Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 100 | 25-13 | 0 | $ 291,463 |
| Đôi nữ | 892 | 1-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 152-71 | 0 | $ 415,808 |
| Đôi nữ | - | 16-14 | 0 |
Giao bóng
- Aces 14
- Số lần đối mặt với Break Points 40
- Lỗi kép 13
- Số lần cứu Break Points 40%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 62
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 61%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 62
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 21%
- Cơ hội giành Break Points 30
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 39%
| WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Mayar Sherif |
2-0 (6-3,77-62) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| Vòng 1 | Kaitlin Quevedo |
2-0 (6-3,6-1) | Elena Gabriela Ruse |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Elina Svitolina |
2-0 (6-0,6-4) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| Vòng 1 | Kaitlin Quevedo |
2-0 (77-65,77-62) | Leolia Jeanjean |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Internacional Femeni Solgirones (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Xinyu Wang |
2-0 (6-3,6-0) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Hailey Baptiste |
2-0 (6-1,6-4) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| Vòng 1 | Kaitlin Quevedo |
2-0 (6-2,6-4) | Venus Williams |
W | ||
| WTA-Đôi-Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Kaitlin Quevedo Lola Radivojevic |
0-2 (4-6,3-6) | Naima Karamoko Darja Semenistaja |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Maja Chwalinska |
2-1 (3-6,6-2,6-4) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| WTA-Đôi-Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Jesika Maleckova Miriam Kolodziejova |
2-0 (6-3,6-2) | Kaitlin Quevedo Sara Sorribes Tormo |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Kaitlin Quevedo |
0-2 (2-6,2-6) | Veronika Erjavec |
L | ||
| WTA-Đôi-Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Kaitlin Quevedo Sara Sorribes Tormo |
2-0 (77-62,6-4) | Veronika Erjavec Nika Radisic |
W | ||
| WTA-Đơn -Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Dominika Salkova |
0-2 (1-6,69-711) | Kaitlin Quevedo |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Viktorija Golubic |
2-0 (6-1,6-3) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| Vòng 2 | Akli A. |
0-2 (3-6,1-6) | Kaitlin Quevedo |
W | ||
| Vòng 1 | Emily Appleton |
0-2 (3-6,5-7) | Kaitlin Quevedo |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 1 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Matilde Jorge |
2-1 (7-5,4-6,6-3) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Xinyu Wang |
2-0 (6-3,6-0) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Sofia Costoulas |
2-0 (6-2,6-0) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| Vòng 1 | Kaitlin Quevedo |
2-0 (6-2,7-5) | Peyton Stearns |
W | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard | ||||||
| Tứ kết | Nikola Bartunkova |
2-1 (5-7,6-1,6-4) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| Vòng 2 | Emily Appleton |
0-2 (3-6,4-6) | Kaitlin Quevedo |
W | ||
| Vòng 1 | Carol Young Suh Lee |
1-2 (6-4,65-77,1-6) | Kaitlin Quevedo |
W | ||
| WTA-Đơn -Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Kaitlin Quevedo |
0-2 (4-6,1-6) | Anouk Koevermans |
L | ||
| Vòng 2 | Miriam Bianca Bulgaru |
0-2 (5-7,67-79) | Kaitlin Quevedo |
W | ||
| Vòng 1 | Kaitlin Quevedo |
2-1 (6-2,2-6,77-62) | Lola Radivojevic |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok