Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 55 | 21-14 | 0 | $ 474,668 |
| Đôi nữ | 403 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 158-114 | 0 | $ 2,061,936 |
| Đôi nữ | - | 46-31 | 0 |
Giao bóng
- Aces 62
- Số lần đối mặt với Break Points 494
- Lỗi kép 134
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 585
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 62%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 39%
- Số lần games trả giao bóng 591
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 38%
- Cơ hội giành Break Points 455
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Tereza Mihalikova Olivia Nicholls |
2-1 (4-6,6-3,6-4) | Magda Linette Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| Vòng 1 | Magda Linette Yuliia Starodubtseva |
2-1 (3-6,6-4,6-3) | Elsa Jacquemot Tiantsoa Rakotomanga Rajaonah |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Xiyu Wang |
2-0 (6-3,7-5) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| Vòng 2 | Yuliia Starodubtseva |
2-1 (3-6,6-1,710-64) | Elena Rybakina |
W | ||
| Vòng 1 | Anna Blinkova |
0-2 (3-6,1-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Yuliia Starodubtseva |
0-2 (3-6,63-77) | Anhelina Kalinina |
L | ||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
2-0 (6-4,6-2) | Angela Fita Boluda |
W | ||
| WTA-Đơn -Trophee Clarins (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Madison Keys |
2-1 (1-6,6-2,6-3) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| Tứ kết | Katie Volynets |
1-2 (5-7,6-2,2-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| Vòng 2 | Shuai Zhang |
0-2 (2-6,1-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| Vòng 1 | Taylah Preston |
0-2 (4-6,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
1-2 (5-7,6-4,1-6) | Simona Waltert |
L | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Yuliia Starodubtseva |
1-2 (6-3,65-77,4-6) | Jaqueline Adina Cristian |
L | ||
| Vòng 1 | Moyuka Uchijima |
1-2 (3-6,6-1,3-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Jessica Pegula |
2-0 (6-2,6-2) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| Bán kết | Madison Keys |
0-2 (1-6,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| Tứ kết | Mccartney Kessler |
0-2 (4-6,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| Vòng 3 | Renata Zarazua |
0-2 (1-6,0-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| Vòng 2 | Yuliia Starodubtseva |
0-0 (2 nghỉ hưu) | Ekaterina Alexandrova |
W | ||
| Vòng 1 | Shuai Zhang |
0-2 (3-6,0-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Amanda Anisimova |
2-0 (6-4,6-2) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| Vòng 2 | Yuliia Starodubtseva |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Cristina Bucsa |
W | ||
| Vòng 1 | Eva Lys |
0-2 (1-6,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Philippine Women Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Yuliia Starodubtseva |
0-2 (4-6,3-6) | Solana Sierra |
L | ||
| Vòng 1 | Peangtarn Plipuech |
0-2 (0-6,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
1-2 (6-4,63-77,1-6) | Ajla Tomljanovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Katie Boulter |
2-0 (6-3,6-3) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| WTA-Đơn -Nanchang (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Wushuang Zheng |
2-0 (6-3,77-65) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| WTA-Đơn -Ningbo China (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Belinda Bencic |
2-1 (5-7,6-4,7-5) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| Vòng 1 | Yulia Putintseva |
0-2 (4-6,2-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
0-2 (2-6,2-6) | Dalma Galfi |
L | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ajla Tomljanovic |
2-0 (77-61,6-2) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ulrikke Eikeri Eri Hozumi |
2-1 (6-3,3-6,6-3) | Oksana Kalashnikova Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
0-2 (3-6,1-6) | Anna Blinkova |
L | ||
| WTA-Đơn -Cleveland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
0-2 (5-7,3-6) | Ann Li |
L | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
1-2 (5-7,6-1,4-6) | Leolia Jeanjean |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Clara Tauson |
2-0 (6-3,6-0) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| Vòng 2 | Yuliia Starodubtseva |
2-0 (6-1,6-1) | Magdalena Frech |
W | ||
| Vòng 1 | Yafan Wang |
1-2 (78-66,4-6,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
0-2 (2-6,4-6) | Magdalena Frech |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Yuliia Starodubtseva |
0-2 (2-6,1-6) | Liudmila Samsonova |
L | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Nadiya Kichenok Yuliia Starodubtseva |
0-2 (5-7,2-6) | Ekaterina Alexandrova Shuai Zhang |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
2-1 (1-6,6-3,6-1) | Francesca Jones |
W | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
0-2 (3-6,3-6) | Cristina Bucsa |
L | ||
| WTA-Đôi-Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Diane Parry Yuliia Starodubtseva |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Isabelle Haverlag Simona Waltert |
L | ||
| Vòng 1 | Diane Parry Yuliia Starodubtseva |
2-0 (6-3,6-1) | Amarni Banks Ranah Stoiber |
W | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Daria Snigur |
2-1 (3-6,6-0,6-0) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok