Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 63 | 9-10 | 0 | $ 363,172 |
| Đôi nữ | 52 | 8-4 | 1 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 146 | 206-140 | 0 | $ 3,338,834 |
| Đôi nữ | 283 | 160-67 | 9 |
Giao bóng
- Aces 186
- Số lần đối mặt với Break Points 1016
- Lỗi kép 474
- Số lần cứu Break Points 52%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 1204
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 58%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 38%
- Số lần games trả giao bóng 1216
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 36%
- Cơ hội giành Break Points 935
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| WTA-Đôi-Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Cristina Bucsa Nicole Melichar-Martinez |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Cori Gauff Caty McNally |
L | ||
| Vòng 2 | Cori Gauff Caty McNally |
2-0 (6-3,7-5) | Marie Bouzkova Alexandra Panova |
W | ||
| Vòng 1 | Cori Gauff Caty McNally |
2-1 (5-7,7-5,13-11) | Aldila Sutjiadi Janice Tjen |
W | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Caty McNally |
1-2 (1-6,77-65,3-6) | Iga Swiatek |
L | ||
| Vòng 1 | Caty McNally |
2-0 (6-2,6-3) | Daria Kasatkina |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 4 | Marta Kostyuk |
2-0 (6-2,6-3) | Caty McNally |
L | ||
| Vòng 3 | Katerina Siniakova |
1-2 (3-6,6-2,62-77) | Caty McNally |
W | ||
| Vòng 2 | Caty McNally |
2-0 (6-4,6-1) | Viktoria Mboko |
W | ||
| WTA-Đôi-Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Elise Mertens Shuai Zhang |
2-1 (6-2,3-6,10-7) | Caty McNally Jessica Pegula |
L | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Caty McNally |
2-0 (6-1,6-2) | Katie Volynets |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Marta Kostyuk |
2-1 (2-6,6-2,6-1) | Caty McNally |
L | ||
| Vòng 1 | Caty McNally |
2-1 (1-6,6-1,6-1) | Katie Volynets |
W | ||
| WTA-Đôi-Charleston (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Desirae Krawczyk Caty McNally |
2-0 (6-3,6-2) | Anna Bondar Magdalena Frech |
W | ||
| Bán kết | Desirae Krawczyk Caty McNally |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Elisabetta Cocciaretto Yulia Putintseva |
W | ||
| Tứ kết | Aleksandra Krunic Shuai Zhang |
0-2 (1-6,5-7) | Desirae Krawczyk Caty McNally |
W | ||
| Vòng 1 | Desirae Krawczyk Caty McNally |
2-0 (77-63,6-3) | Alexa Guarachi Sofia Kenin |
W | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-1 (6-4,1-6,6-3) | Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đôi-Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Elise Mertens Shuai Zhang |
2-0 (6-3,79-67) | Jennifer Brady Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Aryna Sabalenka |
2-0 (6-4,6-2) | Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đôi-Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jennifer Brady Caty McNally |
2-0 (6-4,77-62) | Darija Jurak Giuliana Olmos |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Caty McNally |
2-1 (6-4,1-6,6-0) | Xinyu Wang |
W | ||
| Vòng 1 | Caty McNally |
2-0 (6-2,7-5) | Rebeka Masarova |
W | ||
| WTA-Đôi-Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Caty McNally Liudmila Samsonova |
0-2 (3-6,2-6) | Ekaterina Alexandrova Sofia Kenin |
L | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Viktoria Jimenez Kasintseva |
2-1 (6-2,64-77,6-4) | Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đôi-ATX Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Storm Sanders Taylor Townsend |
2-0 (7-5,6-4) | Kimberly Birrell Caty McNally |
L | ||
| Tứ kết | Kimberly Birrell Caty McNally |
2-0 (6-4,7-5) | Catherine Harrison Dalayna Hewitt |
W | ||
| Vòng 1 | Kimberly Birrell Caty McNally |
2-0 (6-3,77-63) | Iva Jovic Mary Stoiana |
W | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ashlyn Krueger |
2-0 (6-1,77-65) | Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đơn -Ostrava Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Caty McNally |
0-2 (4-6,2-6) | Tamara Korpatsch |
L | ||
| Vòng 2 | Caty McNally |
2-0 (6-4,6-4) | Tereza Martincova |
W | ||
| Vòng 1 | Caty McNally |
2-0 (6-3,7-5) | Suzan Lamens |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Caty McNally Maria Camila Osorio Serrano |
0-2 (5-7,3-6) | Sofia Kenin Laura Siegemund |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Viktoria Mboko |
2-0 (6-4,6-3) | Caty McNally |
L | ||
| Vòng 1 | Caty McNally |
2-0 (6-3,6-1) | Himeno Sakatsume |
W | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Caty McNally |
1-2 (6-1,4-6,1-6) | Solana Sierra |
L | ||
| WTA-Đôi-Auckland (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Caty McNally Janice Tjen |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Hanyu Guo Kristina Mladenovic |
L | ||
| Tứ kết | Caty McNally Janice Tjen |
2-1 (6-3,5-7,10-5) | Makoto Ninomiya Aldila Sutjiadi |
W | ||
| Vòng 1 | Magali Kempen Anna Siskova |
0-2 (5-7,5-7) | Caty McNally Janice Tjen |
W | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Xinyu Wang |
2-1 (2-6,6-3,7-5) | Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đơn -Guangzhou (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Lulu Sun |
2-1 (3-6,6-3,6-4) | Caty McNally |
L | ||
| Vòng 2 | Caty McNally |
2-1 (6-4,4-6,6-3) | Ajla Tomljanovic |
W | ||
| Vòng 1 | Kaja Juvan |
1-2 (3-6,6-1,3-6) | Caty McNally |
W | ||
| WTA-Đôi-Hiroshima (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Ann Li Caty McNally |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Storm Sanders Desirae Krawczyk |
L | ||
| Tứ kết | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
0-2 (4-6,2-6) | Ann Li Caty McNally |
W | ||
| Vòng 1 | Ann Li Caty McNally |
2-0 (6-3,6-4) | Eri Hozumi Moyuka Uchijima |
W | ||
| WTA-Đôi-Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint Caty McNally |
1-2 (67-79,7-5,5-10) | Eri Hozumi Fang-Hsien Wu |
L | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Elena Rybakina |
2-1 (7-5,4-6,6-3) | Caty McNally |
L | ||
| Vòng 1 | Laura Siegemund |
0-2 (4-6,2-6) | Caty McNally |
W | ||
| WTA-Đôi-Seoul (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Barbora Krejcikova Katerina Siniakova |
2-0 (6-3,78-66) | Maya Joint Caty McNally |
L | ||
| Bán kết | Hao-Ching Chan Clara Tauson |
0-2 (2-6,1-6) | Maya Joint Caty McNally |
W | ||
| Tứ kết | Maya Joint Caty McNally |
2-1 (64-77,6-4,10-8) | Giuliana Olmos Aldila Sutjiadi |
W | ||
| Vòng 1 | Maya Joint Caty McNally |
2-1 (6-2,5-7,10-8) | Katarzyna Piter Sabrina Santamaria |
W | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Diana Shnaider |
2-1 (2-6,6-2,6-4) | Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint Caty McNally |
0-2 (4-6,1-6) | Beatriz Haddad Maia Laura Siegemund |
L | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Emma Navarro |
2-0 (6-2,6-1) | Caty McNally |
L | ||
| Vòng 1 | Jil Belen Teichmann |
0-2 (2-6,2-6) | Caty McNally |
W | ||
| WTA-Đôi-Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Caty McNally Linda Noskova |
0-2 (2-6,63-77) | Gabriela Dabrowski Erin Routliffe |
L | ||
| Vòng 2 | Shuko Aoyama Cristina Bucsa |
1-2 (62-77,6-3,11-13) | Caty McNally Linda Noskova |
W | ||
| Vòng 1 | Caty McNally Linda Noskova |
2-0 (7-5,6-3) | Ulrikke Eikeri Eri Hozumi |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Caty McNally |
0-2 (4-6,3-6) | Mccartney Kessler |
L | ||
| Vòng 1 | Caty McNally |
2-0 (6-2,6-3) | Maddison Inglis |
W | ||
| WTA-Đôi-Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Shuko Aoyama Cristina Bucsa |
2-1 (6-2,4-6,10-6) | Maya Joint Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Madison Keys |
2-1 (2-6,6-3,6-3) | Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đôi-Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint Caty McNally |
2-1 (4-6,7-5,11-9) | Desirae Krawczyk Giuliana Olmos |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Caty McNally |
2-0 (6-2,6-2) | Rebecca Sramkova |
W | ||
| Vòng 1 | Alycia Parks |
1-2 (4-6,7-5,67-79) | Caty McNally |
W | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste Caty McNally |
1-2 (1-6,6-2,3-6) | Beatriz Haddad Maia Laura Siegemund |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Iga Swiatek |
2-1 (5-7,6-2,6-1) | Caty McNally |
L | ||
| Vòng 1 | Caty McNally |
2-0 (6-3,6-1) | Jodie Anna Burrage |
W | ||
| WTA-Đôi-Bad Homburg (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Caty McNally Nastasja Mariana Schunk |
0-2 (2-6,0-6) | Hao-Ching Chan Clara Tauson |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | Charleston |
| 2024 | Đôi | 1 | Cluj-Napoca 2 |
| 2023 | Đôi | 1 | Merida Open Akron |
| 2022 | Đôi | 2 | St. Petersburg,Ostrava |
| 2022 | Đơn | 1 | Midland Chall. Nữ |
| 2021 | Đôi | 2 | Charleston 2,Parma |
| 2019 | Đôi | 2 | Washington,Luxembourg |




Youtube
Tiktok