Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 41 | 11-13 | 0 | $ 503,855 |
| Đôi nam | 279 | 3-1 | 1 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 6 | 248-278 | 1 | $ 12,868,303 |
| Đôi nam | 9 | 109-113 | 5 |
Giao bóng
- Aces 4585
- Số lần đối mặt với Break Points 3160
- Lỗi kép 1857
- Số lần cứu Break Points 62%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 57%
- Số lần games giao bóng 6336
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 76%
- Thắng Games Giao Bóng 81%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 6360
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 3243
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 36%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Jannik Sinner |
3-0 (7-5,77-64,6-3) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| Vòng 4 | Hubert Hurkacz |
0-3 (1 nghỉ hưu) | Jan-Lennard Struff |
W | ||
| ATP-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Yannick Hanfmann Jan-Lennard Struff |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Vit Kopriva Filip Pieczonka |
L | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 3 | Jan-Lennard Struff |
3-0 (77-64,77-65,7-5) | Daniil Medvedev |
W | ||
| Vòng 2 | Brandon Nakashima |
2-3 (6-4,66-78,65-77,78-66,67-710) | Jan-Lennard Struff |
W | ||
| Vòng 1 | Jan-Lennard Struff |
3-2 (6-1,77-64,4-6,2-6,7-5) | Sebastian Baez |
W | ||
| ATP-Đơn -Mallorca (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Jan-Lennard Struff |
0-2 (4-6,5-7) | Nuno Borges |
L | ||
| ATP-Đôi-Halle (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Robert Cash James Tracy |
2-0 (6-3,7-5) | Yannick Hanfmann Jan-Lennard Struff |
L | ||
| ATP-Đôi-Stuttgart (Cỏ) | ||||||
| Chung kết | Daniil Glinka Stefanos Sakellaridis |
1-2 (62-77,6-3,9-11) | Yannick Hanfmann Jan-Lennard Struff |
W | ||
| Bán kết | Yannick Hanfmann Jan-Lennard Struff |
2-1 (6-4,3-6,11-9) | Vasil Kirkov Lucas Miedler |
W | ||
| Tứ kết | Jiri Lehecka Corentin Moutet |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Yannick Hanfmann Jan-Lennard Struff |
W | ||
| ATP-Đơn -Stuttgart (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Jan-Lennard Struff |
1-2 (63-77,6-3,2-6) | Alexander Bublik |
L | ||
| Vòng 1 | Jan-Lennard Struff |
2-1 (6-2,65-77,6-3) | Alexis Galarneau |
W | ||
| ATP-Đôi-Stuttgart (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Yannick Hanfmann Jan-Lennard Struff |
2-0 (6-4,77-61) | Sadio Doumbia Santiago Gonzalez |
W | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Jan-Lennard Struff |
0-3 (5-7,61-77,2-6) | Jaime Faria |
L | ||
| Vòng 1 | Alexander Bublik |
1-3 (5-7,78-66,4-6,5-7) | Jan-Lennard Struff |
W | ||
| ATP-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Jakub Mensik |
2-0 (77-63,6-2) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Jan-Lennard Struff |
0-2 (64-77,3-6) | Jiri Lehecka |
L | ||
| Vòng 1 | Jan-Lennard Struff |
2-0 (6-2,6-4) | Francisco Comesana |
W | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jan-Lennard Struff |
0-2 (2-6,1-6) | Alex Michelsen |
L | ||
| Vòng 1 | Alexandre Muller |
0-2 (63-77,0-6) | Jan-Lennard Struff |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Blanch D. |
2-1 (6-3,3-6,6-3) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Zizou Bergs |
2-0 (6-3,6-4) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| ATP-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jan-Lennard Struff |
0-2 (3-6,4-6) | Alexander Bublik |
L | ||
| ATP-Đơn -Rotterdam (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jan-Lennard Struff |
1-2 (62-77,6-4,3-6) | Alexander Bublik |
L | ||
| Vòng 1 | Hugo Grenier |
0-2 (0-6,4-6) | Jan-Lennard Struff |
W | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Vit Kopriva |
3-2 (4-6,6-2,2-6,6-3,6-1) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jan-Lennard Struff |
1-2 (3-6,6-1,1-6) | Botic Van De Zandschulp |
L | ||
| ATP-Đơn -ATP Athens (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexandre Muller |
2-1 (6-3,2-6,78-66) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| ATP-Đơn -Nur-Sultan (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Jan-Lennard Struff |
0-2 (4-6,5-7) | Corentin Moutet |
L | ||
| Vòng 2 | Karen Khachanov |
1-2 (6-4,65-77,3-6) | Jan-Lennard Struff |
W | ||
| Vòng 1 | Jan-Lennard Struff |
2-1 (2-6,6-3,6-4) | Mackenzie McDonald |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Novak Djokovic |
3-0 (6-3,6-3,6-2) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| Vòng 3 | Frances Tiafoe |
0-3 (4-6,3-6,67-79) | Jan-Lennard Struff |
W | ||
| Vòng 2 | Jan-Lennard Struff |
3-2 (77-65,2-6,6-3,4-6,7-5) | Holger Vitus Nodskov Rune |
W | ||
| Vòng 1 | Jan-Lennard Struff |
3-1 (3-6,77-64,6-3,6-3) | Mackenzie McDonald |
W | ||
| ATP-Đơn -Kitzbuhel (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Arthur Cazaux |
2-0 (6-3,6-4) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| Vòng 2 | Jan-Lennard Struff |
2-0 (6-2,6-2) | Pedro Martinez |
W | ||
| Vòng 1 | Sebastian Ofner |
0-2 (4-6,2-6) | Jan-Lennard Struff |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | Stuttgart |
| 2024 | Đôi | 1 | Dubai |
| 2024 | Đơn | 1 | Munich |
| 2019 | Đôi | 2 | Auckland,Metz |
| 2018 | Đôi | 1 | Tokyo |




Youtube
Tiktok