Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 97 | 16-6 | 0 | $ 180,724 |
| Đôi nữ | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 76-36 | 0 | $ 253,606 |
| Đôi nữ | - | 8-3 | 0 |
Giao bóng
- Aces 42
- Số lần đối mặt với Break Points 93
- Lỗi kép 31
- Số lần cứu Break Points 63%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 69%
- Số lần games giao bóng 123
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 72%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 124
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 37%
- Cơ hội giành Break Points 100
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| WTA-Đơn -Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Oleksandra Oliynykova |
2-1 (6-3,4-6,6-4) | Lilli Tagger |
L | ||
| WTA-Đơn -Linz (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Anastasia Potapova |
2-0 (79-67,6-0) | Lilli Tagger |
L | ||
| Vòng 2 | Lilli Tagger |
2-0 (6-2,713-611) | Liudmila Samsonova |
W | ||
| Vòng 1 | Paula Badosa |
0-2 (4-6,65-77) | Lilli Tagger |
W | ||
| WTA-Đôi-Linz (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Ulrikke Eikeri Quinn Gleason |
2-1 (6-3,65-77,12-10) | Anastasia Potapova Lilli Tagger |
L | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ekaterina Alexandrova |
2-0 (6-3,6-3) | Lilli Tagger |
L | ||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
2-1 (68-710,6-4,7-5) | Ella Seidel |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Maria Sakkari |
2-0 (7-5,6-0) | Lilli Tagger |
L | ||
| Vòng 1 | Varvara Gracheva |
0-2 (2-6,4-6) | Lilli Tagger |
W | ||
| WTA-Đơn -Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Mananchaya Sawangkaew |
2-0 (6-4,6-3) | Lilli Tagger |
L | ||
| Bán kết | Tian Fangran |
0-2 (2-6,63-77) | Lilli Tagger |
W | ||
| Tứ kết | Lilli Tagger |
2-1 (4-6,6-4,6-2) | Darja Semenistaja |
W | ||
| Vòng 2 | Lilli Tagger |
2-0 (6-2,6-2) | Eri Shimizu |
W | ||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
2-0 (7-5,6-4) | Vaishnavi Adkar |
W | ||
| WTA-Đơn -Nanchang (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Anna Blinkova |
2-0 (6-3,6-3) | Lilli Tagger |
L | ||
| Bán kết | Lilli Tagger |
2-1 (6-1,4-6,7-5) | Viktorija Golubic |
W | ||
| Tứ kết | Lilli Tagger |
2-0 (6-3,6-4) | Tamara Korpatsch |
W | ||
| Vòng 2 | Elisabetta Cocciaretto |
0-2 (4-6,2-6) | Lilli Tagger |
W | ||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
2-0 (6-2,6-1) | Chenting Zhu |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok