Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 12 | 40-18 | 1 | $ 2,680,508 |
| Đôi nữ | 78 | 9-8 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 120-49 | 2 | $ 3,806,256 |
| Đôi nữ | - | 21-19 | 0 |
Giao bóng
- Aces 185
- Số lần đối mặt với Break Points 698
- Lỗi kép 203
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 926
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 69%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 903
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 59%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 38%
- Cơ hội giành Break Points 735
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| WTA-Đơn -Ningbo China (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
Jasmine Paolini |
||||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
0-2 (4-6,1-6) | Maja Chwalinska |
L | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-4,6-1) | Dayana Yastremska |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Iva Jovic |
0-2 (1-6,3-6) | Iga Swiatek |
L | ||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
2-0 (6-1,7-5) | Kamilla Rakhimova |
W | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-1 (2-6,6-3,6-3) | Harriet Dart |
W | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Guadalajara Open Akron (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Peyton Stearns |
0-2 (4-6,2-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Bán kết | Cristina Bucsa |
0-2 (4-6,1-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Tứ kết | Magdalena Frech |
0-2 (2-6,1-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Vòng 2 | Zeynep Sonmez |
0-2 (65-77,4-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Iva Jovic |
W | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Iva Jovic |
0-2 (1-6,4-6) | Cori Gauff |
L | ||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
2-1 (7-5,3-6,7-5) | Alexandra Eala |
W | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-4,6-4) | Francesca Jones |
W | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 (7-5,6-3) | Magdalena Frech |
W | ||
| WTA-Đôi-Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Iva Jovic Caty McNally |
0-2 (3-6,2-6) | Marie Bouzkova Linda Noskova |
L | ||
| Tứ kết | Iva Jovic Caty McNally |
2-1 (710-68,3-6,10-6) | Xinyu Jiang Shuai Zhang |
W | ||
| Vòng 2 | Katerina Siniakova Taylor Townsend |
1-2 (7-5,4-6,8-10) | Iva Jovic Caty McNally |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Marie Bouzkova |
2-0 (77-6,77-65) | Iva Jovic |
L | ||
| WTA-Đôi-Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Iva Jovic Caty McNally |
2-1 (6-3,5-7,10-7) | Qianhui Tang Yi-Fan Xu |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Tamara Korpatsch |
0-2 (4-6,3-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Iva Jovic |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
0-2 (3-6,4-6) | Alina Korneeva |
L | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-3,7-5) | Magda Linette |
W | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 4 | Jessica Pegula |
2-1 (4-6,6-3,6-1) | Iva Jovic |
L | ||
| Vòng 3 | Ekaterina Alexandrova |
1-2 (3-6,6-3,4-6) | Iva Jovic |
W | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Magali Kempen Alexandra Panova |
2-1 (6-77,6-1,7-5) | Iva Jovic Magda Linette |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Tatjana Maria |
0-2 (1-6,2-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Vòng 1 | Jaqueline Adina Cristian |
0-2 (61-77,0-6) | Iva Jovic |
W | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
0-0 (1 nghỉ hưu) | Karolina Pliskova |
L | ||
| WTA-Đôi-LTA London Championships (Cỏ) | ||||||
| Bán kết | Leylah Annie Fernandez Laura Siegemund |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Iva Jovic McClain Kessler |
L | ||
| WTA-Đơn -LTA London Championships (Cỏ) | ||||||
| Bán kết | Emma Raducanu |
2-0 (6-2,6-2) | Iva Jovic |
L | ||
| WTA-Đôi-LTA London Championships (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Iva Jovic McClain Kessler |
2-1 (6-3,65-77,10-7) | Gabriela Dabrowski Luisa Stefani |
W | ||
| WTA-Đơn -LTA London Championships (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Iva Jovic |
2-1 (6-2,3-6,6-3) | Amanda Anisimova |
W | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-2,6-2) | Alexandra Eala |
W | ||
| WTA-Đôi-LTA London Championships (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Iva Jovic McClain Kessler |
2-0 (6-1,6-4) | Lyudmyla Kichenok Desirae Krawczyk |
W | ||
| WTA-Đơn -LTA London Championships (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 (6-3,6-4) | Antonia Ruzic |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
1-2 (65-77,77-63,4-6) | Naomi Osaka |
L | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Katerina Siniakova Taylor Townsend |
2-1 (6-2,3-6,6-2) | Emiliana Arango Iva Jovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-0,6-3) | Emma Navarro |
W | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Emiliana Arango Iva Jovic |
2-0 (6-3,6-2) | Kimberly Birrell Talia Gibson |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 (6-4,6-2) | Alexandra Eala |
W | ||
| WTA-Đơn -Internationaux de Strasbourg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Emma Navarro |
2-1 (6-4,4-6,6-1) | Iva Jovic |
L | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Iva Jovic |
W | ||
| WTA-Đôi-Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Ellen Perez Demi Schuurs |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Iva Jovic Anna Kalinskaya |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 4 | Cori Gauff |
2-1 (5-7,7-5,6-2) | Iva Jovic |
L | ||
| WTA-Đôi-Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Iva Jovic Anna Kalinskaya |
2-1 (5-7,6-3,10-6) | Eri Hozumi Fang-Hsien Wu |
W | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Taylor Townsend |
0-2 (5-7,2-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler |
0-2 (65-77,64-77) | Iva Jovic |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Iva Jovic |
W | ||
| WTA-Đôi-Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Laura Siegemund Vera Zvonareva |
2-0 (6-2,6-4) | Iva Jovic Viktoria Mboko |
L | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Leylah Annie Fernandez |
2-1 (3-6,6-3,6-2) | Iva Jovic |
L | ||
| Vòng 2 | Magda Linette |
0-2 (4-6,1-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Iva Jovic |
W | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Jessica Pegula |
2-1 (6-4,5-7,6-3) | Iva Jovic |
L | ||
| Tứ kết | Iva Jovic |
2-0 (6-3,6-4) | Anna Kalinskaya |
W | ||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
2-0 (7-5,7-5) | Sofia Kenin |
W | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-3,6-2) | Alycia Parks |
W | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
0-2 (2-6,2-6) | Talia Gibson |
L | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-2,6-1) | Paula Badosa |
W | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đôi-Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexandra Eala Iva Jovic |
0-2 (2-6,2-6) | Hailey Baptiste Jelena Ostapenko |
L | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
1-2 (6-4,64-77,3-6) | Maria Camila Osorio Serrano |
L | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ajla Tomljanovic |
2-1 (4-6,6-4,6-4) | Iva Jovic |
L | ||
| WTA-Đôi-ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Kimberly Birrell Caty McNally |
2-0 (6-3,77-63) | Iva Jovic Mary Stoiana |
L | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anna Blinkova |
0-2 (3-6,4-6) | Iva Jovic |
W | ||
| WTA-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
0-2 (4-6,2-6) | Jessica Pegula |
L | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-1 (6-4,1-6,6-0) | Diana Shnaider |
W | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-1 (6-1,1-6,6-1) | Kamilla Rakhimova |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Aryna Sabalenka |
2-0 (6-3,6-0) | Iva Jovic |
L | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Iva Jovic Viktoria Mboko |
1-2 (5-7,6-4,610-712) | Elise Mertens Shuai Zhang |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Yulia Putintseva |
0-2 (0-6,1-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
2-0 (6-2,77-63) | Jasmine Paolini |
W | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-1,6-2) | Priscilla Hon |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ulrikke Eikeri Ingrid Neel |
0-2 (5-7,3-6) | Iva Jovic Viktoria Mboko |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 (6-2,6-3) | Katie Volynets |
W | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Iva Jovic |
0-2 (4-6,4-6) | Elisabetta Cocciaretto |
L | ||
| Bán kết | Taylah Preston |
1-2 (6-4,4-6,1-6) | Iva Jovic |
W | ||
| Tứ kết | Iva Jovic |
2-1 (6-3,65-77,6-2) | Magda Linette |
W | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (6-1,6-2) | Renata Zarazua |
W | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 (6-0,6-1) | Janice Tjen |
W | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Elina Svitolina |
2-0 (77-65,6-2) | Iva Jovic |
L | ||
| WTA-Đôi-Auckland (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Alexandra Eala Iva Jovic |
0-2 (5-7,3-6) | Yi-Fan Xu Zhaoxuan Yang |
L | ||
| Tứ kết | Jesika Maleckova Renata Zarazua |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Alexandra Eala Iva Jovic |
W | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Iva Jovic |
2-0 (6-2,78-66) | Sofia Costoulas |
W | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-0 (77-63,6-4) | Sara Bejlek |
W | ||
| WTA-Đôi-Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexandra Eala Iva Jovic |
2-0 (79-67,6-1) | Elina Svitolina Venus Williams |
W | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-1 (4-6,6-1,6-0) | Gabriela Knutson |
W | ||
| WTA-Đơn -Austin Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Iva Jovic |
0-2 (3-6,4-6) | Marina Stakusic |
L | ||
| Tứ kết | Iva Jovic |
2-0 (6-0,6-1) | Mary Stoiana |
W | ||
| Vòng 2 | Iva Jovic |
2-1 (6-1,4-6,6-4) | Anastasia Gasanova |
W | ||
| Vòng 1 | Iva Jovic |
2-0 (6-2,6-1) | Anna-Lena Friedsam |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 1 | Guadalajara Open Akron |
| 2025 | Đơn | 2 | Ilkley Challenger Women,Guadalajara Open Akron |




Youtube
Tiktok