Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 80 | 4-3 | 0 | $ 161,331 |
| Đôi nam | 953 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 4 | 21-28 | 0 | $ 2,321,769 |
| Đôi nam | 8 | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 175
- Số lần đối mặt với Break Points 410
- Lỗi kép 175
- Số lần cứu Break Points 60%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 603
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 73%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 606
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
- Cơ hội giành Break Points 313
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 40%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Barcelona (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Marco Trungelliti |
0-2 (5-7,4-6) | Hamad Medjedovic |
L | ||
| ATP-Đơn -Marrakech (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Marco Trungelliti |
0-2 (3-6,2-6) | Rafael Jodar |
L | ||
| Bán kết | Luciano Darderi |
0-2 (4-6,62-77) | Marco Trungelliti |
W | ||
| Tứ kết | Corentin Moutet |
1-2 (6-4,3-6,4-6) | Marco Trungelliti |
W | ||
| Vòng 2 | Marco Trungelliti |
2-0 (77-64,6-3) | Kamil Majchrzak |
W | ||
| Vòng 1 | Henrique Diego |
0-2 (65-77,2-6) | Marco Trungelliti |
W | ||
| ATP-Đơn -Gstaad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Francisco Comesana |
2-0 (6-3,6-4) | Marco Trungelliti |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok