Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 96 | 1-5 | 0 | $ 192,315 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 4-12 | 0 | $ 985,996 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 111
- Số lần đối mặt với Break Points 106
- Lỗi kép 36
- Số lần cứu Break Points 60%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 206
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 72%
- Thắng Games Giao Bóng 80%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 20%
- Số lần games trả giao bóng 210
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 45%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 12%
- Cơ hội giành Break Points 66
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 30%
- Số lần tận dụng Break point 39%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Houston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alexei Popyrin |
2-1 (4-6,6-4,6-3) | Patrick Kypson |
L | ||
| ATP-Đơn -Acapulco (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Brandon Nakashima |
2-0 (6-4,6-4) | Patrick Kypson |
L | ||
| Vòng 1 | Patrick Kypson |
2-1 (6-1,64-77,77-64) | Alex De Minaur |
W | ||
| ATP-Đơn -Delray Beach (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Patrick Kypson |
1-2 (3-6,6-2,4-6) | Terence Atmane |
L | ||
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Aleksandar Kovacevic |
2-0 (6-4,77-61) | Patrick Kypson |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Patrick Kypson |
1-3 (2-6,3-6,6-3,3-6) | Francisco Comesana |
L | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Martin Landaluce |
2-1 (3-6,6-3,6-2) | Patrick Kypson |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok