Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 88 | 8-11 | 0 | $ 704,031 |
| Đôi nam | 104 | 3-1 | 1 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 175-195 | 4 | $ 10,069,954 |
| Đôi nam | - | 51-53 | 3 |
Giao bóng
- Aces 2222
- Số lần đối mặt với Break Points 2229
- Lỗi kép 728
- Số lần cứu Break Points 63%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 66%
- Số lần games giao bóng 4621
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 73%
- Thắng Games Giao Bóng 82%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 4611
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
- Cơ hội giành Break Points 2118
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 37%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexander Zverev |
3-2 (6-4,3-6,67-79,7-5,6-4) | Lorenzo Sonego |
L | ||
| ATP-Đơn -Winston-Salem (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Lorenzo Sonego |
0-2 (5-7,3-6) | James Duckworth |
L | ||
| Vòng 2 | Adrian Mannarino |
0-2 (1-6,65-77) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
2-1 (77-64,4-6,6-3) | Pierre-Hugues Herbert |
W | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Sonego |
0-2 (3-6,4-6) | Frances Tiafoe |
L | ||
| Vòng 1 | Juncheng Shang |
0-2 (3-6,3-6) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
0-2 (65-77,5-7) | Tallon Griekspoor |
L | ||
| ATP-Đơn -Gstaad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Raphael Collignon |
2-0 (77-62,77-65) | Lorenzo Sonego |
L | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
2-0 (6-4,77-64) | Joel Josef Schwarzler |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 3 | Taylor Harry Fritz |
3-1 (4-6,6-3,6-4,77-65) | Lorenzo Sonego |
L | ||
| Vòng 2 | Gabriel Diallo |
2-3 (64-77,6-4,64-77,78-66,2-6) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
3-1 (6-4,6-4,62-77,77-64) | Tomas Martin Etcheverry |
W | ||
| ATP-Đơn -Mallorca (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Sonego |
1-2 (6-2,64-77,4-6) | Miomir Kecmanovic |
L | ||
| Vòng 1 | Mariano Navone |
1-2 (62-77,6-2,4-6) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| ATP-Đơn -Halle (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Ben Shelton |
2-0 (7-5,6-3) | Lorenzo Sonego |
L | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Sonego |
0-3 (3-6,2-6,4-6) | Tommy Paul |
L | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
3-2 (77-63,5-7,6-2,1-6,6-4) | Pierre-Hugues Herbert |
W | ||
| ATP-Đơn -Geneva (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
0-2 (3-6,1-6) | Edas Butvilas |
L | ||
| ATP-Đôi-Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Kevin Krawietz Tim Puetz |
2-0 (6-3,6-2) | Flavio Cobolli Lorenzo Sonego |
L | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
0-2 (3-6,3-6) | Ignacio Buse |
L | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
0-2 (3-6,61-77) | Dusan Lajovic |
L | ||
| ATP-Đơn -Barcelona (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Sonego |
0-2 (2-6,3-6) | Andrey Rublev |
L | ||
| Vòng 1 | Pedro Martinez |
1-2 (2-6,6-2,4-6) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
3-0 (6-3,6-3,6-4) | Lorenzo Sonego |
L | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
3-0 (6-4,6-0,6-3) | Carlos Taberner |
W | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Karen Khachanov Andrey Rublev |
1-2 (4-6,6-2,1-10) | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
W | ||
| Bán kết | Gabriel Diallo Chak Lam Coleman Wong |
0-0 (1 nghỉ hưu) | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
W | ||
| Tứ kết | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
2-1 (5-7,6-3,10-4) | Alexander Erler Robert Galloway |
W | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Sonego |
0-2 (3-6,4-6) | Juncheng Shang |
L | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
2-0 (6-2,77-64) | Rei Sakamoto |
W | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Miomir Kecmanovic Alexandre Muller |
0-2 (63-77,4-6) | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
W | ||
| ATP-Đơn -Metz (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Cameron Norrie |
2-1 (4-6,6-2,6-4) | Lorenzo Sonego |
L | ||
| Tứ kết | Lorenzo Sonego |
2-0 (6-4,78-66) | Daniel Altmaier |
W | ||
| Vòng 2 | Flavio Cobolli |
1-2 (6-2,3-6,5-7) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| Vòng 1 | Jan Choinski |
1-2 (6-4,4-6,4-6) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| ATP-Đơn -Paris (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Lorenzo Sonego |
1-2 (6-3,65-77,4-6) | Daniil Medvedev |
L | ||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
1-2 (6-3,3-6,1-6) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
2-0 (6-2,6-3) | Sebastian Korda |
W | ||
| ATP-Đơn -Basel (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
0-2 (62-77,4-6) | Alejandro Davidovich Fokina |
L | ||
| ATP-Đơn -Stockholm (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Ugo Humbert |
2-1 (63-77,6-0,6-3) | Lorenzo Sonego |
L | ||
| Vòng 2 | Lorenzo Sonego |
2-0 (77-63,6-1) | Aleksandar Kovacevic |
W | ||
| Vòng 1 | Arthur Fery |
0-2 (4-6,2-6) | Lorenzo Sonego |
W | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
1-2 (6-2,3-6,1-6) | Yannick Hanfmann |
L | ||
| ATP-Đôi-Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Julian Cash Lloyd Glasspool |
2-0 (7-5,6-0) | Flavio Cobolli Lorenzo Sonego |
L | ||
| ATP-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
0-2 (4-6,3-6) | Alexander Zverev |
L | ||
| ATP-Đơn -Chengdu (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Sonego |
0-2 (4-6,4-6) | David Giron |
L | ||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
2-1 (4-6,6-3,6-1) | Juan Manuel Cerundolo |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN |
| 2024 | Đơn | 1 | Winston-Salem |
| 2022 | Đôi | 1 | Kitzbuhel |
| 2022 | Đơn | 1 | Metz |
| 2021 | Đôi | 1 | Cagliari |
| 2021 | Đơn | 1 | Cagliari |




Youtube
Tiktok