Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 13 | 15-8 | 0 | $ 1,027,066 |
| Đôi nam | 103 | 3-0 | 1 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 192-141 | 2 | $ 15,330,922 |
| Đôi nam | - | 24-30 | 1 |
Giao bóng
- Aces 1206
- Số lần đối mặt với Break Points 1975
- Lỗi kép 656
- Số lần cứu Break Points 60%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 3914
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 80%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 53%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 3920
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 24%
- Cơ hội giành Break Points 2330
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
- Số lần tận dụng Break point 40%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Dane Sweeny |
3-1 (3-6,6-1,6-2,6-2) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| Vòng 1 | Arthur Fery |
0-3 (3-6,3-6,5-7) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Lorenzo Musetti |
0-2 (62-77,5-7) | Frances Tiafoe |
L | ||
| Vòng 4 | Jaime Faria |
0-2 (5-7,2-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 3 | Michael Zheng |
0-2 (1-6,3-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đôi-Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Matteo Arnaldi Lorenzo Musetti |
0-2 (5-7,64-77) | Luciano Darderi Tomas Martin Etcheverry |
L | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Daniel Altmaier |
0-2 (4-6,2-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đôi-Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Matteo Arnaldi Lorenzo Musetti |
0-2 (3-6,4-6) | Guido Andreozzi Manuel Guinard |
L | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov Andrey Rublev |
1-2 (1-6,6-3,6-10) | Matteo Arnaldi Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Rafael Jodar |
2-0 (6-4,6-3) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| Vòng 2 | Nicolas Mejia |
0-2 (68-710,2-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Rafael Jodar |
2-1 (1-6,6-1,6-4) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Aleksandar Vukic |
1-2 (3-6,7-5,3-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 1 | Matteo Arnaldi |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 4 | Lorenzo Musetti |
0-2 (3-6,1-6) | Casper Ruud |
L | ||
| Vòng 3 | Lorenzo Musetti |
2-0 (79-67,6-4) | Francisco Cerundolo |
W | ||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
2-0 (6-4,6-4) | Giovanni Mpetshi Perricard |
W | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Musetti |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Jiri Lehecka |
2-0 (6-3,6-3) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| Vòng 3 | Tallon Griekspoor |
0-2 (4-6,5-7) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 2 | Hubert Hurkacz |
0-2 (4-6,64-77) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Barcelona (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Arthur Fils |
2-0 (6-3,6-4) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| Vòng 2 | Corentin Moutet |
0-2 (3-6,4-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 1 | Martin Landaluce |
0-2 (5-7,2-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
0-2 (66-78,5-7) | Valentin Vacherot |
L | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Musetti |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Musetti |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
0-2 (5-7,1-6) | Marton Fucsovics |
L | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Musetti |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Lorenzo Musetti |
0-3 (1 nghỉ hưu) | Novak Djokovic |
L | ||
| Vòng 4 | Lorenzo Musetti |
3-0 (6-2,7-5,6-4) | Taylor Harry Fritz |
W | ||
| Vòng 3 | Lorenzo Musetti |
3-2 (5-7,6-4,6-2,5-7,6-2) | Tomas Machac |
W | ||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
3-0 (6-3,6-3,6-4) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Musetti |
3-0 (2 nghỉ hưu) | Raphael Collignon |
W | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Karen Khachanov Andrey Rublev |
1-2 (4-6,6-2,1-10) | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
W | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Lorenzo Musetti |
0-2 (62-77,3-6) | Alexander Bublik |
L | ||
| Bán kết | Lorenzo Musetti |
2-1 (63-77,7-5,6-4) | Andrey Rublev |
W | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Gabriel Diallo Chak Lam Coleman Wong |
0-0 (1 nghỉ hưu) | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
W | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Lorenzo Musetti |
2-0 (6-4,6-4) | Chak Lam Coleman Wong |
W | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
2-1 (5-7,6-3,10-4) | Alexander Erler Robert Galloway |
W | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
2-1 (63-77,6-2,6-4) | Tomas Martin Etcheverry |
W | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Miomir Kecmanovic Alexandre Muller |
0-2 (63-77,4-6) | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
W | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Musetti |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Nitto ATP Finals (Cứng) | ||||||
Carlos Alcaraz |
2-0 (6-4,6-1) | Lorenzo Musetti |
L | |||
Lorenzo Musetti |
2-1 (7-5,3-6,7-5) | Alex De Minaur |
W | |||
Lorenzo Musetti |
0-2 (3-6,4-6) | Taylor Harry Fritz |
L | |||
| ATP-Đơn -ATP Athens (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Novak Djokovic |
2-1 (4-6,6-3,7-5) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| Bán kết | Sebastian Korda |
1-2 (0-6,7-5,5-7) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Tứ kết | Alexandre Muller |
0-2 (2-6,4-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 2 | Stan Wawrinka |
1-2 (6-4,65-77,4-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Paris (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
1-2 (6-3,3-6,1-6) | Lorenzo Sonego |
L | ||
| ATP-Đơn -Vienna (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Lorenzo Musetti |
0-2 (4-6,5-7) | Alexander Zverev |
L | ||
| Tứ kết | Corentin Moutet |
0-2 (3-6,4-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Paris (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Musetti |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Vienna (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Tomas Martin Etcheverry |
0-2 (3-6,4-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 1 | Stefanos Tsitsipas |
0-0 (1 nghỉ hưu) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Antwerp (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Lorenzo Musetti |
0-2 (4-6,68-710) | Giovanni Mpetshi Perricard |
L | ||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
2-0 (77-63,7-5) | Yannick Hanfmann |
W | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Musetti |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Felix Auger-Aliassime |
2-0 (6-4,6-2) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| Vòng 3 | Luciano Darderi |
0-2 (5-7,61-77) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| Vòng 2 | Francisco Comesana |
0-2 (4-6,0-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Learner Tien |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| Vòng 2 | Adrian Mannarino |
0-2 (3-6,3-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Giovanni Mpetshi Perricard |
1-2 (63-77,77-64,4-6) | Lorenzo Musetti |
W | ||
| ATP-Đơn -Chengdu (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Lorenzo Musetti |
1-2 (3-6,6-2,65-77) | Alejandro Tabilo |
L | ||
| Bán kết | Lorenzo Musetti |
2-0 (6-3,6-1) | Alexander Shevchenko |
W | ||
| Tứ kết | Lorenzo Musetti |
2-0 (6-3,6-3) | Nikoloz Basilashvili |
W | ||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
2-1 (7-5,3-6,6-2) | Dino Prizmic |
W | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Musetti |
2-0 | BYE |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN |
| 2022 | Đơn | 2 | Hamburg,Tennis Napoli Cup |




Youtube
Tiktok