Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 17 | 14-8 | 0 | $ 825,647 |
| Đôi nam | 140 | 5-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 35-19 | 1 | $ 3,320,292 |
| Đôi nam | - | 5-6 | 0 |
Giao bóng
- Aces 310
- Số lần đối mặt với Break Points 227
- Lỗi kép 102
- Số lần cứu Break Points 65%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 66%
- Số lần games giao bóng 476
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 74%
- Thắng Games Giao Bóng 83%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 473
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
- Cơ hội giành Break Points 249
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 38%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| ATP-Đơn -Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Carlos Alcaraz |
2-0 (6-4,6-4) | Valentin Vacherot |
L | ||
| Tứ kết | Valentin Vacherot |
2-1 (6-4,3-6,6-3) | Alex De Minaur |
W | ||
| Vòng 3 | Valentin Vacherot |
2-1 (64-77,6-3,6-4) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
0-2 (66-78,5-7) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 1 | Valentin Vacherot |
2-1 (5-7,6-2,6-1) | Juan Manuel Cerundolo |
W | ||
| ATP-Đôi-Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Arthur Rinderknech Valentin Vacherot |
1-2 (6-3,64-77,8-10) | Marcelo Arevalo Mate Pavic |
L | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Valentin Vacherot |
1-2 (4-6,77-64,4-6) | Arthur Fils |
L | ||
| Vòng 3 | Matteo Berrettini |
0-2 (65-77,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 2 | Mariano Navone |
0-2 (3-6,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Valentin Vacherot |
W | ||
| ATP-Đôi-Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Guido Andreozzi Manuel Guinard |
2-0 (77-63,6-3) | Arthur Rinderknech Valentin Vacherot |
L | ||
| Bán kết | Arthur Rinderknech Valentin Vacherot |
2-1 (7-5,63-77,10-5) | Yuki Bhambri Andre Goransson |
W | ||
| Tứ kết | Karen Khachanov Andrey Rublev |
0-2 (3-6,4-6) | Arthur Rinderknech Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 2 | Arthur Rinderknech Valentin Vacherot |
2-0 (77-64,7-5) | Novak Djokovic Stefanos Tsitsipas |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Valentin Vacherot |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Casper Ruud |
L | ||
| ATP-Đôi-Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Daniil Medvedev Learner Tien |
0-2 (5-7,3-6) | Arthur Rinderknech Valentin Vacherot |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Valentin Vacherot |
2-0 (7-5,7-5) | Nuno Borges |
W | ||
| Vòng 1 | Valentin Vacherot |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Acapulco (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Valentin Vacherot |
1-2 (6-2,2-6,3-6) | Brandon Nakashima |
L | ||
| Vòng 2 | Valentin Vacherot |
2-0 (6-3,6-3) | Gael Monfils |
W | ||
| Vòng 1 | Valentin Vacherot |
2-1 (4-6,6-3,6-2) | Chak Lam Coleman Wong |
W | ||
| ATP-Đơn -Delray Beach (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Valentin Vacherot |
0-2 (64-77,4-6) | Alex Michelsen |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexander Bublik |
0-2 (64-77,67-79) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 1 | Alexander Shevchenko |
0-2 (0-6,3-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Ben Shelton |
3-0 (6-4,6-4,77-65) | Valentin Vacherot |
L | ||
| Vòng 2 | Rinky Hijikata |
1-3 (1-6,3-6,6-4,2-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| ATP-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Kevin Krawietz Tim Puetz |
2-0 (6-4,6-4) | Arthur Rinderknech Valentin Vacherot |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Martin Damm |
0-3 (4-6,4-6,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| ATP-Đơn -Adelaide (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Alejandro Davidovich Fokina |
2-0 (77-64,6-2) | Valentin Vacherot |
L | ||
| Vòng 2 | Thanasi Kokkinakis |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 1 | Miomir Kecmanovic |
0-2 (65-77,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| ATP-Đôi-Brisbane International (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Hugo Nys Sem Verbeek |
2-0 (6-4,6-4) | Raphael Collignon Valentin Vacherot |
L | ||
| Vòng 1 | Raphael Collignon Valentin Vacherot |
2-0 (6-3,6-2) | Jacob Fearnley Diego Hidalgo |
W | ||
| ATP-Đơn -Brisbane International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Valentin Vacherot |
0-2 (61-77,3-6) | Sebastian Korda |
L | ||
| ATP-Đơn -Paris (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Valentin Vacherot |
0-2 (2-6,2-6) | Felix Auger-Aliassime |
L | ||
| Vòng 3 | Cameron Norrie |
0-2 (64-77,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 2 | Arthur Rinderknech |
1-2 (711-69,3-6,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 1 | Valentin Vacherot |
2-0 (6-1,6-3) | Jiri Lehecka |
W | ||
| ATP-Đơn -Basel (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Taylor Harry Fritz |
2-1 (4-6,77-64,7-5) | Valentin Vacherot |
L | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Arthur Rinderknech |
1-2 (6-4,3-6,3-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Bán kết | Novak Djokovic |
0-2 (3-6,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Tứ kết | Holger Vitus Nodskov Rune |
1-2 (6-2,64-77,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 4 | Valentin Vacherot |
2-1 (4-6,77-61,6-4) | Tallon Griekspoor |
W | ||
| Vòng 3 | Valentin Vacherot |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Tomas Machac |
W | ||
| Vòng 2 | Alexander Bublik |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 1 | Laslo Djere |
0-2 (3-6,4-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Menelaos Efstathiou |
0-2 (2-6,3-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| Vòng 1 | Stylianos Christodoulou |
1-2 (6-4,1-6,1-6) | Valentin Vacherot |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn | 1 | Thượng Hải |




Youtube
Tiktok