Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 64 | 20-10 | 0 | $ 803,707 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 5 | 662-384 | 17 | $ 26,944,237 |
| Đôi nữ | - | 184-146 | 5 |
Giao bóng
- Aces 4403
- Số lần đối mặt với Break Points 4686
- Lỗi kép 2518
- Số lần cứu Break Points 60%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 7229
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 73%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 7197
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 31%
- Cơ hội giành Break Points 5260
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Karolina Pliskova |
0-2 (1-6,3-6) | Iga Swiatek |
L | ||
| Vòng 1 | Tereza Valentova |
0-2 (3-6,4-6) | Karolina Pliskova |
W | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Bán kết | Karolina Pliskova |
0-2 (4-6,1-6) | Marie Bouzkova |
L | ||
| Tứ kết | Karolina Pliskova |
2-0 (7-5,6-4) | Talia Gibson |
W | ||
| Vòng 2 | Karolina Pliskova |
2-0 (6-4,77-63) | Caty McNally |
W | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
0-0 (1 nghỉ hưu) | Karolina Pliskova |
W | ||
| WTA-Đơn -LTA London Championships (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Karolina Pliskova |
1-2 (4-6,6-4,3-6) | Donna Vekic |
L | ||
| Vòng 2 | Viktoria Mboko |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Karolina Pliskova |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Pliskova |
2-1 (61-77,6-3,6-4) | McClain Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 4 | Karolina Pliskova |
0-2 (0-6,2-6) | Elena Rybakina |
L | ||
| Vòng 3 | Laura Siegemund |
0-2 (1-6,4-6) | Karolina Pliskova |
W | ||
| Vòng 2 | Karolina Pliskova |
2-1 (65-77,77-62,6-4) | Jaqueline Adina Cristian |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Pliskova |
2-1 (4-6,6-3,7-5) | Jessica Bouzas Maneiro |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Karolina Pliskova |
1-2 (1-6,77-64,3-6) | Anastasia Potapova |
L | ||
| Vòng 4 | Solana Sierra |
0-2 (4-6,3-6) | Karolina Pliskova |
W | ||
| Vòng 3 | Elise Mertens |
1-2 (5-7,6-2,63-77) | Karolina Pliskova |
W | ||
| Vòng 2 | Karolina Pliskova |
2-0 (6-4,78-66) | Maria Sakkari |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Pliskova |
2-1 (2-6,6-1,6-4) | Sinja Kraus |
W | ||
| WTA-Đơn -Linz (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Donna Vekic |
2-0 (7-5,6-4) | Karolina Pliskova |
L | ||
| Vòng 2 | Karolina Pliskova |
2-0 (6-1,6-3) | Ekaterina Alexandrova |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Pliskova |
2-0 (6-4,6-4) | Aliaksandra Sasnovich |
W | ||
| WTA-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Karolina Pliskova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Karolina Muchova |
L | ||
| Vòng 2 | Amanda Anisimova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Karolina Pliskova |
W | ||
| Vòng 1 | Solana Sierra |
0-2 (1-6,2-6) | Karolina Pliskova |
W | ||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Karolina Pliskova |
1-2 (6-4,2-6,2-6) | Anastasia Zakharova |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Karolina Pliskova |
0-2 (3-6,3-6) | Madison Keys |
L | ||
| Vòng 2 | Janice Tjen |
0-2 (4-6,4-6) | Karolina Pliskova |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Pliskova |
2-0 (79-67,6-2) | Sloane Stephens |
W | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard | ||||||
| Vòng 1 | Karolina Pliskova |
0-2 (4-6,3-6) | Lina Gjorcheska |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 1 | Cluj-Napoca 2 |




Youtube
Tiktok