Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 6 | 35-9 | 2 | $ 4,459,277 |
| Đôi nữ | 164 | 1-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 43 | 361-170 | 3 | $ 14,881,307 |
| Đôi nữ | 513 | 44-36 | 0 |
Giao bóng
- Aces 998
- Số lần đối mặt với Break Points 1801
- Lỗi kép 560
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 2875
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 72%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 2893
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 2203
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Chung kết | Karolina Muchova |
1-2 (2-6,7-5,3-6) | Linda Noskova |
L | ||
| Bán kết | Karolina Muchova |
2-1 (6-2,1-6,712-610) | Cori Gauff |
W | ||
| Tứ kết | Naomi Osaka |
0-2 (64-77,4-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 4 | Karolina Muchova |
2-1 (7-5,5-7,6-3) | Barbora Krejcikova |
W | ||
| Vòng 3 | Karolina Muchova |
2-0 (6-2,77-61) | Mananchaya Sawangkaew |
W | ||
| Vòng 2 | Karolina Muchova |
2-0 (6-3,6-2) | Shuai Zhang |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Muchova |
2-0 (6-3,6-2) | Anastasia Zakharova |
W | ||
| WTA-Đơn -Bad Homburg (Cỏ) | ||||||
| Chung kết | Karolina Muchova |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Naomi Osaka |
W | ||
| Bán kết | Elena Gabriela Ruse |
0-2 (4-6,4-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Tứ kết | Karolina Muchova |
2-1 (1-6,6-2,6-4) | Clara Tauson |
W | ||
| Vòng 2 | Karolina Muchova |
2-0 (6-1,6-1) | Irina Begu |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Muchova |
BYE |
||||
| WTA-Đơn -bett1open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Madison Keys |
2-0 (6-4,7-5) | Karolina Muchova |
L | ||
| WTA-Đôi-bett1open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Karolina Muchova Serena Williams |
0-2 (4-6,4-6) | Giuliana Olmos Erin Routliffe |
L | ||
| WTA-Đơn -bett1open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Shuai Zhang |
0-2 (1-6,3-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Jil Belen Teichmann |
2-0 (6-1,7-5) | Karolina Muchova |
L | ||
| Vòng 2 | Kamilla Rakhimova |
0-2 (2-6,2-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 1 | Anastasia Zakharova |
0-2 (5-7,2-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Anastasia Potapova |
2-0 (6-3,6-2) | Karolina Muchova |
L | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Stuttgart (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Elena Rybakina |
2-0 (7-5,6-1) | Karolina Muchova |
L | ||
| Bán kết | Elina Svitolina |
1-2 (4-6,6-2,4-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Tứ kết | Karolina Muchova |
2-1 (6-3,5-7,6-3) | Cori Gauff |
W | ||
| Vòng 2 | Karolina Muchova |
2-1 (1-6,6-3,6-0) | Elise Mertens |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Muchova |
2-0 (6-2,6-4) | Aliaksandra Sasnovich |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Cori Gauff |
2-0 (6-1,6-1) | Karolina Muchova |
L | ||
| Tứ kết | Viktoria Mboko |
0-2 (5-7,65-77) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 4 | Karolina Muchova |
2-0 (6-0,6-2) | Alexandra Eala |
W | ||
| Vòng 3 | Karolina Muchova |
2-0 (6-3,7-5) | Katie Boulter |
W | ||
| Vòng 2 | Karolina Muchova |
2-1 (4-6,6-2,7-5) | Maria Camila Osorio Serrano |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Muchova |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Karolina Muchova |
0-2 (2-6,0-6) | Iga Swiatek |
L | ||
| Vòng 3 | Karolina Muchova |
2-0 (6-0,6-3) | Antonia Ruzic |
W | ||
| Vòng 2 | Karolina Muchova |
2-0 (7-5,6-2) | Anna Bondar |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Muchova |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Karolina Muchova |
2-0 (6-4,7-5) | Viktoria Mboko |
W | ||
| Bán kết | Maria Sakkari |
1-2 (6-3,4-6,1-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Tứ kết | Karolina Muchova |
2-0 (6-3,6-4) | Anna Kalinskaya |
W | ||
| Vòng 3 | Karolina Pliskova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 2 | Tereza Valentova |
0-2 (1-6,4-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 1 | Jaqueline Adina Cristian |
0-2 (2-6,3-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Cori Gauff |
2-1 (6-1,3-6,6-3) | Karolina Muchova |
L | ||
| Vòng 3 | Karolina Muchova |
2-0 (6-1,6-1) | Magda Linette |
W | ||
| Vòng 2 | Karolina Muchova |
2-1 (4-6,6-4,6-4) | Alycia Parks |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Muchova |
2-0 (6-3,78-66) | Jaqueline Adina Cristian |
W | ||
| WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Aryna Sabalenka |
2-0 (6-3,6-4) | Karolina Muchova |
L | ||
| Tứ kết | Elena Rybakina |
1-2 (2-6,6-2,4-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 3 | Karolina Muchova |
2-0 (6-4,7-5) | Ekaterina Alexandrova |
W | ||
| WTA-Đôi-Brisbane (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Su-Wei Hsieh Jelena Ostapenko |
2-1 (6-1,1-6,10-6) | Priscilla Hon Karolina Muchova |
L | ||
| WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Karolina Muchova |
2-1 (4-6,6-1,77-65) | Ajla Tomljanovic |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Muchova |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đôi-Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Eri Hozumi Fang-Hsien Wu |
0-2 (4-6,0-6) | Priscilla Hon Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Belinda Bencic |
2-1 (3-6,7-5,7-5) | Karolina Muchova |
L | ||
| Vòng 2 | Maya Joint |
0-2 (3-6,5-7) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 1 | Marketa Vondrousova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Ningbo China (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Karolina Muchova |
1-2 (6-2,1-6,2-6) | Diana Shnaider |
L | ||
| Vòng 1 | Marketa Vondrousova |
0-2 (4-6,3-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Magdalena Frech |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Karolina Muchova |
L | ||
| Vòng 1 | Marta Kostyuk |
1-2 (6-2,2-6,4-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đôi-Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Priscilla Hon Karolina Muchova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Miyu Kato Fanny Stollar |
L | ||
| Tứ kết | Anna Danilina Aleksandra Krunic |
0-2 (64-77,3-6) | Priscilla Hon Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 2 | Priscilla Hon Karolina Muchova |
2-0 (77-64,6-1) | Asia Muhammad Demi Schuurs |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Karolina Muchova |
1-2 (6-1,2-6,4-6) | Amanda Anisimova |
L | ||
| Vòng 3 | Karolina Muchova |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Paula Badosa |
W | ||
| WTA-Đôi-Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Kristina Mladenovic Shuai Zhang |
0-2 (3-6,4-6) | Priscilla Hon Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Karolina Muchova |
2-0 (6-2,6-3) | Sorana-Mihaela Cirstea |
W | ||
| Vòng 1 | Karolina Muchova |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Karolina Muchova |
0-2 (4-6,63-77) | Naomi Osaka |
L | ||
| Vòng 4 | Marta Kostyuk |
1-2 (3-6,77-6,3-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 3 | Linda Noskova |
1-2 (77-65,4-6,2-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 2 | Sorana-Mihaela Cirstea |
1-2 (6-77,77-63,4-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 1 | Venus Williams |
1-2 (3-6,6-2,1-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Varvara Gracheva |
2-0 (6-2,6-4) | Karolina Muchova |
L | ||
| Vòng 2 | Caroline Garcia |
0-2 (63-77,6-77) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Karolina Muchova |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Madison Keys |
2-1 (4-6,6-3,7-5) | Karolina Muchova |
L | ||
| Vòng 3 | Belinda Bencic |
1-2 (77-62,2-6,3-6) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 2 | Antonia Ruzic |
0-2 (5-7,5-7) | Karolina Muchova |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Karolina Muchova |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 2 | Doha,Bad Homburg |
| 2019 | Đơn | 1 | Seoul |




Youtube
Tiktok