Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 61 | 6-12 | 0 | $ 417,563 |
| Đôi nam | 584 | 1-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 116-147 | 3 | $ 9,505,357 |
| Đôi nam | - | 16-33 | 1 |
Giao bóng
- Aces 2421
- Số lần đối mặt với Break Points 1706
- Lỗi kép 868
- Số lần cứu Break Points 65%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 3357
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 75%
- Thắng Games Giao Bóng 82%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 3386
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 15%
- Cơ hội giành Break Points 1585
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 32%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
1-3 (6-3,3-6,63-77,5-7) | Zachary Svajda |
L | ||
| ATP-Đơn -Geneva (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Alexei Popyrin |
0-2 (4-6,3-6) | Casper Ruud |
L | ||
| Vòng 2 | Taylor Harry Fritz |
0-2 (4-6,4-6) | Alexei Popyrin |
W | ||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
2-1 (77-62,65-77,6-4) | Clement Tabur |
W | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Jannik Sinner |
2-0 (6-2,6-0) | Alexei Popyrin |
L | ||
| Vòng 2 | Alexei Popyrin |
2-1 (6-3,2-6,6-4) | Jakub Mensik |
W | ||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
2-0 (6-2,6-3) | Matteo Berrettini |
W | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
0-2 (67-79,4-6) | Martin Damm |
L | ||
| ATP-Đơn -Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
0-2 (3-6,4-6) | Casper Ruud |
L | ||
| ATP-Đơn -Houston (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Alexei Popyrin |
1-2 (6-3,4-6,66-78) | Frances Tiafoe |
L | ||
| Vòng 2 | Alex Michelsen |
1-2 (0-6,6-4,1-6) | Alexei Popyrin |
W | ||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
2-1 (4-6,6-4,6-3) | Patrick Kypson |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Marin Cilic |
2-0 (6-4,6-4) | Alexei Popyrin |
L | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jenson Brooksby |
2-0 (6-3,6-4) | Alexei Popyrin |
L | ||
| ATP-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jakub Mensik |
2-0 (6-3,6-2) | Alexei Popyrin |
L | ||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
2-1 (3-6,6-3,7-5) | Kamil Majchrzak |
W | ||
| ATP-Đôi-Doha (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Alexei Popyrin Stefanos Tsitsipas |
0-2 (68-710,65-77) | Harri Heliovaara Henry Patten |
L | ||
| ATP-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Alexei Popyrin |
0-2 (3-6,5-7) | Jannik Sinner |
L | ||
| ATP-Đôi-Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin Stefanos Tsitsipas |
2-0 (6-3,6-0) | Vlad Victor Cornea Szymon Walkow |
W | ||
| ATP-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Zayid Mubarak Shannan |
0-2 (0-6,2-6) | Alexei Popyrin |
W | ||
| ATP-Đơn -Rotterdam (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
0-2 (5-7,3-6) | Felix Auger-Aliassime |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
2-3 (6-2,3-6,6-3,65-77,64-710) | Alexandre Muller |
L | ||
| ATP-Đơn -Adelaide (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Reilly Opelka |
2-0 (6-3,78-66) | Alexei Popyrin |
L | ||
| ATP-Đơn -Brisbane International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
1-2 (7-5,3-6,4-6) | Quentin Halys |
L | ||
| ATP-Đôi-Brisbane International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ariel Behar Joran Vliegen |
2-0 (6-3,78-66) | Alexei Popyrin Denis Shapovalov |
L | ||
| ATP-Đơn -ATP Athens (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
1-2 (6-4,3-6,4-6) | Sebastian Korda |
L | ||
| ATP-Đơn -Paris (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
0-2 (4-6,3-6) | Alexander Bublik |
L | ||
| ATP-Đơn -Vienna (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
0-2 (65-77,3-6) | Matteo Berrettini |
L | ||
| ATP-Đơn -Stockholm (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
1-2 (77-64,1-6,3-6) | Sebastian Korda |
L | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jannik Sinner |
3-0 (6-3,6-2,6-2) | Alexei Popyrin |
L | ||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
3-0 (6-3,6-4,77-63) | Emil Ruusuvuori |
W | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Alexei Popyrin |
1-2 (77-65,65-77,5-7) | Andrey Rublev |
L | ||
| Vòng 2 | Alexei Popyrin |
2-0 (77-63,6-3) | Martin Landaluce |
W | ||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Alexander Zverev |
2-1 (68-710,6-4,6-3) | Alexei Popyrin |
L | ||
| Vòng 4 | Alexei Popyrin |
2-1 (4-6,6-2,6-3) | Holger Vitus Nodskov Rune |
W | ||
| Vòng 3 | Daniil Medvedev |
1-2 (7-5,4-6,4-6) | Alexei Popyrin |
W | ||
| Vòng 2 | Nicolas Arseneault |
0-2 (67-79,3-6) | Alexei Popyrin |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Alexei Popyrin |
W | ||
| ATP-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Yibing Wu |
2-1 (7-5,5-7,6-3) | Alexei Popyrin |
L | ||
| ATP-Đôi-Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alex De Minaur Alexei Popyrin |
1-2 (6-3,65-77,8-10) | Flavio Cobolli Alejandro Davidovich Fokina |
L | ||
| ATP-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Alexei Popyrin |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
1-3 (4-6,1-6,6-4,4-6) | Arthur Fery |
L | ||
| ATP-Đơn -London (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Alexei Popyrin |
1-2 (6-3,2-6,65-77) | Jack Draper |
L | ||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
2-1 (6-2,69-711,77-63) | Aleksandar Vukic |
W | ||
| ATP-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Alexei Popyrin |
1-2 (77-63,2-6,63-77) | Zizou Bergs |
L | ||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
2-0 | BYE |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi | 1 | Dubai |
| 2024 | Đơn | 1 | Rogers Cup |
| 2023 | Đơn | 1 | Umag |
| 2021 | Đơn | 1 | Singapore |




Youtube
Tiktok