Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 25 | 25-21 | 0 | $ 3,079,720 |
| Đôi nam | 216 | 5-8 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 338-246 | 7 | $ 25,113,426 |
| Đôi nam | - | 79-99 | 1 |
Giao bóng
- Aces 4387
- Số lần đối mặt với Break Points 3543
- Lỗi kép 1408
- Số lần cứu Break Points 64%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 7449
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 74%
- Thắng Games Giao Bóng 83%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 7457
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 21%
- Cơ hội giành Break Points 3959
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 40%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| ATP-Đơn -Nur-Sultan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Rei Sakamoto |
0-2 (2-6,4-6) | Karen Khachanov |
W | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Alex De Minaur |
2-0 (6-3,6-4) | Karen Khachanov |
L | ||
| Vòng 3 | Karen Khachanov |
2-0 (6-2,6-4) | Adrian Mannarino |
W | ||
| ATP-Đôi-Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Karen Khachanov Andrey Rublev |
Hoãn lại | Lucas Miedler Neil Oberleitner |
|||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
2-1 (78-66,65-77,77-62) | Arthur Fery |
W | ||
| ATP-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Hubert Hurkacz |
2-0 (77-62,6-2) | Karen Khachanov |
L | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đôi-Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Karen Khachanov Andrey Rublev |
0-2 (3-6,4-6) | Julian Cash Lloyd Glasspool |
L | ||
| ATP-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Alex Molcan |
0-2 (5-7,3-6) | Karen Khachanov |
W | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
2-0 (6-3,6-3) | Felix Auger-Aliassime |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Alexander Zverev |
3-0 (6-3,79-67,78-66) | Karen Khachanov |
L | ||
| Tứ kết | Karen Khachanov |
3-0 (2 nghỉ hưu) | Alexander Blockx |
W | ||
| Vòng 4 | Karen Khachanov |
3-2 (7-5,4-6,66-78,6-1,6-4) | Learner Tien |
W | ||
| Vòng 3 | Karen Khachanov |
3-0 (6-3,6-2,6-4) | Benjamin Bonzi |
W | ||
| Vòng 2 | Felix Auger-Aliassime |
1-3 (77-65,3-6,2-6,2-6) | Karen Khachanov |
W | ||
| Vòng 1 | Roman Andres Burruchaga |
0-3 (3-6,0-6,1-6) | Karen Khachanov |
W | ||
| ATP-Đôi-Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Karen Khachanov Andrey Rublev |
1-2 (6-2,62-77,3-10) | Marcelo Arevalo Mate Pavic |
L | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Aleksandar Kovacevic |
2-1 (5-7,6-3,77-62) | Karen Khachanov |
L | ||
| ATP-Đôi-Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Karen Khachanov Andrey Rublev |
1-2 (1-6,6-3,6-10) | Matteo Arnaldi Lorenzo Musetti |
L | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
0-2 (4-6,63-77) | Terence Atmane |
L | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Los Cabos (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Bernard Tomic |
2-0 (6-2,6-4) | Karen Khachanov |
L | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Karen Khachanov |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 3 | Karen Khachanov |
2-3 (6-0,64-77,77-65,2-6,2-6) | Flavio Cobolli |
L | ||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
3-0 (6-3,6-4,6-4) | Yannick Hanfmann |
W | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
3-1 (6-3,5-7,6-3,6-3) | Billy Harris |
W | ||
| ATP-Đơn -Halle (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
1-2 (6-1,4-6,4-6) | Ethan Quinn |
L | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Karen Khachanov |
2-3 (5-7,7-5,2-6,77-62,2-6) | Jesper De Jong |
L | ||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
3-1 (77-65,5-7,6-1,77-64) | Marco Trungelliti |
W | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
3-0 (6-3,77-63,6-0) | Arthur Gea |
W | ||
| ATP-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Ugo Humbert |
2-1 (6-3,3-6,77-63) | Karen Khachanov |
L | ||
| Vòng 1 | Hugo Gaston |
1-2 (6-3,3-6,64-77) | Karen Khachanov |
W | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Casper Ruud |
2-1 (6-1,1-6,6-2) | Karen Khachanov |
L | ||
| Vòng 4 | Karen Khachanov |
2-0 (6-1,77-62) | Dino Prizmic |
W | ||
| ATP-Đôi-Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Karen Khachanov Andrey Rublev |
2-0 (77-63,77-65) | Sander Arends David Pel |
W | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Karen Khachanov |
2-1 (5-7,6-4,6-4) | Botic Van De Zandschulp |
W | ||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
2-0 (6-4,6-4) | Alexander Shevchenko |
W | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
2-0 (6-2,6-3) | Adam Walton |
W | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Barcelona (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Camilo Ugo Carabelli |
2-0 (6-3,6-4) | Karen Khachanov |
L | ||
| ATP-Đơn -Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Arthur Rinderknech |
2-0 (7-5,6-2) | Karen Khachanov |
L | ||
| ATP-Đôi-Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Jiri Lehecka Jakub Mensik |
2-0 (6-3,6-4) | Karen Khachanov Andrey Rublev |
L | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Martin Landaluce |
2-0 (6-3,77-62) | Karen Khachanov |
L | ||
| Vòng 2 | Roberto Bautista-Agut |
0-2 (3-6,3-6) | Karen Khachanov |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Karen Khachanov |
W | ||
| ATP-Đôi-Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Karen Khachanov Andrey Rublev |
0-2 (3-6,4-6) | Arthur Rinderknech Valentin Vacherot |
L | ||
| Vòng 2 | Karen Khachanov Andrey Rublev |
2-1 (77-63,4-6,10-5) | Felix Auger-Aliassime Sebastian Korda |
W | ||
| Vòng 1 | Hugo Nys Edouard Roger-Vasselin |
1-2 (6-4,66-78,5-10) | Karen Khachanov Andrey Rublev |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
1-2 (6-4,67-79,4-6) | Joao Fonseca |
L | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
2-0 | BYE |
W | ||
| ATP-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jenson Brooksby |
2-0 (78-66,6-4) | Karen Khachanov |
L | ||
| Vòng 1 | Alexander Shevchenko |
1-2 (77-65,2-6,3-6) | Karen Khachanov |
W | ||
| ATP-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Carlos Alcaraz |
2-1 (63-77,6-4,6-3) | Karen Khachanov |
L | ||
| Vòng 2 | Marton Fucsovics |
1-2 (2-6,6-4,4-6) | Karen Khachanov |
W | ||
| Vòng 1 | Shintaro Mochizuki |
1-2 (1-6,6-3,4-6) | Karen Khachanov |
W | ||
| ATP-Đôi-Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Karen Khachanov Andrey Rublev |
0-2 (5-7,3-6) | Harri Heliovaara Henry Patten |
L | ||
| ATP-Đơn -Rotterdam (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
1-2 (68-710,6-3,3-6) | Jaume Munar |
L | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
2-1 (3-6,6-4,7-5) | Jesper De Jong |
W | ||
| ATP-Đôi-Rotterdam (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hubert Hurkacz Karen Khachanov |
1-2 (78-66,64-77,14-16) | Francisco Cabral Lucas Miedler |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Karen Khachanov |
1-3 (65-77,6-3,3-6,4-6) | Luciano Darderi |
L | ||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
3-0 (6-1,6-4,6-3) | Nishesh Basavareddy |
W | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
3-2 (4-6,6-4,6-3,5-7,6-3) | Alex Michelsen |
W | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Karen Khachanov Andrey Rublev |
1-2 (4-6,6-2,1-10) | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
L | ||
| Bán kết | Vasil Kirkov Bart Stevens |
1-2 (5-7,6-3,8-10) | Karen Khachanov Andrey Rublev |
W | ||
| Tứ kết | Karen Khachanov Andrey Rublev |
2-1 (6-3,3-6,10-4) | Theo Arribage Albano Olivetti |
W | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Michael Mmoh |
2-0 (77-62,77-64) | Karen Khachanov |
L | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Petr Nouza Patrik Rikl |
1-2 (77-65,3-6,9-11) | Karen Khachanov Andrey Rublev |
W | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Karen Khachanov |
W | ||
| ATP-Đơn -Paris (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Karen Khachanov |
0-2 (2-6,2-6) | Alex De Minaur |
L | ||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
2-1 (6-1,3-6,6-3) | Joao Fonseca |
W | ||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
0-0 (2 nghỉ hưu) | Benjamin Bonzi |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 3 | Doha,Zhuhai,Nur-Sultan |
| 2023 | Đơn | 1 | Zhuhai |
| 2023 | Đôi | 1 | Madrid |
| 2018 | Đơn | 3 | Marseille,Moscow,Paris |
| 2016 | Đơn | 1 | Chengdu |




Youtube
Tiktok