Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 56 | 36-12 | 0 | $ 564,984 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 195 | 287-149 | 0 | $ 1,650,947 |
| Đôi nữ | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 26
- Số lần đối mặt với Break Points 281
- Lỗi kép 87
- Số lần cứu Break Points 56%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 74%
- Số lần games giao bóng 323
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 61%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 339
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 255
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 3 | Daria Snigur |
0-2 (3-6,2-6) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| Vòng 2 | Daria Snigur |
2-0 (6-4,6-3) | Leolia Jeanjean |
W | ||
| Vòng 1 | Elina Svitolina |
0-2 (5-7,2-6) | Daria Snigur |
W | ||
| WTA-Đơn -Viking International Eastbourne (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Daria Snigur |
0-2 (61-77,5-7) | Anhelina Kalinina |
L | ||
| WTA-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Daria Snigur |
0-2 (4-6,4-6) | Robin Montgomery |
L | ||
| Vòng 2 | Panna Udvardy |
1-2 (4-6,6-3,4-6) | Daria Snigur |
W | ||
| Vòng 1 | Daria Snigur |
2-0 (6-1,77-62) | Paula Badosa |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Daria Snigur |
0-2 (4-6,0-6) | Peyton Stearns |
L | ||
| Vòng 1 | Clara Tauson |
1-2 (6-3,5-7,2-6) | Daria Snigur |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Iga Swiatek |
2-0 (6-1,6-2) | Daria Snigur |
L | ||
| Vòng 1 | Daria Snigur |
2-1 (6-3,3-6,715-613) | Daria Kasatkina |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Viktorija Golubic |
0-2 (3-6,3-6) | Daria Snigur |
W | ||
| Bán kết | Suzan Lamens |
0-2 (3-6,3-6) | Daria Snigur |
W | ||
| Tứ kết | Daria Snigur |
2-0 (6-1,6-0) | Sinja Kraus |
W | ||
| Vòng 2 | Daria Snigur |
2-0 (6-2,6-0) | Naiktha Bains |
W | ||
| Vòng 1 | Daria Snigur |
2-0 (6-1,6-1) | Viktoria Kuzmova |
W | ||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Sorana-Mihaela Cirstea |
2-0 (6-0,6-3) | Daria Snigur |
L | ||
| Tứ kết | Yue Yuan |
1-2 (6-4,0-6,5-7) | Daria Snigur |
W | ||
| Vòng 2 | Daria Snigur |
2-0 (6-1,6-0) | Jaqueline Adina Cristian |
W | ||
| Vòng 1 | Tiantsoa Sarah Rakotomanga Rajaonah |
0-2 (3-6,3-6) | Daria Snigur |
W | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Daria Snigur |
0-2 (63-77,3-6) | Joanna Garland |
L | ||
| Tứ kết | Simona Waltert |
0-2 (2-6,4-6) | Daria Snigur |
W | ||
| Vòng 2 | En Shuo Liang |
0-2 (4-6,2-6) | Daria Snigur |
W | ||
| Vòng 1 | Daria Snigur |
2-0 (6-4,6-0) | Tamara Korpatsch |
W | ||
| WTA-Đơn -Rovereto Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Eva Guerrero Alvarez |
2-1 (4-6,77-65,6-3) | Daria Snigur |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Daria Snigur |
0-2 (5-7,3-6) | Viktorija Golubic |
L | ||
| Vòng 2 | Diane Parry |
1-2 (6-4,4-6,4-6) | Daria Snigur |
W | ||
| Vòng 1 | Gabriela Knutson |
1-2 (6-2,4-6,4-6) | Daria Snigur |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 1 | Oeiras 2 Jamor Indoor |




Youtube
Tiktok