Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 30 | 27-20 | 0 | $ 2,472,871 |
| Đôi nam | 884 | 1-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 253-173 | 8 | $ 21,224,765 |
| Đôi nam | - | 56-65 | 4 |
Giao bóng
- Aces 4881
- Số lần đối mặt với Break Points 2200
- Lỗi kép 882
- Số lần cứu Break Points 67%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 5539
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 77%
- Thắng Games Giao Bóng 87%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 68%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 5445
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
- Cơ hội giành Break Points 2578
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 37%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Hubert Hurkacz |
1-2 (6-1,3-6,66-78) | Alejandro Davidovich Fokina |
L | ||
| Vòng 3 | Hubert Hurkacz |
2-1 (6-2,3-6,6-3) | Zhou Yi |
W | ||
| Vòng 2 | Novak Djokovic |
0-2 (4-6,3-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz |
2-0 (6-3,77-64) | James Duckworth |
W | ||
| ATP-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Alex De Minaur |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Hubert Hurkacz |
L | ||
| Tứ kết | Hubert Hurkacz |
2-0 (77-62,6-2) | Karen Khachanov |
W | ||
| Vòng 2 | Hubert Hurkacz |
2-1 (77-65,65-77,6-2) | Arthur Gea |
W | ||
| Vòng 1 | Learner Tien |
1-2 (7-5,3-6,4-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| ATP-Đơn -Chengdu (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Hubert Hurkacz |
0-2 (4-6,67-79) | Alejandro Davidovich Fokina |
L | ||
| Bán kết | Hubert Hurkacz |
2-1 (68-710,6-3,6-3) | Denis Shapovalov |
W | ||
| Tứ kết | Lloyd George Harris |
0-2 (610-712,4-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| Vòng 2 | Martin Damm |
1-2 (6-4,3-6,4-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| Vòng 1 | Alexander Shevchenko |
0-2 (3-6,610-712) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ben Shelton |
3-1 (6-3,5-7,77-63,7-5) | Hubert Hurkacz |
L | ||
| Vòng 1 | Damir Dzumhur |
1-3 (4-6,6-4,1-6,1-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Tommy Paul |
2-1 (6-4,63-77,6-3) | Hubert Hurkacz |
L | ||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
0-2 (2-6,4-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Botic Van De Zandschulp |
2-1 (3-6,77-64,7-5) | Hubert Hurkacz |
L | ||
| Vòng 2 | Hubert Hurkacz |
2-0 (6-4,77-64) | Alejandro Tabilo |
W | ||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz |
2-1 (7-5,4-6,6-2) | David Giron |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 4 | Hubert Hurkacz |
0-3 (1 nghỉ hưu) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| Vòng 3 | Hubert Hurkacz |
3-1 (4-6,77-65,7-5,6-2) | Tommy Paul |
W | ||
| Vòng 2 | Hubert Hurkacz |
3-0 (710-68,6-4,6-4) | Sebastian Ofner |
W | ||
| Vòng 1 | Casper Ruud |
0-3 (4-6,2-6,67-79) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| ATP-Đơn -Halle (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Hubert Hurkacz |
1-2 (6-3,3-6,5-7) | Daniel Altmaier |
L | ||
| Vòng 1 | Andrey Rublev |
0-2 (3-6,2-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| ATP-Đôi-Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Sander Arends David Pel |
2-1 (77-65,4-6,10-7) | Gabriel Diallo Hubert Hurkacz |
L | ||
| ATP-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz |
1-2 (6-3,65-77,64-77) | Marton Fucsovics |
L | ||
| ATP-Đôi-Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Gabriel Diallo Hubert Hurkacz |
2-1 (3-6,6-4,14-12) | Yuki Bhambri Michael Venus |
W | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Hubert Hurkacz |
2-3 (77-65,65-77,4-6,77-61,4-6) | Frances Tiafoe |
L | ||
| Vòng 1 | Jaume Munar |
1-3 (3-6,3-6,6-2,3-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz |
1-2 (77-63,62-77,2-6) | Yannick Hanfmann |
L | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Hubert Hurkacz |
0-2 (4-6,64-77) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| Vòng 1 | Jaime Faria |
0-2 (3-6,3-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| ATP-Đơn -Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Valentin Vacherot |
2-1 (64-77,6-3,6-4) | Hubert Hurkacz |
L | ||
| Vòng 2 | Fabian Marozsan |
0-2 (2-6,3-6) | Hubert Hurkacz |
W | ||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz |
2-1 (77-64,5-7,6-1) | Luciano Darderi |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ethan Quinn |
2-0 (6-2,6-4) | Hubert Hurkacz |
L | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz |
0-2 (66-78,64-77) | Aleksandar Kovacevic |
L | ||
| ATP-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jakub Mensik |
2-0 (6-4,79-67) | Hubert Hurkacz |
L | ||
| ATP-Đơn -Rotterdam (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz |
1-2 (77-62,61-77,5-7) | Alexander Bublik |
L | ||
| ATP-Đôi-Rotterdam (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz Karen Khachanov |
1-2 (78-66,64-77,14-16) | Francisco Cabral Lucas Miedler |
L | ||
| ATP-Đơn -Montpellier (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz |
0-2 (65-77,4-6) | Martin Damm |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Hubert Hurkacz |
0-3 (4-6,65-77,1-6) | Ethan Quinn |
L | ||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz |
3-1 (66-78,78-66,6-3,6-3) | Zizou Bergs |
W | ||
| ATP-Đơn -UNITED CUP (Cứng) | ||||||
Hubert Hurkacz |
2-1 (6-3,3-6,6-3) | Stan Wawrinka |
W | |||
Taylor Harry Fritz |
0-2 (61-77,62-77) | Hubert Hurkacz |
W | |||
Alex De Minaur |
2-1 (6-4,4-6,6-4) | Hubert Hurkacz |
L | |||
Hubert Hurkacz |
2-0 (6-3,77-64) | Tallon Griekspoor |
W | |||
Alexander Zverev |
0-2 (3-6,4-6) | Hubert Hurkacz |
W | |||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 1 | Estoril |
| 2023 | Đơn | 2 | Marseille,Thượng Hải |
| 2022 | Đơn | 1 | Halle |
| 2022 | Đôi | 2 | Miami,Stuttgart |
| 2021 | Đơn | 3 | Delray Beach,Miami,Metz |
| 2021 | Đôi | 1 | Metz |
| 2020 | Đôi | 1 | Paris |
| 2019 | Đơn | 1 | Winston-Salem |




Youtube
Tiktok