Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 100 | 34-20 | 0 | $ 327,125 |
| Đôi nữ | 317 | 4-6 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 164-96 | 0 | $ 889,837 |
| Đôi nữ | - | 38-34 | 0 |
Giao bóng
- Aces 24
- Số lần đối mặt với Break Points 179
- Lỗi kép 71
- Số lần cứu Break Points 49%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 184
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 57%
- Thắng Games Giao Bóng 53%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 52%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 38%
- Số lần games trả giao bóng 178
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 40%
- Cơ hội giành Break Points 147
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 46%
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Taylor Townsend |
2-0 (6-1,6-1) | Taylah Preston |
L | ||
| Vòng 1 | Taylah Preston |
2-0 (6-3,6-3) | Alycia Parks |
W | ||
| WTA-Đơn -Ennoble Care Philly Open | ||||||
| Vòng 1 | Oksana Selekhmeteva |
2-1 (3-6,6-3,6-1) | Taylah Preston |
L | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Ann Li |
2-1 (5-7,6-2,6-2) | Taylah Preston |
L | ||
| Vòng 1 | Anna Blinkova |
1-2 (6-4,3-6,3-6) | Taylah Preston |
W | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Taylah Preston |
1-2 (6-4,3-6,1-6) | Harmony Tan |
L | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Tứ kết | Taylah Preston |
1-2 (6-2,3-6,4-6) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| WTA-Đôi-United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Tứ kết | Talia Gibson Janice Tjen |
2-0 (6-4,6-2) | Taylah Preston Katie Swan |
L | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 2 | Katie Swan |
0-2 (4-6,2-6) | Taylah Preston |
W | ||
| Vòng 1 | Taylah Preston |
2-1 (6-4,64-77,6-3) | Alicia Dudeney |
W | ||
| WTA-Đôi-United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 1 | Alicia Barnett Samantha Murray |
0-2 (5-7,4-6) | Taylah Preston Katie Swan |
W | ||
| WTA-Đơn -Trophee Clarins (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Taylah Preston |
0-2 (4-6,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| WTA-Đơn -China Jiujiang Chall. Women hard | ||||||
| Vòng 2 | En Shuo Liang |
2-1 (77-65,3-6,6-1) | Taylah Preston |
L | ||
| Vòng 1 | Elena Micic |
0-2 (3-6,2-6) | Taylah Preston |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lizette Cabrera Taylah Preston |
0-2 (4-6,3-6) | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Linda Noskova |
2-1 (6-2,4-6,6-2) | Taylah Preston |
L | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lizette Cabrera Taylah Preston |
2-0 (6-3,6-4) | Xinyu Wang Saisai Zheng |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Shuai Zhang |
1-2 (3-6,6-2,3-6) | Taylah Preston |
W | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Taylah Preston |
1-2 (6-4,4-6,1-6) | Iva Jovic |
L | ||
| Tứ kết | Emma Raducanu |
0-2 (2-6,4-6) | Taylah Preston |
W | ||
| WTA-Đôi-Hobart (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Magali Kempen Anna Siskova |
2-0 (7-5,7-5) | Talia Gibson Taylah Preston |
L | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Rebecca Sramkova |
0-2 (4-6,1-6) | Taylah Preston |
W | ||
| WTA-Đôi-Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson Taylah Preston |
2-1 (4-6,6-3,10-6) | Quinn Gleason Isabelle Haverlag |
W | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Taylah Preston |
2-0 (6-4,77-64) | Jessica Bouzas Maneiro |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi | 1 | WTA Cancun Open |




Youtube
Tiktok