Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 88 | 32-19 | 0 | $ 347,010 |
| Đôi nữ | 259 | 6-5 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 148-78 | 0 | $ 515,779 |
| Đôi nữ | - | 36-23 | 0 |
Giao bóng
- Aces 34
- Số lần đối mặt với Break Points 91
- Lỗi kép 26
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 135
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 70%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Số lần games trả giao bóng 133
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 27%
- Cơ hội giành Break Points 99
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -Monterrey (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Darja Vidmanova |
Kimberly Birrell |
||||
| Tứ kết | Panna Udvardy |
1-2 (3-6,6-3,3-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Darja Vidmanova |
1-2 (6-4,4-6,2-6) | Anhelina Kalinina |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Memphis | ||||||
| Chung kết | Kristina Liutova |
2-1 (1-6,6-1,6-3) | Darja Vidmanova |
L | ||
| Bán kết | Darja Vidmanova |
2-0 (6-3,6-3) | Renata Zarazua |
W | ||
| Tứ kết | Darja Vidmanova |
2-1 (6-4,65-77,6-1) | Katie Volynets |
W | ||
| Vòng 2 | Sloane Stephens |
0-2 (2-6,4-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| Vòng 1 | Darja Vidmanova |
2-1 (6-2,3-6,6-4) | Marina Bassols |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Jessica Pegula |
2-0 (7-5,6-3) | Darja Vidmanova |
L | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Bán kết | Ashlyn Krueger |
2-1 (6-4,3-6,6-4) | Darja Vidmanova |
L | ||
| Tứ kết | Darja Vidmanova |
2-1 (62-77,6-3,77-62) | Elizabeth Mandlik |
W | ||
| Vòng 2 | Darja Vidmanova |
2-0 (6-2,6-1) | Lucrezia Stefanini |
W | ||
| WTA-Đôi-Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Katie Swan Darja Vidmanova |
1-2 (4-6,6-3,8-10) | MADELAINE BROOKS Amelia Rajecki |
L | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Darja Vidmanova |
2-1 (66-78,712-610,6-2) | Linda Fruhvirtova |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Whitney Osuigwe |
2-1 (2-6,6-4,6-2) | Darja Vidmanova |
L | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Darja Vidmanova |
0-2 (5-7,5-7) | Anna Bondar |
L | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Darja Vidmanova |
1-2 (77-65,5-7,5-7) | Elsa Jacquemot |
L | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Cristina Bucsa |
2-0 (6-4,6-0) | Darja Vidmanova |
L | ||
| WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Alina Charaeva |
2-1 (3-6,6-3,6-4) | Darja Vidmanova |
L | ||
| WTA-Đôi-Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Sabrina Santamaria Qianhui Tang |
2-0 (7-5,6-0) | Lea Ma Darja Vidmanova |
L | ||
| WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Anna Frey |
0-2 (2-6,2-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đôi-Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Kayla Cross Anna Sinclair Rogers |
0-2 (2-6,65-77) | Lea Ma Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Gabriela Lee |
0-2 (2-6,2-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| Vòng 1 | Kanon Sawashiro |
0-2 (2-6,1-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đôi-Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Catherine Harrison Katarina Jokic |
1-2 (6-2,5-7,5-10) | Lea Ma Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 1 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Alina Korneeva |
2-0 (7-5,6-1) | Darja Vidmanova |
L | ||
| Bán kết | Maja Chwalinska |
1-2 (4-6,6-3,65-77) | Darja Vidmanova |
W | ||
| Tứ kết | Darja Vidmanova |
2-1 (6-4,5-7,6-1) | Dalma Galfi |
W | ||
| Vòng 2 | Francisca Jorge |
1-2 (6-0,0-6,5-7) | Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đôi-Ostrava Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anastasia Detiuc Sabrina Santamaria |
2-1 (4-6,6-2,10-4) | Laura Pigossi Darja Vidmanova |
L | ||
| WTA-Đơn -Ostrava Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Panna Udvardy |
2-0 (7-5,6-3) | Darja Vidmanova |
L | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
2-1 (3-6,7-5,6-3) | Darja Vidmanova |
L | ||
| Vòng 1 | Marina Stakusic |
0-2 (3-6,2-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đôi-Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
2-0 (6-3,6-2) | Mary Stoiana Darja Vidmanova |
L | ||
| WTA-Đơn -Austin Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mary Stoiana |
2-1 (2-6,6-1,7-5) | Darja Vidmanova |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard | ||||||
| Bán kết | Darja Vidmanova |
0-2 (4-6,5-7) | Nikola Bartunkova |
L | ||
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard | ||||||
| Tứ kết | Harriet Dart Maia Lumsden |
2-1 (6-3,3-6,10-2) | Darja Vidmanova Ksenia Zaytseva |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard | ||||||
| Tứ kết | Amandine Hesse |
0-2 (2-6,2-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard | ||||||
| Vòng 1 | Berfu Cengiz Ipek Oz |
0-2 (2-6,1-6) | Darja Vidmanova Ksenia Zaytseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard | ||||||
| Vòng 2 | Berfu Cengiz |
0-2 (1-6,0-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| Vòng 1 | Anastasiya Soboleva |
0-2 (63-77,4-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đôi-Guadalajara Open Akron (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Alana Smith Darja Vidmanova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Giuliana Olmos Aldila Sutjiadi |
L | ||
| WTA-Đơn -Guadalajara Open Akron (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Darja Vidmanova |
0-2 (3-6,2-6) | Nikola Bartunkova |
L | ||
| WTA-Đôi-Guadalajara Open Akron (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Iva Jovic Ena Shibahara |
1-2 (5-7,6-4,9-11) | Alana Smith Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đơn -Guadalajara Open Akron (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alycia Parks |
0-2 (2-6,4-6) | Darja Vidmanova |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok