Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 82 | 7-6 | 0 | $ 405,575 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 7-6 | 0 | $ 666,568 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 44
- Số lần đối mặt với Break Points 124
- Lỗi kép 33
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 70%
- Số lần games giao bóng 177
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 71%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 59%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 177
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 25%
- Cơ hội giành Break Points 110
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 39%
- Số lần tận dụng Break point 41%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Umag (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Roman Andres Burruchaga |
0-2 (4-6,2-6) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| Tứ kết | Daniel Merida Aguilar |
2-0 (6-1,6-3) | Titouan Droguet |
W | ||
| Vòng 2 | Tomas Martin Etcheverry |
0-2 (5-7,4-6) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Daniel Merida Aguilar |
1-3 (6-3,3-6,5-7,2-6) | Daniil Medvedev |
L | ||
| Vòng 1 | Camilo Ugo Carabelli |
0-3 (1 nghỉ hưu) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Daniel Merida Aguilar |
0-3 (3-6,3-6,4-6) | Ben Shelton |
L | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
2-1 (6-4,2-6,6-3) | Daniel Merida Aguilar |
L | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Daniel Merida Aguilar |
2-0 (6-3,6-4) | Corentin Moutet |
W | ||
| Vòng 1 | Marco Trungelliti |
1-2 (4-6,6-1,66-78) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| ATP-Đơn -BRD Nastase Tiriac Trophy (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Mariano Navone |
2-1 (6-2,4-6,7-5) | Daniel Merida Aguilar |
L | ||
| Bán kết | Fabian Marozsan |
1-2 (77-64,3-6,1-6) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| Tứ kết | Titouan Droguet |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| Vòng 2 | Daniel Merida Aguilar |
2-1 (4-6,6-2,6-2) | Adrian Mannarino |
W | ||
| Vòng 1 | Otto Virtanen |
1-2 (64-77,7-5,5-7) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Daniel Merida Aguilar |
0-2 (3-6,4-6) | Alex Michelsen |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok