Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 74 | 26-24 | 0 | $ 546,561 |
| Đôi nữ | 154 | 7-8 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 186 | 422-313 | 0 | $ 2,623,286 |
| Đôi nữ | 135 | 220-192 | 0 |
Giao bóng
- Aces 49
- Số lần đối mặt với Break Points 832
- Lỗi kép 242
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 71%
- Số lần games giao bóng 963
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 56%
- Thắng Games Giao Bóng 56%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 52%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 986
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 737
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ellen Perez Demi Schuurs |
2-0 (6-1,6-3) | Anastasia Tikhonova Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Renata Zarazua |
1-2 (6-4,4-6,67-710) | Polina Iatcenko |
L | ||
| WTA-Đôi-Monterrey (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anna Danilina Miyu Kato |
2-1 (4-6,6-2,10-6) | Qianhui Tang Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Monterrey (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Clara Tauson |
2-1 (3-6,6-3,6-0) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Renata Zarazua |
0-2 (2-6,2-6) | Leylah Annie Fernandez |
L | ||
| Vòng 1 | Renata Zarazua |
2-1 (6-4,0-6,6-1) | Tamara Korpatsch |
W | ||
| WTA-Đơn -WTA Memphis | ||||||
| Bán kết | Darja Vidmanova |
2-0 (6-3,6-3) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đôi-WTA Memphis | ||||||
| Bán kết | Yuliia Starodubtseva Renata Zarazua |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Maria Kozyreva Maia Lumsden |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Memphis | ||||||
| Tứ kết | Anastasia Zakharova |
0-2 (4-6,0-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đôi-WTA Memphis | ||||||
| Tứ kết | Storm Sanders Desirae Krawczyk |
1-2 (6-2,4-6,7-10) | Yuliia Starodubtseva Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đơn -WTA Memphis | ||||||
| Vòng 2 | Tatjana Maria |
0-2 (4-6,4-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| Vòng 1 | Renata Zarazua |
2-0 (6-4,6-1) | McClain Kessler |
W | ||
| WTA-Đôi-WTA Memphis | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva Renata Zarazua |
2-0 (6-4,710-68) | Anna Frey Sloane Stephens |
W | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Lyudmyla Kichenok Desirae Krawczyk |
2-0 (6-1,6-0) | Oleksandra Oliynykova Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Alexandra Eala |
2-0 (6-1,6-2) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Bad Homburg (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Renata Zarazua |
0-2 (1-6,2-6) | Xinyu Wang |
L | ||
| WTA-Đơn -bett1open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Linda Noskova |
2-0 (6-1,6-4) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Barbora Krejcikova |
2-0 (6-1,6-2) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Katarzyna Piter Renata Zarazua |
1-2 (77-62,5-7,0-6) | Cristina Bucsa Nicole Melichar-Martinez |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Diana Shnaider |
2-0 (6-4,6-1) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Internationaux de Strasbourg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
2-0 (7-5,6-2) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Trophee Clarins (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Renata Zarazua |
1-2 (4-6,6-2,4-6) | Tiantsoa Rakotomanga Rajaonah |
L | ||
| WTA-Đôi-Charleston (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Elisabetta Cocciaretto Yulia Putintseva |
2-1 (3-6,7-5,10-7) | Ekaterine Gorgodze Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Renata Zarazua |
0-2 (1-6,0-6) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đôi-Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Ekaterine Gorgodze Renata Zarazua |
2-0 (6-2,6-3) | Sabrina Santamaria Peyton Stearns |
W | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sloane Stephens |
0-2 (2-6,0-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đôi-Merida Open Akron (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Isabelle Haverlag Maia Lumsden |
2-0 (6-3,6-2) | Marian Gomez Pezuela Cano Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Merida Open Akron (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Priscilla Hon |
2-1 (6-2,2-6,6-4) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Renata Zarazua |
0-2 (0-6,3-6) | Sonay Kartal |
L | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yi-Fan Xu Zhaoxuan Yang |
2-0 (6-4,6-2) | Antonia Ruzic Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Renata Zarazua |
0-2 (2-6,5-7) | Marie Bouzkova |
L | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-1,6-2) | Renata Zarazua |
L | ||
| Vòng 1 | Renata Zarazua |
2-1 (65-77,6-3,6-3) | Hailey Baptiste |
W | ||
| WTA-Đôi-Auckland (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Jesika Maleckova Renata Zarazua |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Alexandra Eala Iva Jovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Xinyu Wang |
2-0 (7-5,6-4) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đôi-Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Asia Muhammad Erin Routliffe |
1-2 (6-3,2-6,10-12) | Jesika Maleckova Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sloane Stephens |
1-2 (5-7,6-4,2-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đơn -Austin Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Marina Stakusic |
1-2 (4-6,6-3,3-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| Bán kết | Renata Zarazua |
2-0 (6-4,6-4) | Carmen Andreea Herea |
W | ||
| Tứ kết | Elizabeth Mandlik |
0-2 (1-6,3-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đôi-Austin Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Elizabeth Mandlik Renata Zarazua |
0-2 (3-6,64-77) | Anna-Lena Friedsam Arantxa Rus |
L | ||
| WTA-Đơn -Austin Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Claire Liu |
1-2 (64-77,7-5,64-77) | Renata Zarazua |
W | ||
| Vòng 1 | Hina Inoue |
0-2 (2-6,1-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đơn -Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Renata Zarazua |
0-2 (3-6,2-6) | Tiantsoa Sarah Rakotomanga Rajaonah |
L | ||
| Tứ kết | Beatriz Haddad Maia |
0-2 (65-77,3-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đôi-Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Timea Babos Luisa Stefani |
2-0 (6-2,6-2) | Solana Sierra Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Berfu Cengiz |
0-2 (4-6,4-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| Vòng 1 | luiza fullana |
0-2 (2-6,1-6) | Renata Zarazua |
W | ||
| WTA-Đôi-Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Solana Sierra Renata Zarazua |
2-1 (78-66,1-6,10-8) | Maryna Kolb Nadiya Kolb |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn | 1 | Austin Challenger Women |
| 2024 | Đơn | 1 | CHARLESTON 125K 2 |
| 2023 | Đơn | 1 | Montevideo Open |




Youtube
Tiktok