Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 48 | 10-8 | 0 | $ 331,182 |
| Đôi nữ | 71 | 0-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 179-102 | 3 | $ 2,210,206 |
| Đôi nữ | - | 40-40 | 1 |
Giao bóng
- Aces 185
- Số lần đối mặt với Break Points 700
- Lỗi kép 264
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 978
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 68%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 985
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
- Cơ hội giành Break Points 747
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Mccartney Kessler |
0-2 (4-6,4-6) | Yuliia Starodubtseva |
L | ||
| Vòng 3 | Peyton Stearns |
1-2 (0-6,6-3,4-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler |
2-0 (6-2,6-1) | Janice Tjen |
W | ||
| Vòng 1 | Elvina Kalieva |
1-2 (6-4,3-6,3-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Mirra Andreeva |
2-1 (6-1,63-77,6-1) | Mccartney Kessler |
L | ||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
2-1 (2-6,6-4,6-2) | Magdalena Frech |
W | ||
| WTA-Đôi-Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler Jessica Pegula |
1-2 (5-7,6-1,7-10) | Eri Hozumi Fang-Hsien Wu |
L | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
2-0 (79-67,6-0) | Mccartney Kessler |
L | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Clara Tauson |
2-0 (6-3,6-4) | Mccartney Kessler |
L | ||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler |
2-0 (6-3,6-2) | Leylah Annie Fernandez |
W | ||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
2-0 (6-3,6-3) | Anastasia Pavlyuchenkova |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jessica Pegula |
2-0 (6-0,6-2) | Mccartney Kessler |
L | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler Jessica Pegula |
0-2 (4-6,63-77) | Gabriela Dabrowski Luisa Stefani |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Emiliana Arango |
0-2 (3-6,2-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Olga Danilovic |
2-1 (4-6,6-4,6-4) | Mccartney Kessler |
L | ||
| WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler |
0-2 (4-6,3-6) | Madison Keys |
L | ||
| Vòng 1 | Emiliana Arango |
0-2 (1-6,3-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler |
1-2 (7-5,3-6,4-6) | Linda Noskova |
L | ||
| Vòng 1 | Cristina Bucsa |
1-2 (6-3,5-7,3-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -Ningbo China (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Ekaterina Alexandrova |
2-0 (6-3,6-3) | Mccartney Kessler |
L | ||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler |
2-0 (77-65,6-1) | Liudmila Samsonova |
W | ||
| Vòng 1 | Sofia Kenin |
0-2 (1-6,0-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
1-2 (78-66,0-6,3-6) | Jaqueline Adina Cristian |
L | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Eva Lys |
2-1 (4-6,6-1,6-2) | Mccartney Kessler |
L | ||
| Vòng 3 | Mccartney Kessler |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Barbora Krejcikova |
W | ||
| WTA-Đôi-Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sofia Kenin Mccartney Kessler |
0-2 (5-7,4-6) | Ulrikke Eikeri Giuliana Olmos |
L | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Elise Mertens |
0-2 (2-6,4-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
2-0 (6-2,77-65) | Han Shi |
W | ||
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler Peyton Stearns |
0-2 (4-6,1-6) | Sara Errani Jasmine Paolini |
L | ||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler Peyton Stearns |
2-0 (7-5,6-4) | Sorana-Mihaela Cirstea Anna Kalinskaya |
W | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler |
0-2 (67-79,2-6) | Marketa Vondrousova |
L | ||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
2-0 (7-5,7-5) | Magda Linette |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Ella Seidel |
2-1 (6-4,2-6,78-66) | Mccartney Kessler |
L | ||
| Vòng 2 | Caty McNally |
0-2 (4-6,3-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đôi-Montreal (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Cori Gauff Mccartney Kessler |
2-1 (6-4,1-6,13-11) | Taylor Townsend Shuai Zhang |
W | ||
| Bán kết | Cori Gauff Mccartney Kessler |
2-1 (5-7,6-4,10-6) | Olga Danilovic Su-Wei Hsieh |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đôi-Montreal (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Barbora Krejcikova Jelena Ostapenko |
1-2 (4-6,6-3,7-10) | Cori Gauff Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Mccartney Kessler |
1-2 (7-5,3-6,3-6) | Marta Kostyuk |
L | ||
| WTA-Đôi-Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Cori Gauff Mccartney Kessler |
2-1 (6-3,4-6,10-1) | Lyudmyla Kichenok Ellen Perez |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Mirra Andreeva |
0-2 (65-77,4-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đôi-Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Fanny Stollar Fang-Hsien Wu |
0-2 (66-78,4-6) | Cori Gauff Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Maya Joint |
1-2 (6-4,4-6,3-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| Vòng 1 | BYE |
0-2 | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -Washington (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
1-2 (63-77,7-5,3-6) | Caroline Dolehide |
L | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Katerina Siniakova Taylor Townsend |
2-0 (6-3,6-0) | Mccartney Kessler Clara Tauson |
L | ||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler Clara Tauson |
2-1 (3-6,77-6,6-4) | Harriet Dart Maia Lumsden |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Marketa Vondrousova |
2-0 (6-1,77-63) | Mccartney Kessler |
L | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Chung kết | Mccartney Kessler |
2-0 (6-4,7-5) | Dayana Yastremska |
W | ||
| Bán kết | Mccartney Kessler |
2-0 (6-4,6-2) | Rebecca Sramkova |
W | ||
| Tứ kết | Mccartney Kessler |
2-1 (6-3,3-6,6-4) | Katie Boulter |
W | ||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler |
2-0 (6-1,6-4) | Lin Zhu |
W | ||
| WTA-Đôi-Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler Clara Tauson |
1-2 (3-6,6-3,10-12) | Oksana Kalashnikova Elena Pridankina |
L | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Beatriz Haddad Maia |
1-2 (5-7,77-63,5-7) | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đơn -LTA London Championships (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Qinwen Zheng |
2-1 (6-3,4-6,7-5) | Mccartney Kessler |
L | ||
| Vòng 1 | Francesca Jones |
0-2 (2-6,4-6) | Mccartney Kessler |
W | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler Suzan Lamens |
1-2 (3-6,7-5,68-710) | Hao-Ching Chan Giuliana Olmos |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Elena Gabriela Ruse |
2-0 (7-5,77-63) | Mccartney Kessler |
L | ||
| WTA-Đôi-Internationaux de Strasbourg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler Renata Zarazua |
0-2 (3-6,3-6) | Xinyu Jiang Fang-Hsien Wu |
L | ||
| WTA-Đơn -Internationaux de Strasbourg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
0-2 (4-6,5-7) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Rebecca Sramkova |
2-0 (6-3,6-3) | Mccartney Kessler |
L | ||
| WTA-Đơn -Saint Malo Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Mccartney Kessler |
0-2 (3-6,5-7) | Viktorija Golubic |
L | ||
| Vòng 2 | Mccartney Kessler |
2-0 (78-66,6-1) | Tiantsoa Sarah Rakotomanga Rajaonah |
W | ||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
2-0 (6-4,6-1) | Yaroslava Bartashevich |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
0-2 (2-6,4-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn | 2 | Hobart,Nottingham |
| 2025 | Đôi | 1 | Montreal |
| 2024 | Đơn | 1 | Cleveland |




Youtube
Tiktok