Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 87 | 5-5 | 0 | $ 200,767 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 13-19 | 0 | $ 954,496 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 103
- Số lần đối mặt với Break Points 189
- Lỗi kép 91
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 322
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 75%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 318
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 23%
- Cơ hội giành Break Points 177
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
- Số lần tận dụng Break point 42%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -BRD Nastase Tiriac Trophy (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Daniel Altmaier |
2-1 (3-6,77-61,79-67) | Dino Prizmic |
L | ||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
0-2 (4-6,2-6) | Dino Prizmic |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Dino Prizmic |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Arthur Fils |
L | ||
| Vòng 1 | Dino Prizmic |
2-1 (77-65,3-6,7-5) | Tristan Schoolkate |
W | ||
| ATP-Đơn -Santiago (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Dino Prizmic |
1-2 (7-5,5-7,3-6) | Vilius Gaubas |
L | ||
| Vòng 1 | Nicolas Jarry |
1-2 (3-6,7-5,2-6) | Dino Prizmic |
W | ||
| ATP-Đơn -Rio de Janeiro (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Dino Prizmic |
0-2 (3-6,4-6) | Francesco Passaro |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | James Duckworth |
3-2 (77-64,3-6,1-6,7-5,6-3) | Dino Prizmic |
L | ||
| ATP-Đơn -Next Gen ATP Finals (Cứng) | ||||||
Alexander Blockx |
3-1 (47-34,2-4,4-2,4-0) | Dino Prizmic |
L | |||
Dino Prizmic |
3-1 (4-1,2-4,47-33,4-1) | Justin Engel |
W | |||
Dino Prizmic |
1-3 (2-4,37-49,47-33,2-4) | Nishesh Basavareddy |
L | |||
| ATP-Đơn -Chengdu (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lorenzo Musetti |
2-1 (7-5,3-6,6-2) | Dino Prizmic |
L | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
0-2 (4-6,3-6) | Dino Prizmic |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Dino Prizmic |
0-3 (4-6,4-6,4-6) | Andrey Rublev |
L | ||
| ATP-Đơn -Umag (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Dino Prizmic |
1-2 (6-1,2-6,3-6) | Luciano Darderi |
L | ||
| Vòng 2 | Nikoloz Basilashvili |
1-2 (6-2,3-6,2-6) | Dino Prizmic |
W | ||
| Vòng 1 | Dino Prizmic |
2-0 (6-4,6-2) | Elmer Moller |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok