Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 74 | 10-17 | 0 | $ 817,345 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 76-65 | 1 | $ 4,106,831 |
| Đôi nam | - | 0-4 | 0 |
Giao bóng
- Aces 408
- Số lần đối mặt với Break Points 976
- Lỗi kép 230
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 1667
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 76%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 1671
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 25%
- Cơ hội giành Break Points 1019
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
- Số lần tận dụng Break point 41%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đôi-Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yuki Bhambri Michael Venus |
Jenson Brooksby Zachary Svajda |
||||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jaime Faria |
2-0 (6-3,6-2) | Jenson Brooksby |
L | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
0-2 (3-6,5-7) | Ben Shelton |
L | ||
| Vòng 1 | Adam Walton |
0-2 (3-6,4-6) | Jenson Brooksby |
W | ||
| ATP-Đơn -Los Cabos (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Chak Lam Coleman Wong |
2-0 (6-1,7-5) | Jenson Brooksby |
L | ||
| Vòng 2 | Edward Winter |
0-2 (3-6,4-6) | Jenson Brooksby |
W | ||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
2-0 (6-4,6-4) | Corentin Moutet |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 3 | Jannik Sinner |
3-0 (6-4,6-3,6-4) | Jenson Brooksby |
L | ||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
3-0 (6-2,6-2,6-3) | Ignacio Buse |
W | ||
| Vòng 1 | Aleksandar Vukic |
0-3 (67-79,1-6,1-6) | Jenson Brooksby |
W | ||
| ATP-Đơn -Eastbourne (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ugo Humbert |
2-0 (6-3,6-2) | Jenson Brooksby |
L | ||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
2-0 (7-5,6-1) | Aleksandar Vukic |
W | ||
| ATP-Đơn -London (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
0-2 (0-6,4-6) | Francisco Cerundolo |
L | ||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
2-1 (6-4,3-6,6-3) | Martin Damm |
W | ||
| ATP-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Zhizhen Zhang |
2-1 (77-64,5-7,6-1) | Jenson Brooksby |
L | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Mariano Navone |
3-0 (6-4,6-4,6-4) | Jenson Brooksby |
L | ||
| ATP-Đơn -Geneva (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
0-2 (3-6,5-7) | Casper Ruud |
L | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
0-2 (3-6,68-710) | Sebastian Baez |
L | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
0-2 (3-6,5-7) | Emilio Nava |
L | ||
| ATP-Đơn -Houston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Mackenzie McDonald |
2-0 (6-4,6-2) | Jenson Brooksby |
L | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Zizou Bergs |
2-0 (7-5,6-2) | Jenson Brooksby |
L | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
0-2 (4-6,2-6) | Frances Tiafoe |
L | ||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
2-0 (6-3,6-4) | Alexei Popyrin |
W | ||
| ATP-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Daniil Medvedev |
2-0 (6-2,6-1) | Jenson Brooksby |
L | ||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
2-0 (78-66,6-4) | Karen Khachanov |
W | ||
| Vòng 1 | Zizou Bergs |
0-2 (3-6,4-6) | Jenson Brooksby |
W | ||
| ATP-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jiri Lehecka |
2-0 (6-3,6-3) | Jenson Brooksby |
L | ||
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Tommy Paul |
2-1 (4-6,6-4,77-64) | Jenson Brooksby |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexander Bublik |
3-0 (6-4,6-4,6-4) | Jenson Brooksby |
L | ||
| ATP-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
0-2 (5-7,0-6) | Sebastian Baez |
L | ||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
2-0 (6-4,6-3) | James Watt |
W | ||
| ATP-Đơn -Basel (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
1-2 (78-66,4-6,5-7) | Alejandro Davidovich Fokina |
L | ||
| ATP-Đôi-Basel (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | David Pel Santiago Gonzalez |
2-1 (3-6,6-3,10-8) | Gabriel Diallo Jenson Brooksby |
L | ||
| ATP-Đơn -Basel (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
2-0 (6-4,6-3) | Alexandre Muller |
W | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Tallon Griekspoor |
2-1 (6-1,1-6,6-1) | Jenson Brooksby |
L | ||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
2-0 (77-62,6-1) | James Kent Trotter |
W | ||
| ATP-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Jenson Brooksby |
0-2 (4-6,3-6) | Taylor Harry Fritz |
L | ||
| Tứ kết | Jenson Brooksby |
2-0 (6-3,6-3) | Holger Vitus Nodskov Rune |
W | ||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
2-0 (79-67,6-1) | Luciano Darderi |
W | ||
| Vòng 1 | Ugo Humbert |
0-2 (64-77,3-6) | Jenson Brooksby |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
2-3 (7-5,3-6,4-6,6-2,63-710) | Flavio Cobolli |
L | ||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
3-2 (6-3,64-77,6-4,3-6,6-4) | Aleksandar Vukic |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn | 1 | Houston |




Youtube
Tiktok