Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 49 | 12-6 | 0 | $ 264,433 |
| Đôi nữ | 513 | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 178-71 | 1 | $ 1,981,096 |
| Đôi nữ | - | 12-15 | 0 |
Giao bóng
- Aces 110
- Số lần đối mặt với Break Points 464
- Lỗi kép 96
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 68%
- Số lần games giao bóng 687
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 65%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 670
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 488
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| WTA-Đơn -Wuhan (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Maja Chwalinska |
2-1 (2-6,6-4,6-2) | Sonay Kartal |
L | ||
| Bán kết | Sonay Kartal |
2-0 (711-69,77-65) | Jelena Ostapenko |
W | ||
| Tứ kết | Elina Svitolina |
1-2 (2-6,6-2,4-6) | Sonay Kartal |
W | ||
| Vòng 3 | Jasmine Paolini |
0-2 (2-6,0-6) | Sonay Kartal |
W | ||
| Vòng 2 | Sonay Kartal |
2-0 (6-0,7-5) | Belinda Bencic |
W | ||
| Vòng 1 | Anhelina Kalinina |
0-2 (5-7,3-6) | Sonay Kartal |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Alina Charaeva |
2-0 (6-4,6-1) | Sonay Kartal |
L | ||
| Vòng 2 | Sonay Kartal |
2-0 (6-3,6-2) | Xinyu Wang |
W | ||
| Vòng 1 | Sonay Kartal |
2-0 (6-2,6-3) | Andrea Lazaro Garcia |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Sonay Kartal |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Elena Rybakina |
L | ||
| Vòng 3 | Madison Keys |
1-2 (6-2,2-6,3-6) | Sonay Kartal |
W | ||
| Vòng 2 | Sonay Kartal |
2-1 (6-1,3-6,77-62) | Emma Navarro |
W | ||
| Vòng 1 | Lanlana Tararudee |
0-2 (4-6,4-6) | Sonay Kartal |
W | ||
| WTA-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Sonay Kartal |
0-2 (4-6,3-6) | Aliaksandra Sasnovich |
L | ||
| WTA-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sonay Kartal |
1-2 (4-6,6-3,3-6) | Magda Linette |
L | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Sonay Kartal |
0-2 (0-6,2-6) | Sara Bejlek |
L | ||
| Vòng 2 | Renata Zarazua |
0-2 (0-6,3-6) | Sonay Kartal |
W | ||
| Vòng 1 | Sonay Kartal |
2-0 (6-3,710-68) | Cristina Bucsa |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ellen Perez Demi Schuurs |
2-0 (6-2,6-1) | Isabelle Haverlag Sonay Kartal |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anna Kalinskaya |
2-0 (77-63,6-1) | Sonay Kartal |
L | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Elina Svitolina |
2-1 (6-4,62-77,77-65) | Sonay Kartal |
L | ||
| Vòng 2 | Ella Seidel |
0-2 (3-6,1-6) | Sonay Kartal |
W | ||
| Vòng 1 | Sonay Kartal |
2-1 (6-1,64-77,6-3) | Janice Tjen |
W | ||
| WTA-Đơn -Limoges Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Sonay Kartal |
1-2 (64-77,6-1,1-6) | Anhelina Kalinina |
L | ||
| Vòng 1 | Sonay Kartal |
2-0 (6-1,6-0) | Jessica Pieri |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 1 | Jasmin Open Tunisia |




Youtube
Tiktok