Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 42 | 33-25 | 0 | $ 1,204,291 |
| Đôi nữ | 79 | 11-7 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 219-130 | 0 | $ 2,081,849 |
| Đôi nữ | - | 104-53 | 0 |
Giao bóng
- Aces 184
- Số lần đối mặt với Break Points 361
- Lỗi kép 189
- Số lần cứu Break Points 45%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 500
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 490
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 24%
- Cơ hội giành Break Points 327
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 39%
| WTA-Đơn -Hiroshima (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Talia Gibson |
Sinja Kraus |
||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
2-0 (7-5,78-66) | Harriet Dart |
W | ||
| WTA-Đôi-Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sara Errani Jasmine Paolini |
2-0 (6-4,6-2) | Leylah Annie Fernandez Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Aliaksandra Sasnovich |
2-0 (6-1,6-4) | Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Leylah Annie Fernandez |
2-0 (7-5,6-0) | Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đôi-WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Sofia Costoulas Talia Gibson |
0-2 (64-77,3-6) | Erin Routliffe Aldila Sutjiadi |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Tatiana Prozorova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Talia Gibson |
W | ||
| Tứ kết | Maria Sakkari |
1-2 (1-6,6-4,2-6) | Talia Gibson |
W | ||
| WTA-Đôi-WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Sofia Costoulas Talia Gibson |
2-0 (6-3,77-64) | Kristina Mladenovic Alexandra Panova |
W | ||
| WTA-Đơn -WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Talia Gibson |
2-0 (77-62,77-61) | Viktoria Morvayova |
W | ||
| WTA-Đôi-WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Estelle Cascino Shuo Feng |
0-2 (63-77,1-6) | Sofia Costoulas Talia Gibson |
W | ||
| WTA-Đơn -WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
2-0 (6-3,6-3) | Fiona Ferro |
W | ||
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Tatjana Maria Zeynep Sonmez |
2-0 (6-3,77-64) | Ekaterina Alexandrova Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
1-2 (2-6,6-4,3-6) | Donna Vekic |
L | ||
| WTA-Đơn -Ennoble Care Philly Open | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
1-2 (5-7,77-65,4-6) | Lizette Cabrera |
L | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Aryna Sabalenka |
2-0 (6-2,77-62) | Talia Gibson |
L | ||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
1-2 (6-4,1-6,5-7) | Talia Gibson |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Talia Gibson |
1-2 (7-5,1-6,3-6) | Ekaterina Alexandrova |
L | ||
| Vòng 2 | Maja Chwalinska |
0-2 (5-7,1-6) | Talia Gibson |
W | ||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Elisabetta Cocciaretto |
W | ||
| WTA-Đôi-WTA Memphis | ||||||
| Vòng 1 | Ekaterina Alexandrova Talia Gibson |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Hao-Ching Chan Maya Joint |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Memphis | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
0-2 (0-6,3-6) | Tatjana Maria |
L | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Shuko Aoyama En Shuo Liang |
2-1 (5-7,6-0,6-3) | Kimberly Birrell Talia Gibson |
L | ||
| Vòng 1 | Freya Christie Eden Silva |
0-2 (62-77,3-6) | Kimberly Birrell Talia Gibson |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
1-2 (1-6,6-3,2-6) | Marie Bouzkova |
L | ||
| WTA-Đơn -Viking International Eastbourne (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
0-2 (4-6,4-6) | Madison Keys |
L | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Karolina Pliskova |
2-0 (7-5,6-4) | Talia Gibson |
L | ||
| Vòng 2 | Talia Gibson |
2-0 (6-3,712-610) | Qinwen Zheng |
W | ||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
2-1 (6-3,5-7,77-64) | Francesca Jones |
W | ||
| WTA-Đôi-United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Chung kết | Talia Gibson Janice Tjen |
2-0 (6-4,6-3) | Harriet Dart Maia Lumsden |
W | ||
| Bán kết | Talia Gibson Janice Tjen |
2-1 (62-77,6-3,10-7) | Viktoria Kuzmova Vendula Valdmannova |
W | ||
| Tứ kết | Talia Gibson Janice Tjen |
2-0 (6-4,6-2) | Taylah Preston Katie Swan |
W | ||
| Vòng 1 | Talia Gibson Janice Tjen |
2-0 (6-3,6-0) | Mananchaya Sawangkaew Qianhui Tang |
W | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 1 | Elvina Kalieva |
2-1 (7-5,2-6,6-4) | Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Emiliana Arango Iva Jovic |
2-0 (6-3,6-2) | Kimberly Birrell Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
1-2 (6-4,4-6,1-6) | Yulia Putintseva |
L | ||
| WTA-Đơn -Internationaux de Strasbourg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Magdalena Frech |
2-0 (77-6,6-3) | Talia Gibson |
L | ||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
2-1 (6-2,3-6,6-0) | Eva Lys |
W | ||
| WTA-Đơn -Trophee Clarins (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
0-2 (4-6,0-6) | Aliaksandra Sasnovich |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Talia Gibson |
1-2 (7-5,1-6,1-6) | Diana Shnaider |
L | ||
| Vòng 1 | Martina Trevisan |
1-2 (4-6,6-0,3-6) | Talia Gibson |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
0-2 (3-6,2-6) | Emiliana Arango |
L | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Elena Rybakina |
2-0 (6-2,6-2) | Talia Gibson |
L | ||
| Vòng 3 | Iva Jovic |
0-2 (2-6,2-6) | Talia Gibson |
W | ||
| Vòng 2 | Talia Gibson |
2-0 (7-5,6-4) | Naomi Osaka |
W | ||
| Vòng 1 | Sara Bejlek |
0-2 (1-6,0-6) | Talia Gibson |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Linda Noskova |
2-1 (6-2,4-6,6-2) | Talia Gibson |
L | ||
| Vòng 4 | Talia Gibson |
2-1 (7-5,2-6,6-1) | Jasmine Paolini |
W | ||
| Vòng 3 | Talia Gibson |
2-1 (77-62,4-6,6-4) | Clara Tauson |
W | ||
| Vòng 2 | Ekaterina Alexandrova |
0-2 (3-6,5-7) | Talia Gibson |
W | ||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
2-0 (6-3,7-5) | Ann Li |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
2-1 (6-4,63-77,7-5) | Kimberly Birrell Talia Gibson |
L | ||
| Vòng 3 | Hanyu Guo Kristina Mladenovic |
1-2 (6-3,4-6,2-6) | Kimberly Birrell Talia Gibson |
W | ||
| Vòng 2 | Kimberly Birrell Talia Gibson |
2-1 (3-6,6-3,710-68) | Sara Errani Jasmine Paolini |
W | ||
| Vòng 1 | Kimberly Birrell Talia Gibson |
2-0 (6-3,77-63) | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Talia Gibson |
1-2 (6-3,5-7,3-6) | Diana Shnaider |
L | ||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
2-0 (6-1,6-3) | Anna Blinkova |
W | ||
| WTA-Đôi-Hobart (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Magali Kempen Anna Siskova |
2-0 (7-5,7-5) | Talia Gibson Taylah Preston |
L | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Xinyu Wang |
2-0 (6-2,6-3) | Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đôi-Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson Taylah Preston |
2-1 (4-6,6-3,10-6) | Quinn Gleason Isabelle Haverlag |
W | ||
| WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Dayana Yastremska |
2-0 (77-63,77-64) | Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đôi-Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Kimberly Birrell Talia Gibson |
0-2 (2-6,0-6) | Cristina Bucsa Ellen Perez |
L | ||
| WTA-Đôi-Hồng Kông (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Talia Gibson Maddison Inglis |
0-2 (62-77,4-6) | Momoko Kobori Peangtarn Plipuech |
L | ||
| Vòng 1 | Dalma Galfi Suzan Lamens |
0-2 (3-6,3-6) | Talia Gibson Maddison Inglis |
W | ||
| WTA-Đơn -Hồng Kông (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
1-2 (77-62,1-6,4-6) | Viktoria Mboko |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | United Kingdom: Birmingham Chall. Women |




Youtube
Tiktok