Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 97 | 29-19 | 0 | $ 231,619 |
| Đôi nữ | 445 | 3-3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 417 | 215-125 | 0 | $ 487,801 |
| Đôi nữ | 410 | 73-42 | 0 |
Giao bóng
- Aces 57
- Số lần đối mặt với Break Points 198
- Lỗi kép 109
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 225
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 52%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 38%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 52%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
- Số lần games trả giao bóng 230
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 24%
- Cơ hội giành Break Points 193
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 39%
| WTA-Đơn -Rovereto Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Martyna Kubka |
2-0 (6-1,6-2) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Alina Charaeva |
1-2 (1-6,6-2,4-6) | Qinwen Zheng |
L | ||
| Vòng 3 | Alina Charaeva |
2-0 (6-4,6-1) | Sonay Kartal |
W | ||
| Vòng 2 | Elena Rybakina |
1-2 (6-3,4-6,3-6) | Alina Charaeva |
W | ||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
1-2 (7-5,5-7,2-6) | Alina Charaeva |
W | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Anna Bondar |
2-1 (6-4,66-78,77-65) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đôi-Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hao-Ching Chan Fang-Hsien Wu |
2-0 (7-5,6-1) | Alina Charaeva Kamilla Rakhimova |
L | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alina Charaeva |
2-1 (3-6,77-64,6-4) | Sofia Kenin |
W | ||
| WTA-Đơn -Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Anna Blinkova |
2-0 (6-4,7-5) | Alina Charaeva |
L | ||
| Vòng 2 | Elina Avanesyan |
0-2 (2-6,3-6) | Alina Charaeva |
W | ||
| Vòng 1 | Xiaodi You |
1-2 (6-3,65-77,3-6) | Alina Charaeva |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nikola Bartunkova |
2-1 (4-6,6-4,6-3) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Anna Bondar |
2-0 (6-1,77-63) | Alina Charaeva |
L | ||
| Vòng 2 | Alina Charaeva |
2-1 (5-7,7-5,7-5) | Sinja Kraus |
W | ||
| Vòng 1 | Sara Sorribes Tormo |
1-2 (6-3,5-7,1-6) | Alina Charaeva |
W | ||
| WTA-Đôi-BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Alina Charaeva Zhibek Kulambayeva |
1-2 (6-4,2-6,5-10) | Anastasia Detiuc Irina Khromacheva |
L | ||
| Bán kết | Magali Kempen Alexandra Panova |
0-2 (4-6,63-77) | Alina Charaeva Zhibek Kulambayeva |
W | ||
| Tứ kết | Alina Charaeva Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-2,7-5) | Georgina Garcia-Perez Alevtina Ibragimova |
W | ||
| Vòng 1 | Maria Kozyreva Elena Pridankina |
1-2 (3-6,6-4,8-10) | Alina Charaeva Zhibek Kulambayeva |
W | ||
| WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Yulia Putintseva |
2-0 (6-3,6-3) | Alina Charaeva |
L | ||
| Vòng 1 | Alina Charaeva |
2-0 (6-0,6-1) | Viktoria Jimenez Kasintseva |
W | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 2 | Alexandra Eala |
2-0 (6-2,7-5) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đôi-United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 1 | Kayla Day Mary Stoiana |
2-0 (77-65,6-3) | Alina Charaeva Kamilla Rakhimova |
L | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 1 | Greetje Minnen |
0-2 (3-6,1-6) | Alina Charaeva |
W | ||
| WTA-Đơn -Trophee Clarins (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Diane Parry |
2-0 (78-66,78-66) | Alina Charaeva |
L | ||
| Tứ kết | Alina Charaeva |
2-0 (6-4,6-0) | Aliaksandra Sasnovich |
W | ||
| Vòng 2 | Alina Charaeva |
Tamara Korpatsch |
||||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
0-2 (4-6,0-6) | Alina Charaeva |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Internacional Femeni Solgirones (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Alina Charaeva |
1-2 (6-4,0-6,4-6) | Daria Kasatkina |
L | ||
| Vòng 2 | Xinyu Wang |
1-2 (5-7,6-3,61-77) | Alina Charaeva |
W | ||
| Vòng 1 | Alina Charaeva |
2-0 (6-4,6-2) | Dalma Galfi |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Janice Tjen |
2-0 (6-4,6-2) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đơn -Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Elisabetta Cocciaretto |
2-1 (6-3,4-6,6-2) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Alina Charaeva |
0-2 (1-6,1-6) | Andrea Lazaro Garcia |
L | ||
| Vòng 2 | Teodora Kostovic |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Alina Charaeva |
W | ||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic |
0-2 (2-6,2-6) | Alina Charaeva |
W | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 3 (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Anhelina Kalinina |
2-0 (7-5,6-3) | Alina Charaeva |
L | ||
| Vòng 2 | Alina Charaeva |
2-0 (6-4,6-1) | Elina Avanesyan |
W | ||
| Vòng 1 | Alina Charaeva |
2-0 (6-2,6-4) | Lia Karatancheva |
W | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 2 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alina Charaeva |
0-2 (5-7,4-6) | Polina Kudermetova |
L | ||
| WTA-Đôi-Megasaray Hotels Open 2 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alina Charaeva Dominika Salkova |
1-2 (78-66,4-6,7-10) | Jesika Maleckova Miriam Kolodziejova |
L | ||
| WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Hanyu Guo |
0-2 (4-6,64-77) | Alina Charaeva |
W | ||
| Bán kết | Alina Charaeva |
2-1 (3-6,6-3,6-4) | Darja Vidmanova |
W | ||
| Tứ kết | Alina Charaeva |
2-0 (77-65,6-3) | Nao Hibino |
W | ||
| Vòng 2 | Alina Charaeva |
2-0 (6-4,77-64) | Xiaodi You |
W | ||
| Vòng 1 | Alina Charaeva |
2-0 (6-0,6-4) | Shilin Xu |
W | ||
| WTA-Đơn -Philippine Women Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alina Charaeva |
0-2 (1-6,2-6) | Alexandra Eala |
L | ||
| WTA-Đơn -Limoges Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Gabriela Knutson |
2-1 (2-6,77-63,6-4) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đơn -Angers Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Veronika Podrez |
2-0 (6-1,6-1) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Polina Iatcenko |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alina Charaeva |
0-2 (2-6,3-6) | Jaqueline Adina Cristian |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 1 | Midland Chall. Nữ |




Youtube
Tiktok