Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 86 | 4-2 | 0 | $ 184,810 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 4-2 | 0 | $ 438,802 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 17
- Số lần đối mặt với Break Points 70
- Lỗi kép 11
- Số lần cứu Break Points 67%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 73%
- Số lần games giao bóng 82
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 72%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 83
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 31%
- Cơ hội giành Break Points 51
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
- Số lần tận dụng Break point 51%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
2-1 (6-4,2-6,6-3) | Daniel Merida Aguilar |
L | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Daniel Merida Aguilar |
2-0 (6-3,6-4) | Corentin Moutet |
W | ||
| Vòng 1 | Marco Trungelliti |
1-2 (4-6,6-1,66-78) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| ATP-Đơn -BRD Nastase Tiriac Trophy (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Mariano Navone |
2-1 (6-2,4-6,7-5) | Daniel Merida Aguilar |
L | ||
| Bán kết | Fabian Marozsan |
1-2 (77-64,3-6,1-6) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| Tứ kết | Titouan Droguet |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| Vòng 2 | Daniel Merida Aguilar |
2-1 (4-6,6-2,6-2) | Adrian Mannarino |
W | ||
| Vòng 1 | Otto Virtanen |
1-2 (64-77,7-5,5-7) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Daniel Merida Aguilar |
0-2 (3-6,4-6) | Alex Michelsen |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok