Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 96 | 4-2 | 0 | $ 143,444 |
| Đôi nam | - | 1-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 11-6 | 0 | $ 391,313 |
| Đôi nam | - | 2-3 | 0 |
Giao bóng
- Aces 15
- Số lần đối mặt với Break Points 21
- Lỗi kép 3
- Số lần cứu Break Points 48%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 68%
- Số lần games giao bóng 40
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 73%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
- Số lần games trả giao bóng 42
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
- Cơ hội giành Break Points 34
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
- Số lần tận dụng Break point 41%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -Houston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Adolfo Daniel Vallejo |
1-2 (6-3,4-6,4-6) | Tommy Paul |
L | ||
| Vòng 1 | Adolfo Daniel Vallejo |
2-0 (6-1,6-4) | Zachary Svajda |
W | ||
| ATP-Đơn -Santiago (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Adolfo Daniel Vallejo |
0-2 (5-7,3-6) | Emilio Nava |
L | ||
| Vòng 1 | Francesco Passaro |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Adolfo Daniel Vallejo |
W | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Adolfo Daniel Vallejo |
2-0 (6-1,6-4) | Gabriel Ghetu |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok