Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 49 | 27-15 | 1 | $ 487,373 |
| Đôi nữ | 509 | 1-3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 87-45 | 1 | $ 560,255 |
| Đôi nữ | - | 9-5 | 0 |
Giao bóng
- Aces 90
- Số lần đối mặt với Break Points 157
- Lỗi kép 60
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 67%
- Số lần games giao bóng 251
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 72%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 39%
- Số lần games trả giao bóng 254
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 39%
- Cơ hội giành Break Points 180
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Sara Errani Lilli Tagger |
Gabriela Dabrowski Luisa Stefani |
||||
| Vòng 1 | Sara Errani Lilli Tagger |
2-0 (7-5,77-63) | Annika Penickova Kristina Penickova |
W | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lilli Tagger |
1-2 (3-6,6-3,1-6) | Amanda Anisimova |
L | ||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
2-0 (6-0,77-64) | Tamara Korpatsch |
W | ||
| WTA-Đơn -Monterrey (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
0-2 (3-6,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
1-2 (6-4,1-6,5-7) | Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đơn -Livesport Prague Open (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Daria Snigur |
0-2 (63-77,2-6) | Lilli Tagger |
W | ||
| Bán kết | Lilli Tagger |
2-1 (65-77,6-3,77-64) | Barbora Krejcikova |
W | ||
| Tứ kết | Lilli Tagger |
2-0 (6-3,6-4) | Sara Bejlek |
W | ||
| Vòng 2 | Mai Hontama |
0-2 (4-6,4-6) | Lilli Tagger |
W | ||
| Vòng 1 | Xinyu Gao |
0-2 (2-6,4-6) | Lilli Tagger |
W | ||
| WTA-Đơn -Greece WTA Athens | ||||||
| Vòng 2 | Lilli Tagger |
0-2 (2-6,2-6) | Sara Bejlek |
L | ||
| Vòng 1 | Marianne Argyrokastriti |
0-2 (1-6,1-6) | Lilli Tagger |
W | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Anastasia Potapova Lilli Tagger |
0-2 (2-6,0-6) | Marie Bouzkova Sara Sorribes Tormo |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Lanlana Tararudee |
2-1 (77-63,5-7,6-4) | Lilli Tagger |
L | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Ellen Perez Demi Schuurs |
2-0 (77-65,710-68) | Sara Errani Lilli Tagger |
L | ||
| Vòng 1 | Sofia Kenin Ashlyn Krueger |
0-2 (3-6,2-6) | Sara Errani Lilli Tagger |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
1-2 (3-6,6-3,4-6) | Xinyu Wang |
L | ||
| WTA-Đơn -Parma (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Lilli Tagger |
0-2 (3-6,2-6) | Jessica Bouzas Maneiro |
L | ||
| Vòng 1 | Noemi Basiletti |
0-2 (4-6,2-6) | Lilli Tagger |
W | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
1-2 (7-5,3-6,0-6) | Maria Sakkari |
L | ||
| WTA-Đơn -Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Oleksandra Oliynykova |
2-1 (6-3,4-6,6-4) | Lilli Tagger |
L | ||
| WTA-Đơn -Linz (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Anastasia Potapova |
2-0 (79-67,6-0) | Lilli Tagger |
L | ||
| Vòng 2 | Lilli Tagger |
2-0 (6-2,713-611) | Liudmila Samsonova |
W | ||
| Vòng 1 | Paula Badosa |
0-2 (4-6,65-77) | Lilli Tagger |
W | ||
| WTA-Đôi-Linz (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Ulrikke Eikeri Quinn Gleason |
2-1 (6-3,65-77,12-10) | Anastasia Potapova Lilli Tagger |
L | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ekaterina Alexandrova |
2-0 (6-3,6-3) | Lilli Tagger |
L | ||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
2-1 (68-710,6-4,7-5) | Ella Seidel |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Maria Sakkari |
2-0 (7-5,6-0) | Lilli Tagger |
L | ||
| Vòng 1 | Varvara Gracheva |
0-2 (2-6,4-6) | Lilli Tagger |
W | ||
| WTA-Đơn -Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Mananchaya Sawangkaew |
2-0 (6-4,6-3) | Lilli Tagger |
L | ||
| Bán kết | Tian Fangran |
0-2 (2-6,63-77) | Lilli Tagger |
W | ||
| Tứ kết | Lilli Tagger |
2-1 (4-6,6-4,6-2) | Darja Semenistaja |
W | ||
| Vòng 2 | Lilli Tagger |
2-0 (6-2,6-2) | Eri Shimizu |
W | ||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
2-0 (7-5,6-4) | Vaishnavi Adkar |
W | ||
| WTA-Đơn -Nanchang (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Anna Blinkova |
2-0 (6-3,6-3) | Lilli Tagger |
L | ||
| Bán kết | Lilli Tagger |
2-1 (6-1,4-6,7-5) | Viktorija Golubic |
W | ||
| Tứ kết | Lilli Tagger |
2-0 (6-3,6-4) | Tamara Korpatsch |
W | ||
| Vòng 2 | Elisabetta Cocciaretto |
0-2 (4-6,2-6) | Lilli Tagger |
W | ||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
2-0 (6-2,6-1) | Chenting Zhu |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 1 | Livesport Prague Open |




Youtube
Tiktok