabriela Dabrowski Luisa Stefani |
W | ||
| Tứ kết | Erin Routliffe Aldila Sutjiadi |
0-2 (65-77,3-6) | Robin Montgomery Ashlyn Krueger |
W | ||
| Vòng 3 | Robin Montgomery Ashlyn Krueger |
2-0 (6-3,6-2) | Tatjana Maria Zeynep Sonmez |
W | ||
| Vòng 2 | Moyuka Uchijima Xinyu Wang |
1-2 (2-6,6-4,1-6) | Robin Montgomery Ashlyn Krueger |
W | ||
| Vòng 1 | Robin Montgomery Ashlyn Krueger |
2-0 (7-5,6-4) | Linda Noskova Rebecca Sramkova |
W | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
0-2 (1-6,3-6) | Amanda Anisimova |
L | ||
| WTA-Đơn -Ennoble Care Philly Open | ||||||
| Vòng 2 | Julia Grabher |
2-0 (6-4,6-4) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| Vòng 1 | Anna Frey |
0-2 (1-6,4-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
0-2 (3-6,2-6) | Lois Boisson |
L | ||
| WTA-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ashlyn Krueger |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Naomi Osaka |
L | ||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-1 (3-6,6-2,6-2) | Katie Boulter |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 4 | Ashlyn Krueger |
0-2 (4-6,4-6) | Marta Kostyuk |
L | ||
| Vòng 3 | Daria Snigur |
0-2 (3-6,2-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| Vòng 2 | Mariam Bolkvadze |
0-2 (1-6,0-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-1 (3-6,77-63,6-4) | Donna Vekic |
W | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Chung kết | Ashlyn Krueger |
2-0 (7-5,6-2) | Celine Naef |
W | ||
| Bán kết | Ashlyn Krueger |
2-1 (6-4,3-6,6-4) | Darja Vidmanova |
W | ||
| Tứ kết | Katie Swan |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| Vòng 2 | Alicia Dudeney |
1-2 (4-6,6-3,2-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| Vòng 1 | Elvina Kalieva |
0-2 (2-6,2-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Bán kết | Nikola Bartunkova |
2-0 (6-4,79-67) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| Tứ kết | Taylah Preston |
1-2 (6-2,3-6,4-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| Vòng 2 | Ashlyn Krueger |
2-0 (6-1,6-3) | Janice Tjen |
W | ||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-0 (6-4,6-3) | Himeno Sakatsume |
W | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sofia Kenin Ashlyn Krueger |
0-2 (3-6,2-6) | Sara Errani Lilli Tagger |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Antonia Ruzic |
2-1 (3-6,6-2,6-2) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| WTA-Đơn -Open Internacional Femeni Solgirones (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Beatriz Haddad Maia |
2-1 (66-78,6-4,6-3) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
0-2 (62-77,4-6) | Sofia Kenin |
L | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Peyton Stearns |
2-0 (710-68,7-5) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-1 (6-4,1-6,6-3) | Caty McNally |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Dayana Yastremska |
2-1 (2-6,6-4,7-5) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Ashlyn Krueger |
0-2 (4-6,2-6) | Elina Svitolina |
L | ||
| Vòng 2 | Liudmila Samsonova |
1-2 (6-3,5-7,2-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| Vòng 1 | Magda Linette |
0-2 (1-6,4-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Ashlyn Krueger |
0-2 (66-78,3-6) | Taylor Townsend |
L | ||
| Tứ kết | Yue Yuan |
0-2 (65-77,4-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| Vòng 2 | Anastasia Zakharova |
0-2 (5-7,3-6) | Ashlyn Krueger |
W | ||
| WTA-Đôi-ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger Fanny Stollar |
0-2 (61-77,63-77) | Shuko Aoyama Ena Shibahara |
L | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-0 (6-1,77-65) | Caty McNally |
W | ||
| WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
1-2 (5-7,6-2,5-7) | Katherine Sebov |
L | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
0-2 (3-6,0-6) | Sara Bejlek |
L | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Priscilla Hon Ashlyn Krueger |
1-2 (6-1,1-6,3-6) | Storm Sanders Maya Joint |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ashlyn Krueger |
0-2 (1-6,5-7) | Madison Keys |
L | ||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-0 (6-3,6-3) | Sara Bejlek |
W | ||
| WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Shuai Zhang |
2-1 (6-4,5-7,6-4) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 1 | Ilkley Challenger Women |
| 2024 | Đôi | 1 | Charleston |
| 2023 | Đơn | 2 | Veneto Open Internazionali Confindustria Venezia e Rovigo,Hiroshima |




Youtube
Tiktok