Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 265 |
| Đôi nam | 95 | 2-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 2-8 | 0 | $ 590,081 |
| Đôi nam | - | 7-8 | 1 |
Giao bóng
- Aces 48
- Số lần đối mặt với Break Points 59
- Lỗi kép 25
- Số lần cứu Break Points 64%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 105
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 72%
- Thắng Games Giao Bóng 80%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 20%
- Số lần games trả giao bóng 103
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 41%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 8%
- Cơ hội giành Break Points 18
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 28%
- Số lần tận dụng Break point 44%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đôi-ATP Lyon | ||||||
| Vòng 1 | David Stevenson Marcus Willis |
Andrew Paulson Nino Serdarusic |
||||
| ATP-Đôi-Umag (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | David Stevenson Marcus Willis |
2-1 (77-62,2-6,10-5) | Admir Kalender Nino Serdarusic |
L | ||
| Tứ kết | Admir Kalender Nino Serdarusic |
2-0 (6-3,77-64) | Constantin Frantzen Robin Haase |
W | ||
| Vòng 1 | Admir Kalender Nino Serdarusic |
2-0 (6-4,6-1) | Ivan Liutarevich Miguel-Angel Reyes-Varela |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok