Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 92 | 10-11 | 0 | $ 595,497 |
| Đôi nam | 881 | 2-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 28-26 | 0 | $ 1,495,801 |
| Đôi nam | - | 7-7 | 0 |
Giao bóng
- Aces 378
- Số lần đối mặt với Break Points 263
- Lỗi kép 82
- Số lần cứu Break Points 64%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 458
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 73%
- Thắng Games Giao Bóng 79%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
- Số lần games trả giao bóng 462
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 45%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 15%
- Cơ hội giành Break Points 196
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
- Số lần tận dụng Break point 34%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Quentin Halys |
2-0 (6-4,77-65) | Chak Lam Coleman Wong |
L | ||
| ATP-Đơn -HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Daniil Medvedev |
2-1 (6-3,62-77,6-3) | Chak Lam Coleman Wong |
L | ||
| Vòng 2 | Chak Lam Coleman Wong |
2-1 (77-62,4-6,6-3) | Adolfo Daniel Vallejo |
W | ||
| Vòng 1 | Zhizhen Zhang |
0-2 (3-6,3-6) | Chak Lam Coleman Wong |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Chak Lam Coleman Wong |
1-3 (77-63,1-6,3-6,3-6) | Tommy Paul |
L | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Chak Lam Coleman Wong |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Daniel Altmaier |
L | ||
| ATP-Đơn -Los Cabos (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Chak Lam Coleman Wong |
0-2 (67-79,3-6) | Arthur Gea |
L | ||
| Tứ kết | Chak Lam Coleman Wong |
2-0 (6-1,7-5) | Jenson Brooksby |
W | ||
| Vòng 2 | Jiri Lehecka |
1-2 (6-1,3-6,4-6) | Chak Lam Coleman Wong |
W | ||
| Vòng 1 | Chak Lam Coleman Wong |
2-0 (6-3,6-4) | Blanch D. |
W | ||
| ATP-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Vòng 2 | Chak Lam Coleman Wong |
0-2 (4-6,5-7) | Filippo Romano |
L | ||
| Vòng 1 | Chak Lam Coleman Wong |
2-0 (77-65,712-610) | Oliver Tarvet |
W | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alexander Blockx |
3-0 (6-3,6-4,6-2) | Chak Lam Coleman Wong |
L | ||
| ATP-Đơn -Houston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alex Michelsen |
2-0 (6-4,6-2) | Chak Lam Coleman Wong |
L | ||
| ATP-Đơn -Acapulco (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Valentin Vacherot |
2-1 (4-6,6-3,6-2) | Chak Lam Coleman Wong |
L | ||
| ATP-Đơn -Delray Beach (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Chak Lam Coleman Wong |
1-2 (5-7,79-67,2-6) | Flavio Cobolli |
L | ||
| Vòng 2 | Brandon Nakashima |
0-2 (4-6,64-77) | Chak Lam Coleman Wong |
W | ||
| Vòng 1 | Nuno Borges |
1-2 (65-77,6-4,3-6) | Chak Lam Coleman Wong |
W | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Gabriel Diallo Chak Lam Coleman Wong |
0-0 (1 nghỉ hưu) | Lorenzo Musetti Lorenzo Sonego |
L | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Lorenzo Musetti |
2-0 (6-4,6-4) | Chak Lam Coleman Wong |
L | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Gabriel Diallo Chak Lam Coleman Wong |
2-1 (77-64,65-77,10-8) | Constantin Frantzen Robin Haase |
W | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Chak Lam Coleman Wong |
2-1 (1-6,7-5,7-5) | Gabriel Diallo |
W | ||
| Vòng 1 | Chak Lam Coleman Wong |
2-0 (6-3,7-5) | Mariano Navone |
W | ||
| ATP-Đôi-BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Gabriel Diallo Chak Lam Coleman Wong |
2-1 (79-67,3-6,10-6) | Francisco Comesana Tomas Martin Etcheverry |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok