Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 88 | 5-5 | 0 | $ 283,687 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 31-37 | 1 | $ 1,755,210 |
| Đôi nam | - | 2-4 | 0 |
Giao bóng
- Aces 264
- Số lần đối mặt với Break Points 449
- Lỗi kép 126
- Số lần cứu Break Points 62%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 758
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 68%
- Thắng Games Giao Bóng 77%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 750
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 350
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 39%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Houston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alex Bolt |
2-0 (78-66,6-2) | Yibing Wu |
L | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Gabriel Diallo |
2-0 (6-2,77-63) | Yibing Wu |
L | ||
| ATP-Đơn -Acapulco (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Yibing Wu |
0-2 (64-77,1-6) | Flavio Cobolli |
L | ||
| Vòng 2 | Yibing Wu |
2-0 (6-3,77-64) | Sho Shimabukuro |
W | ||
| Vòng 1 | Casper Ruud |
0-2 (62-77,61-77) | Yibing Wu |
W | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yibing Wu |
2-0 (6-1,77-63) | Nuno Borges |
W | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Eliot Spizzirri |
3-2 (6-2,6-4,64-77,4-6,6-3) | Yibing Wu |
L | ||
| Vòng 1 | Luca Nardi |
1-3 (5-7,6-4,4-6,2-6) | Yibing Wu |
W | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Andrey Rublev |
2-1 (3-6,6-2,6-1) | Yibing Wu |
L | ||
| Vòng 1 | Yibing Wu |
2-0 (6-4,6-2) | Fabian Marozsan |
W | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yibing Wu |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Dalibor Svrcina |
L | ||
| ATP-Đơn -HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Alexander Bublik |
2-0 (6-3,6-3) | Yibing Wu |
L | ||
| Tứ kết | Yibing Wu |
2-1 (5-7,77-65,6-4) | Daniil Medvedev |
W | ||
| Vòng 2 | Yibing Wu |
2-1 (4-6,6-1,6-4) | Sebastian Korda |
W | ||
| ATP-Đôi-HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Arjun Kadhe Vijay-Sundar Prashanth |
2-0 (6-2,6-4) | Learner Tien Yibing Wu |
L | ||
| ATP-Đơn -HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Adrian Mannarino |
1-2 (6-4,65-77,5-7) | Yibing Wu |
W | ||
| ATP-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Daniil Medvedev |
2-0 (6-3,6-2) | Yibing Wu |
L | ||
| Vòng 2 | Yibing Wu |
2-1 (7-5,5-7,6-3) | Alexei Popyrin |
W | ||
| Vòng 1 | Gael Monfils |
0-2 (3-6,1-6) | Yibing Wu |
W | ||
| ATP-Đơn -Los Cabos (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yibing Wu |
1-2 (6-4,4-6,1-6) | Tristan Schoolkate |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn | 1 | Dallas Open |




Youtube
Tiktok