Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 84 | 22-17 | 0 | $ 546,780 |
| Đôi nữ | 606 | 1-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 116 | 401-228 | 4 | $ 9,825,703 |
| Đôi nữ | 604 | 27-24 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1149
- Số lần đối mặt với Break Points 2202
- Lỗi kép 1413
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 3070
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 65%
- Thắng Games Giao Bóng 65%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 3050
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 35%
- Cơ hội giành Break Points 2450
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Mayar Sherif |
2-1 (77-64,62-77,6-4) | Paula Badosa |
L | ||
| Vòng 2 | Paula Badosa |
2-0 (6-4,6-1) | Panna Udvardy |
W | ||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
0-2 (5-7,4-6) | Paula Badosa |
W | ||
| WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Mayar Sherif |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Paula Badosa |
L | ||
| Bán kết | Paula Badosa |
2-1 (3-6,7-5,77-61) | Tamara Zidansek |
W | ||
| Tứ kết | Panna Udvardy |
0-2 (4-6,62-77) | Paula Badosa |
W | ||
| Vòng 2 | Alevtina Ibragimova |
1-2 (65-77,6-1,4-6) | Paula Badosa |
W | ||
| Vòng 1 | Paula Badosa |
2-0 (6-3,6-1) | Anhelina Kalinina |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Emma Navarro |
2-1 (4-6,6-3,7-5) | Paula Badosa |
L | ||
| WTA-Đơn -bett1open (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Linda Noskova |
2-0 (6-1,6-3) | Paula Badosa |
L | ||
| Vòng 2 | Paula Badosa |
2-1 (1-6,6-3,6-2) | Cori Gauff |
W | ||
| Vòng 1 | Suzan Lamens |
0-2 (3-6,2-6) | Paula Badosa |
W | ||
| WTA-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Daria Snigur |
2-0 (6-1,77-62) | Paula Badosa |
L | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Paula Badosa |
1-2 (63-77,6-4,0-6) | Julia Grabher |
L | ||
| WTA-Đơn -Stuttgart (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Eva Lys |
2-1 (2-6,7-5,6-4) | Paula Badosa |
L | ||
| WTA-Đơn -Linz (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Paula Badosa |
0-2 (4-6,65-77) | Lilli Tagger |
L | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Paula Badosa |
0-2 (4-6,2-6) | Anna Kalinskaya |
L | ||
| Vòng 2 | Maria Sakkari |
0-2 (3-6,4-6) | Paula Badosa |
W | ||
| Vòng 1 | Kayla Day |
0-2 (4-6,3-6) | Paula Badosa |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-2,6-1) | Paula Badosa |
L | ||
| Vòng 1 | Paula Badosa |
2-0 (7-5,6-3) | Aliaksandra Sasnovich |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yulia Putintseva |
2-0 (6-4,6-2) | Paula Badosa |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Paula Badosa |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Elina Svitolina |
L | ||
| Vòng 1 | Katerina Siniakova |
0-2 (3-6,5-7) | Paula Badosa |
W | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Paula Badosa |
1-2 (4-6,6-3,1-6) | Aliaksandra Sasnovich |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Oksana Selekhmeteva |
2-0 (6-4,6-4) | Paula Badosa |
L | ||
| Vòng 1 | Zarina Diyas |
0-2 (2-6,4-6) | Paula Badosa |
W | ||
| WTA-Đơn -Adelaide International 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Paula Badosa |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Marie Bouzkova |
L | ||
| WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Elena Rybakina |
2-0 (6-3,6-2) | Paula Badosa |
L | ||
| WTA-Đôi-Brisbane (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Paula Badosa Aryna Sabalenka |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Cristina Bucsa Ellen Perez |
L | ||
| WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Marie Bouzkova |
1-2 (77-64,4-6,2-6) | Paula Badosa |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Paula Badosa |
W | ||
| WTA-Đôi-Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Paula Badosa Aryna Sabalenka |
2-0 (77-62,77-63) | Liudmila Samsonova Shuai Zhang |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Karolina Muchova |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Paula Badosa |
L | ||
| Vòng 2 | Antonia Ruzic |
0-2 (3-6,62-77) | Paula Badosa |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Paula Badosa |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 1 | Washington |
| 2022 | Đơn | 1 | Sydney Tennis Classic |
| 2021 | Đơn | 2 | Belgrade,Indian Wells |




Youtube
Tiktok