Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 100 | 2-1 | 0 | $ 192,899 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 25-41 | 0 | $ 2,355,430 |
| Đôi nam | - | 3-8 | 0 |
Giao bóng
- Aces 240
- Số lần đối mặt với Break Points 498
- Lỗi kép 184
- Số lần cứu Break Points 62%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 749
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 68%
- Thắng Games Giao Bóng 75%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 770
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 19%
- Cơ hội giành Break Points 434
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
- Số lần tận dụng Break point 34%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Marrakech (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Camilo Ugo Carabelli |
2-1 (0-6,6-3,6-2) | Luca van Assche |
L | ||
| Vòng 2 | Luca van Assche |
2-1 (6-4,1-6,6-3) | Tallon Griekspoor |
W | ||
| Vòng 1 | Luca van Assche |
2-0 (6-4,77-65) | Hugo Gaston |
W | ||
| ATP-Đơn -Metz (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Kyrian Jacquet |
2-1 (4-6,6-3,6-4) | Luca van Assche |
L | ||
| Vòng 1 | Billy Harris |
1-2 (1-6,711-69,4-6) | Luca van Assche |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok