Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 26 | 17-12 | 0 | $ 959,481 |
| Đôi nữ | 128 | 3-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 242-171 | 0 | $ 3,481,532 |
| Đôi nữ | - | 77-65 | 1 |
Giao bóng
- Aces 493
- Số lần đối mặt với Break Points 916
- Lỗi kép 520
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 55%
- Số lần games giao bóng 1316
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 65%
- Thắng Games Giao Bóng 66%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
- Số lần games trả giao bóng 1297
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 30%
- Cơ hội giành Break Points 902
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Xiyu Wang |
L | ||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-1 (67-79,78-66,6-2) | Barbora Krejcikova |
W | ||
| WTA-Đôi-Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste Alexandra Eala |
0-2 (2-6,1-6) | Katerina Siniakova Taylor Townsend |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Elina Svitolina |
2-0 (6-1,6-2) | Hailey Baptiste |
L | ||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
1-2 (711-69,4-6,4-6) | Hailey Baptiste |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Hailey Baptiste |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Hailey Baptiste |
0-2 (4-6,68-710) | Mirra Andreeva |
L | ||
| Tứ kết | Aryna Sabalenka |
1-2 (6-2,2-6,66-78) | Hailey Baptiste |
W | ||
| Vòng 4 | Belinda Bencic |
1-2 (1-6,716-614,3-6) | Hailey Baptiste |
W | ||
| Vòng 3 | Hailey Baptiste |
2-0 (7-5,6-3) | Jasmine Paolini |
W | ||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
2-0 (6-1,6-4) | Kaitlin Quevedo |
W | ||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
1-2 (3-6,7-5,3-6) | Iryna Shymanovich |
L | ||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-1 (3-6,78-66,6-2) | Jessika Ponchet |
W | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Renata Zarazua |
L | ||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Aryna Sabalenka |
2-0 (6-4,6-4) | Hailey Baptiste |
L | ||
| Vòng 4 | Hailey Baptiste |
2-0 (6-3,6-4) | Jelena Ostapenko |
W | ||
| Vòng 3 | Elina Svitolina |
0-2 (3-6,5-7) | Hailey Baptiste |
W | ||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
2-0 (6-3,7-5) | Liudmila Samsonova |
W | ||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-0 (7-5,6-2) | Tatjana Maria |
W | ||
| WTA-Đôi-Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste Jelena Ostapenko |
1-2 (67-79,6-3,9-11) | Mirra Andreeva Viktoria Mboko |
L | ||
| Vòng 1 | Alexandra Eala Iva Jovic |
0-2 (2-6,2-6) | Hailey Baptiste Jelena Ostapenko |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
1-2 (65-77,6-2,2-6) | Elena Rybakina |
L | ||
| Vòng 1 | Emiliana Arango |
1-2 (6-2,2-6,3-6) | Hailey Baptiste |
W | ||
| WTA-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Alexandra Eala |
L | ||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
0-2 (3-6,5-7) | Rebecca Sramkova |
L | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Hailey Baptiste |
1-2 (6-3,65-77,3-6) | Ekaterina Alexandrova |
L | ||
| Tứ kết | Liudmila Samsonova |
1-2 (2-6,6-4,4-6) | Hailey Baptiste |
W | ||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
2-1 (78-66,0-6,6-3) | Emma Navarro |
W | ||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-1 (4-6,6-3,6-4) | Teodora Kostovic |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Hailey Baptiste Peyton Stearns |
0-2 (4-6,3-6) | Elise Mertens Shuai Zhang |
L | ||
| Vòng 2 | Anna Blinkova Kamilla Rakhimova |
0-2 (3-6,4-6) | Hailey Baptiste Peyton Stearns |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Cori Gauff |
2-1 (3-6,6-0,6-3) | Hailey Baptiste |
L | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste Peyton Stearns |
2-0 (6-3,7-5) | Jessica Bouzas Maneiro Elisabetta Cocciaretto |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Storm Sanders |
0-2 (2-6,1-6) | Hailey Baptiste |
W | ||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-1 (6-3,63-77,6-3) | Taylor Townsend |
W | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Renata Zarazua |
2-1 (65-77,6-3,6-3) | Hailey Baptiste |
L | ||
| WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yulia Putintseva |
2-0 (6-2,6-4) | Hailey Baptiste |
L | ||
| WTA-Đơn -Hiroshima (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
0-2 (2-6,5-7) | Leylah Annie Fernandez |
L | ||
| WTA-Đơn -Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
1-2 (4-6,6-4,66-78) | Jessica Pegula |
L | ||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
1-2 (6-2,4-6,2-6) | Hailey Baptiste |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Katie Boulter |
2-1 (7-5,5-7,6-4) | Hailey Baptiste |
L | ||
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste Whitney Osuigwe |
0-2 (1-6,1-6) | Storm Sanders Desirae Krawczyk |
L | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
0-2 (3-6,1-6) | Naomi Osaka |
L | ||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-0 (7-5,6-3) | Katerina Siniakova |
W | ||
| WTA-Đơn -Cleveland (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Anastasia Zakharova |
2-0 (6-4,6-3) | Hailey Baptiste |
L | ||
| Vòng 1 | Elena Gabriela Ruse |
0-2 (2-6,62-77) | Hailey Baptiste |
W | ||
| WTA-Đôi-Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lyudmyla Kichenok Ellen Perez |
2-0 (6-4,7-5) | Hailey Baptiste Jessica Pegula |
L | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic Ashlyn Krueger |
0-2 (2-6,2-6) | Hailey Baptiste Jessica Pegula |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Clervie Ngounoue |
2-1 (6-1,4-6,6-1) | Hailey Baptiste |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Elena Rybakina |
2-0 (6-4,6-3) | Hailey Baptiste |
L | ||
| Vòng 1 | Whitney Osuigwe |
0-2 (5-7,1-6) | Hailey Baptiste |
W | ||
| WTA-Đôi-Washington (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Hailey Baptiste Venus Williams |
1-2 (4-6,6-3,6-10) | Taylor Townsend Shuai Zhang |
L | ||
| WTA-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
0-2 (3-6,64-77) | Sofia Kenin |
L | ||
| WTA-Đôi-Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste Venus Williams |
2-0 (6-3,6-1) | Eugenie Bouchard Clervie Ngounoue |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 3 | Mirra Andreeva |
2-0 (6-1,6-3) | Hailey Baptiste |
L | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste Caty McNally |
1-2 (1-6,6-2,3-6) | Beatriz Haddad Maia Laura Siegemund |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
2-0 (78-66,6-3) | Viktoria Mboko |
W | ||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-1 (6-77,6-1,6-2) | Sorana-Mihaela Cirstea |
W | ||
| WTA-Đôi-Viking International Eastbourne (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste Peyton Stearns |
1-2 (3-6,6-3,6-10) | Jodie Anna Burrage Sonay Kartal |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi | 1 | Veneto Open Internazionali Confindustria Venezia e Rovigo |
| 2023 | Đôi | 1 | Midland Chall. Nữ |
| 2021 | Đôi | 1 | Charleston 2 |




Youtube
Tiktok