Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 70 | 8-8 | 0 | $ 896,147 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 65-81 | 0 | $ 4,980,210 |
| Đôi nam | - | 10-18 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1014
- Số lần đối mặt với Break Points 974
- Lỗi kép 468
- Số lần cứu Break Points 62%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 1914
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 73%
- Thắng Games Giao Bóng 81%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 1904
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
- Cơ hội giành Break Points 1027
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
- Số lần tận dụng Break point 38%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -Nur-Sultan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
2-1 (64-77,6-4,6-4) | Roman Safiullin |
L | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Francisco Cerundolo |
2-0 (77-65,6-3) | Roman Safiullin |
L | ||
| Vòng 1 | Rinky Hijikata |
0-2 (5-7,3-6) | Roman Safiullin |
W | ||
| ATP-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Andrey Rublev |
2-1 (6-2,3-6,6-4) | Roman Safiullin |
L | ||
| Vòng 1 | Roman Safiullin |
2-0 (6-3,6-2) | Flavio Cobolli |
W | ||
| ATP-Đơn -HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Daniil Medvedev |
2-0 (7-5,6-4) | Roman Safiullin |
L | ||
| Tứ kết | Roman Safiullin |
2-0 (6-3,6-3) | Bu Yunchaokete |
W | ||
| Vòng 2 | Quentin Halys |
1-2 (7-5,3-6,4-6) | Roman Safiullin |
W | ||
| ATP-Đôi-HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ivan Liutarevich Roman Safiullin |
1-2 (4-6,77-63,4-10) | Petr Nouza Neil Oberleitner |
L | ||
| ATP-Đơn -HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Fajing Sun |
0-2 (2-6,0-6) | Roman Safiullin |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Roman Safiullin |
0-3 (4-6,4-6,4-6) | Carlos Alcaraz |
L | ||
| ATP-Đơn -Winston-Salem (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Roman Safiullin |
1-2 (66-78,6-4,3-6) | Hugo Grenier |
L | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 4 | Roman Safiullin |
1-3 (66-78,3-6,6-3,3-6) | Novak Djokovic |
L | ||
| Vòng 3 | Roman Safiullin |
3-0 (6-3,6-3,6-3) | Joao Fonseca |
W | ||
| Vòng 2 | Roman Safiullin |
3-2 (6-0,4-6,6-3,3-6,710-65) | Botic Van De Zandschulp |
W | ||
| Vòng 1 | Andrey Rublev |
2-3 (4-6,78-66,6-3,3-6,612-714) | Roman Safiullin |
W | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Casper Ruud |
3-2 (6-2,77-65,5-7,0-6,6-2) | Roman Safiullin |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok