Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 77 | 4-16 | 0 | $ 733,806 |
| Đôi nữ | 50 | 12-9 | 1 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 132-84 | 2 | $ 2,088,048 |
| Đôi nữ | - | 67-46 | 2 |
Giao bóng
- Aces 105
- Số lần đối mặt với Break Points 567
- Lỗi kép 222
- Số lần cứu Break Points 46%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 737
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 62%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 724
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 524
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Hanyu Guo Kristina Mladenovic |
2-0 (6-2,6-3) | Ekaterina Alexandrova Maya Joint |
L | ||
| Vòng 1 | Ekaterina Alexandrova Maya Joint |
2-0 (6-2,6-4) | Veronika Erjavec Petra Marcinko |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Alexandra Eala |
2-1 (3-6,6-2,6-0) | Maya Joint |
L | ||
| Vòng 1 | Serena Williams |
1-2 (3-6,78-66,3-6) | Maya Joint |
W | ||
| WTA-Đơn -Viking International Eastbourne (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint |
0-2 (62-77,4-6) | Emiliana Arango |
L | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint |
1-2 (710-68,5-7,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| WTA-Đôi-Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Ekaterina Alexandrova Maya Joint |
0-2 (0-6,4-6) | Shuko Aoyama En Shuo Liang |
L | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Maya Joint Hanne Vandewinkel |
0-2 (2-6,3-6) | Anna Danilina Aleksandra Krunic |
L | ||
| Vòng 1 | Maya Joint Hanne Vandewinkel |
2-1 (66-78,6-1,6-3) | Leolia Jeanjean Jessika Ponchet |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint |
0-2 (1-6,2-6) | Anastasia Potapova |
L | ||
| WTA-Đôi-Internationaux de Strasbourg (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Maya Joint Ellen Perez |
0-2 (2-6,4-6) | Ulrikke Eikeri Quinn Gleason |
L | ||
| Tứ kết | Maya Joint Ellen Perez |
2-0 (6-4,6-1) | Maria Kozyreva Alexandra Panova |
W | ||
| Vòng 1 | Maya Joint Ellen Perez |
2-1 (67-79,6-2,10-5) | Hao-Ching Chan Andreja Klepac |
W | ||
| WTA-Đơn -Internationaux de Strasbourg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint |
0-2 (1-6,2-6) | Ann Li |
L | ||
| WTA-Đơn -Trophee Clarins (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Chloe Paquet |
2-1 (5-7,6-0,6-3) | Maya Joint |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Maya Joint |
0-2 (5-7,2-6) | Viktorija Golubic |
L | ||
| Vòng 1 | Maya Joint |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jaqueline Adina Cristian |
2-1 (0-6,6-2,7-5) | Maya Joint |
L | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Maya Joint |
W | ||
| WTA-Đôi-Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Gabriela Dabrowski Luisa Stefani |
2-0 (6-3,6-4) | Kimberly Birrell Maya Joint |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Diana Shnaider |
2-0 (6-4,6-1) | Maya Joint |
L | ||
| WTA-Đôi-Doha (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Storm Sanders Maya Joint |
1-2 (2-6,6-4,4-10) | Anna Danilina Aleksandra Krunic |
L | ||
| Vòng 2 | Ellen Perez Demi Schuurs |
1-2 (3-6,710-68,4-10) | Storm Sanders Maya Joint |
W | ||
| Vòng 1 | Storm Sanders Maya Joint |
2-1 (4-6,6-2,10-6) | Yi-Fan Xu Zhaoxuan Yang |
W | ||
| WTA-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Linda Noskova |
2-0 (6-4,6-0) | Maya Joint |
L | ||
| WTA-Đôi-Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Ekaterina Alexandrova Maya Joint |
2-1 (3-6,77-65,10-8) | Tereza Mihalikova Olivia Nicholls |
W | ||
| Bán kết | Sofia Kenin Desirae Krawczyk |
0-2 (3-6,66-78) | Ekaterina Alexandrova Maya Joint |
W | ||
| Tứ kết | Ellen Perez Demi Schuurs |
0-2 (4-6,1-6) | Ekaterina Alexandrova Maya Joint |
W | ||
| Vòng 1 | Ekaterina Alexandrova Maya Joint |
2-0 (6-2,6-1) | Teodora Kostovic Dayana Yastremska |
W | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Janice Tjen |
2-1 (78-66,3-6,6-3) | Maya Joint |
L | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Storm Sanders Maya Joint |
0-2 (5-7,66-78) | Anna Danilina Aleksandra Krunic |
L | ||
| Vòng 2 | Tereza Mihalikova Olivia Nicholls |
1-2 (2-6,6-3,3-6) | Storm Sanders Maya Joint |
W | ||
| Vòng 1 | Priscilla Hon Ashlyn Krueger |
1-2 (6-1,1-6,3-6) | Storm Sanders Maya Joint |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Tereza Valentova |
2-0 (6-4,6-4) | Maya Joint |
L | ||
| WTA-Đơn -Adelaide International 2 (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Mirra Andreeva |
2-0 (6-2,6-0) | Maya Joint |
L | ||
| Vòng 2 | Maya Joint |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Ajla Tomljanovic |
W | ||
| Vòng 1 | Maya Joint |
2-0 (77-63,6-4) | Sofia Kenin |
W | ||
| WTA-Đôi-Adelaide International 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Kimberly Birrell Maya Joint |
0-2 (4-6,4-6) | Katerina Siniakova Shuai Zhang |
L | ||
| WTA-Đơn -United Cup WTA (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint |
0-2 (1-6,1-6) | Iga Swiatek |
L | ||
| Vòng 1 | Maya Joint |
0-2 (4-6,1-6) | Barbora Krejcikova |
L | ||
| WTA-Đơn -Hồng Kông (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Cristina Bucsa |
2-0 (6-3,6-1) | Maya Joint |
L | ||
| Tứ kết | Himeno Sakatsume |
1-2 (4-6,6-2,4-6) | Maya Joint |
W | ||
| Vòng 2 | Viktoria Morvayova |
0-2 (1-6,4-6) | Maya Joint |
W | ||
| Vòng 1 | Anastasija Sevastova |
1-2 (6-2,4-6,3-6) | Maya Joint |
W | ||
| WTA-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Maya Joint |
0-2 (3-6,5-7) | Karolina Muchova |
L | ||
| Vòng 1 | Viktorija Golubic |
1-2 (6-1,65-77,2-6) | Maya Joint |
W | ||
| WTA-Đôi-Ningbo China (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint Viktoria Mboko |
0-2 (2-6,2-6) | Timea Babos Luisa Stefani |
L | ||
| WTA-Đơn -Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Maya Joint |
0-2 (3-6,1-6) | Katerina Siniakova |
L | ||
| WTA-Đôi-Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Tereza Mihalikova Olivia Nicholls |
2-0 (6-4,6-4) | Maya Joint Viktoria Mboko |
L | ||
| WTA-Đơn -Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lin Zhu |
0-2 (5-7,610-712) | Maya Joint |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Maya Joint |
0-2 (3-6,2-6) | Sonay Kartal |
L | ||
| WTA-Đôi-Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint Caty McNally |
1-2 (67-79,7-5,5-10) | Eri Hozumi Fang-Hsien Wu |
L | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Diana Shnaider |
0-2 (5-7,1-6) | Maya Joint |
W | ||
| Vòng 1 | Viktoria Jimenez Kasintseva |
0-2 (3-6,2-6) | Maya Joint |
W | ||
| WTA-Đôi-Seoul (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Barbora Krejcikova Katerina Siniakova |
2-0 (6-3,78-66) | Maya Joint Caty McNally |
L | ||
| Bán kết | Hao-Ching Chan Clara Tauson |
0-2 (2-6,1-6) | Maya Joint Caty McNally |
W | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Iga Swiatek |
2-0 (6-0,6-2) | Maya Joint |
L | ||
| Tứ kết | Clara Tauson |
0-2 (0-6,3-6) | Maya Joint |
W | ||
| WTA-Đôi-Seoul (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Maya Joint Caty McNally |
2-1 (64-77,6-4,10-8) | Giuliana Olmos Aldila Sutjiadi |
W | ||
| Vòng 1 | Maya Joint Caty McNally |
2-1 (6-2,5-7,10-8) | Katarzyna Piter Sabrina Santamaria |
W | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Maya Joint |
2-0 (6-3,6-1) | Sofia Kenin |
W | ||
| Vòng 1 | Maya Joint |
2-0 (6-4,77-64) | Linda Fruhvirtova |
W | ||
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint Caty McNally |
0-2 (4-6,1-6) | Beatriz Haddad Maia Laura Siegemund |
L | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Amanda Anisimova |
2-0 (77-62,6-2) | Maya Joint |
L | ||
| Vòng 1 | Viktoria Jimenez Kasintseva |
0-2 (4-6,66-78) | Maya Joint |
W | ||
| WTA-Đơn -Cleveland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint |
0-2 (4-6,4-6) | Eva Lys |
L | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Ekaterina Alexandrova |
2-0 (6-4,6-3) | Maya Joint |
L | ||
| Vòng 2 | Maya Joint |
2-1 (6-4,4-6,6-4) | Beatriz Haddad Maia |
W | ||
| Vòng 1 | Maya Joint |
2-0 (6-2,6-3) | Greetje Minnen |
W | ||
| WTA-Đôi-Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Shuko Aoyama Cristina Bucsa |
2-1 (6-2,4-6,10-6) | Maya Joint Caty McNally |
L | ||
| Vòng 1 | Maya Joint Caty McNally |
2-1 (4-6,7-5,11-9) | Desirae Krawczyk Giuliana Olmos |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Maya Joint |
1-2 (6-4,4-6,3-6) | Mccartney Kessler |
L | ||
| Vòng 1 | Maya Joint |
2-0 (6-4,6-1) | Leylah Annie Fernandez |
W | ||
| WTA-Đôi-Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yi-Fan Xu Zhaoxuan Yang |
2-0 (6-4,6-4) | Maya Joint Ellen Perez |
L | ||
| WTA-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Leylah Annie Fernandez |
2-0 (6-3,6-3) | Maya Joint |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | Abu Dhabi Open |
| 2025 | Đôi | 2 | WTA Cancun Open,Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem |
| 2025 | Đơn | 2 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem,Viking International Eastbourne |




Youtube
Tiktok