Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 364 | 18-18 | 0 | $ 32,015 |
| Đôi nữ | 91 | 31-10 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 162-114 | 0 | $ 317,992 |
| Đôi nữ | - | 80-41 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1
- Số lần đối mặt với Break Points 11
- Lỗi kép 6
- Số lần cứu Break Points 18%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 16
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 53%
- Thắng Games Giao Bóng 44%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 49%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 43%
- Số lần games trả giao bóng 17
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 47%
- Cơ hội giành Break Points 12
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 47%
| WTA-Đôi-Mallorca Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Ivonne Cavalle-Reimers Laura Pigossi |
1-2 (6-2,3-6,10-12) | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
W | ||
| Bán kết | Huergo Nicole Fossa Carole Monnet |
1-2 (6-4,4-6,9-11) | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
W | ||
| Vòng 1 | Oana Gavrila Sapfo Sakellaridi |
0-2 (1-6,1-6) | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
W | ||
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Elena Pridankina Anastasia Tikhonova |
2-0 (7-5,6-3) | Lucija Ciric Bagaric Zhibek Kulambayeva |
L | ||
| Tứ kết | Lucija Ciric Bagaric Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-3,6-4) | Naima Karamoko Noma Akugue Noha |
W | ||
| Vòng 1 | Lucija Ciric Bagaric Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-3,6-1) | Fiona Crawley Ekaterina Yashina |
W | ||
| WTA-Đôi-Delta Motors Tolentino Open | ||||||
| Tứ kết | Lucija Ciric Bagaric Laura Pigossi |
1-2 (3-6,6-2,6-10) | Enola Chiesa Alice Tubello |
L | ||
| Vòng 1 | Lucija Ciric Bagaric Laura Pigossi |
2-0 | BYE |
W | ||
| WTA-Đôi-Ljubljana Challenger Women | ||||||
| Chung kết | Estelle Cascino Shuo Feng |
1-2 (77-64,4-6,5-10) | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
W | ||
| Bán kết | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
2-0 (6-2,6-2) | Deborah Chiesa Adrienn Nagy |
W | ||
| Tứ kết | Mariana Drazic Marie Mattel |
1-2 (6-4,5-7,2-10) | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
W | ||
| Vòng 1 | Zala Bizjak Nala Kovacic |
0-2 (1-6,3-6) | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
W | ||
| WTA-Đơn -Ljubljana Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Lucija Ciric Bagaric |
0-2 (3-6,2-6) | Laura Samson |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Lucija Ciric Bagaric |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Lucie Havlickova |
L | ||
| WTA-Đôi-Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
1-2 (4-6,6-4,10-12) | Estelle Cascino Shuo Feng |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucija Ciric Bagaric |
2-0 (77-65,6-3) | Gabriella Price |
W | ||
| WTA-Đôi-Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Anastasia Tikhonova Tamara Zidansek |
2-0 (6-3,6-4) | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
L | ||
| Tứ kết | Caijsa Wilda Hennemann Amarissa Kiara Toth |
0-2 (1-6,0-6) | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
W | ||
| WTA-Đôi-Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Estelle Cascino Shuo Feng |
2-0 (6-4,6-4) | Lucija Ciric Bagaric Nika Radisic |
L | ||
| WTA-Đôi-Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Lucija Ciric Bagaric Angelica Moratelli |
W | ||
| WTA-Đôi-Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Rutuja Bhosale Yu-Yun Li |
0-2 (1-6,4-6) | Lucija Ciric Bagaric Nika Radisic |
W | ||
| Vòng 1 | Darya Astakhova Sofya Lansere |
0-2 (4-6,5-7) | Lucija Ciric Bagaric Nika Radisic |
W | ||
| WTA-Đôi-Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Lucija Ciric Bagaric Ana Konjuh |
0-2 (3-6,1-6) | Anastasia Detiuc Dominika Salkova |
L | ||
| Vòng 1 | Momoko Kobori Peangtarn Plipuech |
1-2 (6-2,4-6,7-10) | Lucija Ciric Bagaric Ana Konjuh |
W | ||
| WTA-Đơn -Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucija Ciric Bagaric |
0-2 (1-6,1-6) | Mia Ristic |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 2 | Ljubljana Challenger Women,Mallorca Challenger Women |




Youtube
Tiktok