Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 55 | 10-6 | 1 | $ 433,888 |
| Đôi nam | 348 | 1-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 12-7 | 1 | $ 763,487 |
| Đôi nam | - | 1-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 85
- Số lần đối mặt với Break Points 104
- Lỗi kép 18
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 208
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 76%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 56%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 202
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 27%
- Cơ hội giành Break Points 122
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
- Số lần tận dụng Break point 45%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| ATP-Đơn -Barcelona (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Cameron Norrie |
Rafael Jodar |
||||
| Vòng 2 | Rafael Jodar |
2-0 (6-3,6-3) | Camilo Ugo Carabelli |
W | ||
| Vòng 1 | Jaume Munar |
0-2 (1-6,2-6) | Rafael Jodar |
W | ||
| ATP-Đơn -Marrakech (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Marco Trungelliti |
0-2 (3-6,2-6) | Rafael Jodar |
W | ||
| Bán kết | Rafael Jodar |
2-0 (6-2,6-1) | Camilo Ugo Carabelli |
W | ||
| Tứ kết | Alexandre Muller |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Rafael Jodar |
W | ||
| Vòng 2 | Rafael Jodar |
2-1 (6-4,4-6,6-3) | Tomas Machac |
W | ||
| Vòng 1 | Rafael Jodar |
2-0 (6-3,6-4) | Dusan Lajovic |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Rafael Jodar |
0-2 (5-7,4-6) | Tomas Martin Etcheverry |
L | ||
| Vòng 2 | Aleksandar Vukic |
0-2 (1-6,2-6) | Rafael Jodar |
W | ||
| Vòng 1 | Rafael Jodar |
2-1 (6-4,4-6,6-1) | Yannick Hanfmann |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alejandro Tabilo |
2-0 (6-1,6-2) | Rafael Jodar |
L | ||
| ATP-Đôi-Acapulco (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Rafael Jodar Rodrigo Pacheco Mendez |
0-2 (3-6,5-7) | Marcelo Melo Alexander Zverev |
L | ||
| Tứ kết | Rafael Jodar Rodrigo Pacheco Mendez |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Flavio Cobolli Grigor Dimitrov |
W | ||
| Vòng 1 | Rafael Jodar Rodrigo Pacheco Mendez |
2-1 (3-6,6-3,10-6) | Austin Krajicek Nikola Mektic |
W | ||
| ATP-Đơn -Acapulco (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Terence Atmane |
2-1 (6-2,4-6,6-1) | Rafael Jodar |
L | ||
| Vòng 1 | Rafael Jodar |
2-0 (6-3,6-2) | Cameron Norrie |
W | ||
| ATP-Đơn -Delray Beach (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Taylor Harry Fritz |
2-0 (77-64,6-4) | Rafael Jodar |
L | ||
| Vòng 1 | Ethan Quinn |
0-2 (2-6,3-6) | Rafael Jodar |
W | ||
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Denis Shapovalov |
2-0 (6-1,6-2) | Rafael Jodar |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jakub Mensik |
3-0 (6-2,6-4,6-4) | Rafael Jodar |
L | ||
| Vòng 1 | Rei Sakamoto |
2-3 (66-78,1-6,7-5,6-4,3-6) | Rafael Jodar |
W | ||
| ATP-Đơn -Next Gen ATP Finals (Cứng) | ||||||
Martin Landaluce |
0-3 (37-49,1-4,32-47) | Rafael Jodar |
W | |||
Nicolai Budkov Kjaer |
3-1 (4-1,4-2,1-4,4-2) | Rafael Jodar |
L | |||
Learner Tien |
2-3 (4-1,33-47,4-1,2-4,34-47) | Rafael Jodar |
W | |||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 1 | Marrakech |




Youtube
Tiktok