Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 75 | 12-7 | 0 | $ 526,636 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 63-51 | 0 | $ 2,901,568 |
| Đôi nam | - | 3-9 | 0 |
Giao bóng
- Aces 347
- Số lần đối mặt với Break Points 781
- Lỗi kép 251
- Số lần cứu Break Points 61%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 1259
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 76%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 1260
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 24%
- Cơ hội giành Break Points 754
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
- Số lần tận dụng Break point 41%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -Kitzbuhel (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Alexander Bublik |
2-0 (6-3,6-2) | Alex Molcan |
L | ||
| Vòng 2 | Alex Molcan |
2-1 (6-3,3-6,7-5) | Daniel Altmaier |
W | ||
| Vòng 1 | Alex Molcan |
2-0 (6-4,6-4) | Sebastian Ofner |
W | ||
| ATP-Đơn -Umag (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Damir Dzumhur |
2-1 (3-6,6-4,6-3) | Alex Molcan |
L | ||
| Tứ kết | Alex Molcan |
2-1 (3-6,6-1,6-2) | Alejandro Davidovich Fokina |
W | ||
| Vòng 2 | Dino Prizmic |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Alex Molcan |
W | ||
| Vòng 1 | Alex Molcan |
2-0 (6-4,7-5) | Valentin Royer |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Jiri Lehecka |
3-0 (6-3,6-2,6-4) | Alex Molcan |
L | ||
| Vòng 1 | Alex Molcan |
3-1 (6-4,3-6,7-5,6-2) | Daniel Altmaier |
W | ||
| ATP-Đơn -Mallorca (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Fabian Marozsan |
2-1 (2-6,712-610,77-65) | Alex Molcan |
L | ||
| ATP-Đơn -Munich (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Alex Molcan |
0-2 (3-6,4-6) | Ben Shelton |
L | ||
| Tứ kết | Denis Shapovalov |
0-2 (4-6,4-6) | Alex Molcan |
W | ||
| Vòng 2 | Daniel Altmaier |
0-2 (4-6,610-712) | Alex Molcan |
W | ||
| Vòng 1 | Alex Molcan |
2-0 (6-4,6-2) | Alexander Bublik |
W | ||
| ATP-Đơn -BRD Nastase Tiriac Trophy (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Alex Molcan |
1-2 (6-3,2-6,3-6) | Mariano Navone |
L | ||
| Vòng 2 | Gabriel Diallo |
0-2 (2-6,2-6) | Alex Molcan |
W | ||
| Vòng 1 | Alex Molcan |
2-0 (6-3,6-1) | Matteo Arnaldi |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok